Không tìm thấy kết quả phù hợp chính xác.
Hiển thị các sản phẩm có mã số tương tự
206 Kết quả tìm được cho "CMP"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(206)
Resistance
(36)
(2)
(2)
(15)
(2)
(8)
(2)
(21)
Resistance Tolerance
(253)
(10)
Power Rating
(75)
(71)
(65)
(47)
(50)
Resistor Case / Package
(71)
(66)
(63)
(48)
(45)
Resistor Technology
(306)
Resistor Type
(267)
(44)
Product Range
(126)
(129)
(44)
Temperature Coefficient
(250)
(10)
Voltage Rating
(70)
(112)
(64)
(49)
Product Length
(72)
(10)
(51)
(14)
(50)
(43)
(45)
Đóng gói
(203)
(21)
(112)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.056 100+US$0.043 500+US$0.035 1000+US$0.031 2500+US$0.030 | 10kohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.275 100+US$0.246 500+US$0.200 1000+US$0.166 2000+US$0.164 | 1kohm | ± 1% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 300V | 6.4mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.067 100+US$0.058 500+US$0.043 1000+US$0.039 2500+US$0.038 | 10kohm | ± 1% | 500mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 200V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.050 500+US$0.036 1000+US$0.033 2500+US$0.032 | 1kohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.317 100+US$0.195 500+US$0.147 1000+US$0.136 2000+US$0.127 Thêm định giá… | 47kohm | ± 1% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 300V | 6.4mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.448 10+US$0.184 100+US$0.164 500+US$0.132 1000+US$0.130 Thêm định giá… | - | - | 1W | - | - | - | CMP Series | - | 200V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.054 100+US$0.045 500+US$0.034 1000+US$0.030 2500+US$0.029 Thêm định giá… | 470kohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 100+US$0.053 500+US$0.038 1000+US$0.035 2500+US$0.034 Thêm định giá… | 470kohm | ± 1% | 500mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 200V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.052 500+US$0.038 1000+US$0.035 2500+US$0.034 Thêm định giá… | 200ohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | CMP-Q Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.038 1000+US$0.035 2500+US$0.034 5000+US$0.032 | 200ohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | CMP-Q Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.050 100+US$0.043 500+US$0.032 1000+US$0.029 2500+US$0.027 Thêm định giá… | 47kohm | ± 5% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | CMP-Q Series | ± 200ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.162 500+US$0.132 1000+US$0.126 2000+US$0.119 4000+US$0.113 | 2.2kohm | ± 5% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | CMP-Q Series | ± 200ppm/°C | 300V | 6.4mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.181 100+US$0.162 500+US$0.132 1000+US$0.126 2000+US$0.119 Thêm định giá… | 2.2kohm | ± 5% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | CMP-Q Series | ± 200ppm/°C | 300V | 6.4mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.094 100+US$0.064 500+US$0.061 1000+US$0.057 2500+US$0.049 Thêm định giá… | 43ohm | ± 1% | 750mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | CMP-Q Series | ± 100ppm/°C | 250V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.195 100+US$0.176 500+US$0.143 1000+US$0.134 2000+US$0.129 Thêm định giá… | 1kohm | ± 1% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | CMP-Q Series | ± 100ppm/°C | 300V | 6.4mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.479 10+US$0.197 100+US$0.178 500+US$0.145 1000+US$0.130 Thêm định giá… | - | - | - | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP-A Series | - | 200V | 5mm | 2.5mm | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.127 100+US$0.113 500+US$0.088 1000+US$0.081 2500+US$0.075 Thêm định giá… | - | ± 1% | 750mW | - | - | Anti-Surge | CMP-A Series | - | 250V | 3.2mm | 1.6mm | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.088 100+US$0.072 500+US$0.058 1000+US$0.052 2500+US$0.047 Thêm định giá… | 330ohm | - | 500mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | - | - | - | - | 1.25mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.130 100+US$0.074 500+US$0.052 1000+US$0.048 2500+US$0.044 Thêm định giá… | 100kohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP-A Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.107 100+US$0.097 500+US$0.083 1000+US$0.076 2500+US$0.075 | 10kohm | ± 1% | 750mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP-A Series | ± 100ppm/°C | 250V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.198 100+US$0.177 500+US$0.145 1000+US$0.133 2000+US$0.129 Thêm định giá… | 10kohm | ± 1% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP Series | ± 100ppm/°C | 300V | 6.4mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.356 100+US$0.221 500+US$0.167 1000+US$0.154 2000+US$0.151 | 100kohm | ± 1% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP-A Series | ± 100ppm/°C | 300V | 6.4mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.500 10+US$0.213 100+US$0.191 500+US$0.156 1000+US$0.136 Thêm định giá… | - | - | 1.5W | - | Thick Film | Anti-Surge | CMP-A Series | - | - | - | - | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.479 10+US$0.199 100+US$0.178 500+US$0.166 1000+US$0.150 Thêm định giá… | 10kohm | ± 1% | 1W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | CMP-A Series | - | - | - | 2.5mm | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.479 10+US$0.193 100+US$0.177 500+US$0.145 1000+US$0.119 Thêm định giá… | - | - | - | 2010 [5025 Metric] | - | Anti-Surge | CMP-A Series | - | 200V | - | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||


