491 Kết quả tìm được cho "EATON ELECTRONICS"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Resistor Technology
Temperature Coefficient
Product Length
Product Width
Product Height
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.165 100+ US$0.110 500+ US$0.085 1000+ US$0.073 2500+ US$0.069 Thêm định giá… | 0.1ohm | MFLA Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 2mm | 1.25mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+ US$0.201 500+ US$0.158 1000+ US$0.143 2000+ US$0.135 4000+ US$0.126 | 0.25ohm | MFHA Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.299 100+ US$0.201 500+ US$0.158 1000+ US$0.143 2000+ US$0.135 Thêm định giá… | 0.25ohm | MFHA Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+ US$0.083 1000+ US$0.075 2500+ US$0.068 5000+ US$0.061 | 0.25ohm | MFHA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.189 100+ US$0.125 500+ US$0.097 1000+ US$0.086 2500+ US$0.085 Thêm định giá… | 0.01ohm | MFSA Series | 0603 [1608 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.7mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+ US$0.083 1000+ US$0.074 2500+ US$0.068 5000+ US$0.062 | 0.15ohm | MFHA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.162 100+ US$0.108 500+ US$0.083 1000+ US$0.075 2500+ US$0.068 Thêm định giá… | 0.25ohm | MFHA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.162 100+ US$0.108 500+ US$0.083 1000+ US$0.075 2500+ US$0.069 Thêm định giá… | 0.5ohm | MFHA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+ US$0.085 1000+ US$0.073 2500+ US$0.069 5000+ US$0.064 | 0.1ohm | MFLA Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 2mm | 1.25mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.160 100+ US$0.107 500+ US$0.083 1000+ US$0.074 2500+ US$0.068 Thêm định giá… | 0.15ohm | MFHA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+ US$0.083 1000+ US$0.075 2500+ US$0.069 5000+ US$0.062 | 0.5ohm | MFHA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.250 100+ US$0.168 500+ US$0.132 1000+ US$0.119 2500+ US$0.113 Thêm định giá… | 8000µohm | MSMA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.106 100+ US$0.070 500+ US$0.054 2500+ US$0.048 5000+ US$0.046 Thêm định giá… | 0.33ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+ US$0.073 1000+ US$0.066 2500+ US$0.061 5000+ US$0.056 | 0.15ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.355 100+ US$0.254 500+ US$0.208 1000+ US$0.184 2000+ US$0.175 Thêm định giá… | 0.05ohm | MSMA Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.9mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.142 100+ US$0.094 500+ US$0.073 1000+ US$0.066 2500+ US$0.061 Thêm định giá… | 0.15ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+ US$0.191 500+ US$0.151 1000+ US$0.136 2000+ US$0.129 4000+ US$0.120 | 0.39ohm | MFHA Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.394 100+ US$0.267 500+ US$0.211 1000+ US$0.192 2000+ US$0.189 Thêm định giá… | 0.03ohm | MSMA Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.9mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+ US$0.267 500+ US$0.211 1000+ US$0.192 2000+ US$0.189 4000+ US$0.184 | 0.03ohm | MSMA Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.9mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+ US$0.054 2500+ US$0.048 5000+ US$0.046 10000+ US$0.043 | 0.33ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+ US$0.254 500+ US$0.208 1000+ US$0.184 2000+ US$0.175 4000+ US$0.165 Thêm định giá… | 0.05ohm | MSMA Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.9mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+ US$0.267 500+ US$0.211 1000+ US$0.192 2000+ US$0.182 4000+ US$0.171 | 0.015ohm | MSMA Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.9mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.285 100+ US$0.191 500+ US$0.151 1000+ US$0.136 2000+ US$0.129 Thêm định giá… | 0.39ohm | MFHA Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+ US$0.168 500+ US$0.132 1000+ US$0.119 2500+ US$0.113 5000+ US$0.106 | 8000µohm | MSMA Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.394 100+ US$0.267 500+ US$0.211 1000+ US$0.192 2000+ US$0.182 Thêm định giá… | 0.015ohm | MSMA Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.9mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||



