RF Resistors :
Tìm Thấy 43 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(38)
Resistance
(1)
(20)
(13)
(1)
(1)
Product Range
(12)
(4)
(12)
(5)
(3)
Resistor Case / Package
(7)
(18)
(6)
(1)
(2)
Power Rating
(7)
(11)
(1)
(6)
(6)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(3)
(23)
(10)
Temperature Coefficient
(28)
(3)
Frequency Max
(1)
(2)
(1)
(1)
(9)
(16)
(6)
Resistor Mounting
(1)
(35)
Đóng gói
(12)
(31)
(11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4750942 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.040 2+US$3.830 3+US$3.610 5+US$3.400 10+US$3.180 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.420 100+US$3.100 250+US$2.960 500+US$2.820 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.420 100+US$3.100 250+US$2.960 500+US$2.820 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4750943 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.960 2+US$3.770 3+US$3.580 5+US$3.390 10+US$3.190 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.420 100+US$3.100 250+US$2.960 500+US$2.820 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4748549 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.760 2+US$7.060 3+US$6.360 5+US$5.660 10+US$4.960 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745469 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.370 2+US$4.210 3+US$4.040 5+US$3.880 10+US$3.710 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 300mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.380 10+US$3.160 50+US$2.870 100+US$2.740 200+US$2.610 Thêm định giá… | 500ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.420 100+US$3.100 250+US$2.960 500+US$2.820 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.420 100+US$3.100 250+US$2.960 500+US$2.820 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.420 100+US$3.100 250+US$2.960 500+US$2.820 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4750940 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.640 2+US$6.200 3+US$5.760 5+US$5.320 10+US$4.880 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$9.260 2+US$7.400 3+US$6.250 5+US$6.080 10+US$5.590 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | - | 40W | ± 5% | - | 9GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.450 2+US$4.350 3+US$3.670 5+US$3.580 10+US$3.290 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 5% | - | 4GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$7.700 2+US$6.150 3+US$5.190 5+US$5.060 10+US$4.650 Thêm định giá… | 100ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2.2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$36.970 2+US$29.520 3+US$24.920 5+US$24.280 10+US$22.320 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | - | 250W | ± 5% | - | 2.2GHz | Panel Mount | ||||||
Each | 1+US$7.700 2+US$6.150 3+US$5.190 5+US$5.060 10+US$4.650 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.030 2+US$4.820 3+US$4.600 5+US$4.380 10+US$4.160 Thêm định giá… | 250ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||








