RF Resistors:
Tìm Thấy 43 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Temperature Coefficient
Frequency Max
Resistor Mounting
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.5819 50+ US$3.9923 100+ US$3.5734 250+ US$3.2037 500+ US$2.9203 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.1279 50+ US$2.9573 100+ US$2.6492 250+ US$2.3782 500+ US$2.1687 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.1279 50+ US$2.9573 100+ US$2.6492 250+ US$2.3782 500+ US$2.1687 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.5819 50+ US$3.9923 100+ US$3.5734 250+ US$3.2037 500+ US$2.9203 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.1279 50+ US$2.9573 100+ US$2.6492 250+ US$2.3782 500+ US$2.1687 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.5819 50+ US$3.9923 100+ US$3.5734 250+ US$3.2037 500+ US$2.9203 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.1279 50+ US$2.9573 100+ US$2.6492 250+ US$2.3782 500+ US$2.1687 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.5819 50+ US$3.9923 100+ US$3.5734 250+ US$3.2037 500+ US$2.9203 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.5819 50+ US$3.9923 100+ US$3.5734 250+ US$3.2037 500+ US$2.9203 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.1279 50+ US$2.9573 100+ US$2.6492 250+ US$2.3782 500+ US$2.1687 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.1279 50+ US$2.9573 100+ US$2.6492 250+ US$2.3782 500+ US$2.1687 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4750940 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.350 2+ US$4.230 3+ US$4.100 5+ US$3.980 10+ US$3.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+ US$9.510 2+ US$7.560 3+ US$6.370 5+ US$6.170 10+ US$5.660 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | - | 40W | ± 5% | - | 9GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$5.590 2+ US$4.480 3+ US$3.800 5+ US$3.700 10+ US$3.380 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 5% | - | 4GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$7.900 2+ US$6.320 3+ US$5.380 5+ US$5.230 10+ US$4.780 Thêm định giá… | 100ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2.2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$37.940 2+ US$30.370 3+ US$25.810 5+ US$25.130 10+ US$22.950 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | - | 250W | ± 5% | - | 2.2GHz | Panel Mount | ||||||
Each | 1+ US$7.900 2+ US$6.320 3+ US$5.380 5+ US$5.230 10+ US$4.780 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$4.790 2+ US$4.670 3+ US$4.550 5+ US$4.430 10+ US$4.300 Thêm định giá… | 250ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||






