RF Resistors:

Tìm Thấy 43 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Temperature Coefficient
Frequency Max
Resistor Mounting
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
4914722

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$5.5819
50+
US$3.9923
100+
US$3.5734
250+
US$3.2037
500+
US$2.9203
Thêm định giá…
50ohm
CHEP Series
0603 [1608 Metric]
2W
± 2%
± 100ppm/°C
40GHz
Surface Mount Device
4914719

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.1279
50+
US$2.9573
100+
US$2.6492
250+
US$2.3782
500+
US$2.1687
Thêm định giá…
100ohm
CHEP Series
0402 [1005 Metric]
1.2W
± 2%
± 100ppm/°C
50GHz
Surface Mount Device
4914714

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.1279
50+
US$2.9573
100+
US$2.6492
250+
US$2.3782
500+
US$2.1687
Thêm định giá…
50ohm
CHEP Series
0402 [1005 Metric]
1.2W
± 2%
± 100ppm/°C
50GHz
Surface Mount Device
4914724

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$5.5819
50+
US$3.9923
100+
US$3.5734
250+
US$3.2037
500+
US$2.9203
Thêm định giá…
100ohm
CHEP Series
0603 [1608 Metric]
2W
± 2%
± 100ppm/°C
40GHz
Surface Mount Device
4914713

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.1279
50+
US$2.9573
100+
US$2.6492
250+
US$2.3782
500+
US$2.1687
Thêm định giá…
50ohm
CHEP Series
0402 [1005 Metric]
1.2W
± 2%
± 100ppm/°C
50GHz
Surface Mount Device
4914723

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$5.5819
50+
US$3.9923
100+
US$3.5734
250+
US$3.2037
500+
US$2.9203
Thêm định giá…
100ohm
CHEP Series
0603 [1608 Metric]
2W
± 2%
± 100ppm/°C
40GHz
Surface Mount Device
4914716

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.1279
50+
US$2.9573
100+
US$2.6492
250+
US$2.3782
500+
US$2.1687
Thêm định giá…
50ohm
CHEP Series
0402 [1005 Metric]
1.2W
± 2%
± 100ppm/°C
50GHz
Surface Mount Device
4914725

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$5.5819
50+
US$3.9923
100+
US$3.5734
250+
US$3.2037
500+
US$2.9203
Thêm định giá…
100ohm
CHEP Series
0603 [1608 Metric]
2W
± 2%
± 100ppm/°C
40GHz
Surface Mount Device
4914721

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$5.5819
50+
US$3.9923
100+
US$3.5734
250+
US$3.2037
500+
US$2.9203
Thêm định giá…
50ohm
CHEP Series
0603 [1608 Metric]
2W
± 2%
± 100ppm/°C
40GHz
Surface Mount Device
4914718

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.1279
50+
US$2.9573
100+
US$2.6492
250+
US$2.3782
500+
US$2.1687
Thêm định giá…
100ohm
CHEP Series
0402 [1005 Metric]
1.2W
± 2%
± 100ppm/°C
50GHz
Surface Mount Device
4914717

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.1279
50+
US$2.9573
100+
US$2.6492
250+
US$2.3782
500+
US$2.1687
Thêm định giá…
100ohm
CHEP Series
0402 [1005 Metric]
1.2W
± 2%
± 100ppm/°C
50GHz
Surface Mount Device
4750940

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.350
2+
US$4.230
3+
US$4.100
5+
US$3.980
10+
US$3.850
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
-
1435943

RoHS

Each
1+
US$9.510
2+
US$7.560
3+
US$6.370
5+
US$6.170
10+
US$5.660
Thêm định giá…
50ohm
CHF Series
-
40W
± 5%
-
9GHz
Surface Mount Device
1435937

RoHS

Each
1+
US$5.590
2+
US$4.480
3+
US$3.800
5+
US$3.700
10+
US$3.380
Thêm định giá…
50ohm
CHF Series
1206 [3216 Metric]
20W
± 5%
-
4GHz
Surface Mount Device
1435940

RoHS

Each
1+
US$7.900
2+
US$6.320
3+
US$5.380
5+
US$5.230
10+
US$4.780
Thêm định giá…
100ohm
CHF Series
2010 [5025 Metric]
10W
± 5%
-
2.2GHz
Surface Mount Device
1435946

RoHS

Each
1+
US$37.940
2+
US$30.370
3+
US$25.810
5+
US$25.130
10+
US$22.950
Thêm định giá…
50ohm
CHF Series
-
250W
± 5%
-
2.2GHz
Panel Mount
1435941

RoHS

Each
1+
US$7.900
2+
US$6.320
3+
US$5.380
5+
US$5.230
10+
US$4.780
Thêm định giá…
50ohm
CHF Series
2010 [5025 Metric]
10W
± 5%
-
2GHz
Surface Mount Device
3997564

RoHS

Each
1+
US$4.790
2+
US$4.670
3+
US$4.550
5+
US$4.430
10+
US$4.300
Thêm định giá…
250ohm
CH Series
0402 [1005 Metric]
50mW
± 2%
± 100ppm/°C
50GHz
Surface Mount Device
26-43 trên 43 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY