CH Series RF Resistors :
Tìm Thấy 13 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(13)
Product Range
=CH Series
1
(13)
(4)
(12)
(5)
(3)
(7)
(6)
(1)
Resistance
(1)
(8)
(3)
(1)
Resistor Case / Package
(4)
(9)
Power Rating
(4)
(8)
(1)
Resistance Tolerance
(10)
(3)
Temperature Coefficient
(13)
Frequency Max
(11)
(2)
Resistor Mounting
(13)
Đóng gói
(7)
(5)
(1)
(4)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.300 5+US$6.620 10+US$5.930 20+US$5.750 40+US$5.130 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.930 5+US$4.370 10+US$3.800 20+US$3.680 40+US$3.560 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.980 5+US$4.930 10+US$3.870 20+US$3.690 40+US$3.510 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.930 5+US$4.510 10+US$4.080 20+US$3.860 40+US$3.640 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.920 5+US$4.500 10+US$4.070 20+US$3.850 40+US$3.630 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.530 5+US$4.150 10+US$3.760 20+US$3.510 40+US$3.260 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.480 50+US$2.230 100+US$2.100 250+US$1.950 500+US$1.820 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.600 5+US$5.350 10+US$4.960 20+US$4.690 40+US$4.420 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 100+US$5.510 500+US$5.260 1000+US$4.870 | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4745469 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.300 2+US$6.620 3+US$5.930 5+US$5.250 10+US$4.560 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 300mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | |||||
Each | 1+US$4.930 2+US$4.720 3+US$4.510 5+US$4.300 10+US$4.080 Thêm định giá… | 250ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||



