CHEP Series RF Resistors :
Tìm Thấy 12 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(12)
Product Range
=CHEP Ser...
1
(13)
(4)
(12)
(5)
(3)
(7)
(6)
(1)
Resistance Tolerance
(12)
Temperature Coefficient
(12)
Resistor Mounting
(12)
Resistance
(6)
(6)
Resistor Case / Package
(6)
(6)
Power Rating
(6)
(6)
Frequency Max
(6)
(6)
Đóng gói
(12)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.180 50+US$4.880 100+US$4.480 250+US$4.240 500+US$4.000 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.130 50+US$4.830 100+US$4.440 250+US$4.190 500+US$3.960 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.180 50+US$4.880 100+US$4.480 250+US$4.240 500+US$4.000 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.180 50+US$4.880 100+US$4.480 250+US$4.240 500+US$4.000 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.130 50+US$4.830 100+US$4.440 250+US$4.190 500+US$3.960 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.130 50+US$4.830 100+US$4.440 250+US$4.190 500+US$3.960 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.800 50+US$3.590 100+US$3.290 250+US$3.110 500+US$2.940 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.800 50+US$3.590 100+US$3.290 250+US$3.110 500+US$2.940 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.800 50+US$3.590 100+US$3.290 250+US$3.110 500+US$2.940 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.780 50+US$3.560 100+US$3.270 250+US$3.090 500+US$2.920 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.780 50+US$3.560 100+US$3.270 250+US$3.090 500+US$2.920 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.780 50+US$3.560 100+US$3.270 250+US$3.090 500+US$2.920 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
