RF Resistors :
Tìm Thấy 30 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(30)
Resistance Tolerance
=± 2%
1
(3)
(30)
(18)
Resistance
(19)
(10)
(1)
Product Range
(10)
(2)
(12)
(5)
(1)
Resistor Case / Package
(6)
(14)
(7)
(3)
Power Rating
(6)
(5)
(1)
(1)
(1)
(6)
(6)
(1)
Temperature Coefficient
(24)
Frequency Max
(1)
(6)
(14)
(4)
Resistor Mounting
(30)
Đóng gói
(5)
(24)
(1)
(5)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.960 50+US$4.740 100+US$4.390 250+US$4.160 500+US$3.920 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.930 5+US$4.370 10+US$3.800 20+US$3.680 40+US$3.560 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.930 5+US$4.510 10+US$4.080 20+US$3.860 40+US$3.640 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.480 5+US$3.400 10+US$3.310 20+US$3.220 40+US$3.130 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.920 5+US$4.500 10+US$4.070 20+US$3.850 40+US$3.630 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.790 100+US$4.440 250+US$4.200 500+US$3.960 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.790 100+US$4.440 250+US$4.200 500+US$3.960 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.960 50+US$4.740 100+US$4.390 250+US$4.160 500+US$3.920 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.200 10+US$3.050 100+US$2.830 500+US$2.680 1000+US$2.520 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 0402 [1005 Metric] | 1W | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.810 50+US$7.460 100+US$6.910 250+US$6.540 500+US$6.170 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 2% | - | 4GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.960 50+US$4.740 100+US$4.390 250+US$4.160 500+US$3.920 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.960 2+US$4.740 3+US$4.390 5+US$4.160 10+US$3.920 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 0603 [1608 Metric] | 2.4W | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.790 100+US$4.440 250+US$4.200 500+US$3.960 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.120 50+US$2.020 100+US$1.870 250+US$1.770 500+US$1.670 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 0402 [1005 Metric] | 100mW | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.480 50+US$2.230 100+US$2.100 250+US$1.950 500+US$1.820 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.550 5+US$3.440 10+US$3.320 20+US$3.200 40+US$3.080 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.600 5+US$5.350 10+US$4.960 20+US$4.690 40+US$4.420 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.540 50+US$3.380 100+US$3.130 250+US$2.960 500+US$2.800 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 1206 [3216 Metric] | 4W | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 100+US$5.510 500+US$5.260 1000+US$4.870 | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.500 100+US$3.240 250+US$3.070 500+US$2.890 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||






