RF Resistors :
Tìm Thấy 18 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(13)
Resistance Tolerance
=± 5%
1
(3)
(30)
(18)
Resistance
(1)
(15)
(2)
Product Range
(3)
(2)
(5)
(2)
(5)
(1)
Resistor Case / Package
(2)
(5)
(1)
(1)
(1)
(2)
(3)
(1)
Power Rating
(2)
(3)
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(3)
Temperature Coefficient
(5)
Frequency Max
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
(3)
Resistor Mounting
(1)
(17)
Đóng gói
(7)
(11)
(3)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.230 5+US$3.140 10+US$3.050 20+US$2.950 40+US$2.860 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$9.220 2+US$7.250 3+US$6.110 5+US$5.900 10+US$5.440 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | - | 40W | ± 5% | - | 9GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.430 2+US$4.270 3+US$3.600 5+US$3.480 10+US$3.210 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 5% | - | 4GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.300 5+US$6.620 10+US$5.930 20+US$5.750 40+US$5.130 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$7.670 2+US$6.040 3+US$5.080 5+US$4.910 10+US$4.530 Thêm định giá… | 100ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2.2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$36.760 2+US$28.930 3+US$24.350 5+US$23.540 10+US$21.700 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | - | 250W | ± 5% | - | 2.2GHz | Panel Mount | ||||||
Each | 1+US$7.670 2+US$6.040 3+US$5.080 5+US$4.910 10+US$4.530 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.980 5+US$4.930 10+US$3.870 20+US$3.690 40+US$3.510 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.290 5+US$3.180 10+US$3.070 20+US$2.960 40+US$2.850 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.530 5+US$4.150 10+US$3.760 20+US$3.510 40+US$3.260 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.810 10+US$3.640 100+US$3.370 500+US$3.190 1000+US$3.010 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0402 [1005 Metric] | 2.5W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.210 50+US$7.830 100+US$7.260 250+US$6.870 500+US$6.480 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 1005 [2512 Metric] | 20W | ± 5% | - | 18GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.500 50+US$4.290 100+US$3.980 250+US$3.760 500+US$3.550 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0603 [1608 Metric] | 3W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.910 2+US$6.530 3+US$6.150 5+US$5.770 10+US$5.390 Thêm định giá… | 50ohm | TVC Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 5% | - | 3GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.350 2+US$7.010 3+US$6.500 5+US$6.150 10+US$5.800 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 5% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.610 50+US$3.450 100+US$3.200 250+US$3.030 500+US$2.850 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0404 [1010 Metric] | 250W | ± 5% | - | 60GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.510 50+US$12.900 100+US$11.950 250+US$11.300 500+US$10.660 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 2010 [5025 Metric] | 32W | ± 5% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.740 10+US$3.570 100+US$3.310 500+US$3.130 1000+US$2.950 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0402 [1005 Metric] | 1.5W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||














