RF Resistors :
Tìm Thấy 50 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(4)
(46)
Resistor Mounting
=Surface ...
1
(1)
(50)
Resistance
(1)
(34)
(13)
(1)
(1)
Product Range
(13)
(4)
(12)
(4)
(3)
(7)
(6)
(1)
Resistor Case / Package
(8)
(22)
(1)
(8)
(1)
(5)
(3)
(1)
Power Rating
(8)
(11)
(1)
(1)
(1)
(1)
(6)
(1)
Resistance Tolerance
(3)
(30)
(17)
Temperature Coefficient
(29)
(3)
Frequency Max
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(3)
(9)
Đóng gói
(11)
(38)
(1)
(11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.820 10+US$7.880 50+US$6.670 100+US$5.670 200+US$5.350 Thêm định giá… | 50ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.880 10+US$7.090 50+US$6.430 100+US$6.000 200+US$5.750 Thêm định giá… | 100ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.960 50+US$4.740 100+US$4.390 250+US$4.160 500+US$3.920 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.390 10+US$3.240 50+US$3.000 100+US$2.840 200+US$2.680 Thêm định giá… | 500ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.230 5+US$3.140 10+US$3.050 20+US$2.950 40+US$2.860 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$9.220 2+US$7.250 3+US$6.110 5+US$5.900 10+US$5.440 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | - | 40W | ± 5% | - | 9GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.430 2+US$4.270 3+US$3.600 5+US$3.480 10+US$3.210 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 5% | - | 4GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.300 5+US$6.620 10+US$5.930 20+US$5.750 40+US$5.130 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$7.670 2+US$6.040 3+US$5.080 5+US$4.910 10+US$4.530 Thêm định giá… | 100ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2.2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$7.670 2+US$6.040 3+US$5.080 5+US$4.910 10+US$4.530 Thêm định giá… | 50ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.930 5+US$4.370 10+US$3.800 20+US$3.680 40+US$3.560 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.980 5+US$4.930 10+US$3.870 20+US$3.690 40+US$3.510 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.290 5+US$3.180 10+US$3.070 20+US$2.960 40+US$2.850 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.930 5+US$4.510 10+US$4.080 20+US$3.860 40+US$3.640 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.480 5+US$3.400 10+US$3.310 20+US$3.220 40+US$3.130 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.920 5+US$4.500 10+US$4.070 20+US$3.850 40+US$3.630 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.530 5+US$4.150 10+US$3.760 20+US$3.510 40+US$3.260 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.810 10+US$3.640 100+US$3.370 500+US$3.190 1000+US$3.010 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0402 [1005 Metric] | 2.5W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.790 100+US$4.440 250+US$4.200 500+US$3.960 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.790 100+US$4.440 250+US$4.200 500+US$3.960 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.210 50+US$7.830 100+US$7.260 250+US$6.870 500+US$6.480 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 1005 [2512 Metric] | 20W | ± 5% | - | 18GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.500 50+US$4.290 100+US$3.980 250+US$3.760 500+US$3.550 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0603 [1608 Metric] | 3W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||












