2512 [6432 Metric] Zero Ohm Resistors :
Tìm Thấy 27 Sản PhẩmTìm rất nhiều 2512 [6432 Metric] Zero Ohm Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Zero Ohm Resistors, chẳng hạn như 0603 [1608 Metric], 0805 [2012 Metric], 0402 [1005 Metric] & 1206 [3216 Metric] Zero Ohm Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Multicomp Pro, Vishay, Bourns, Yageo & CGS - Te Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(2)
(2)
(6)
(1)
(1)
(1)
(5)
(4)
Resistor Case / Package
=2512 [64...
1
(8)
(26)
(56)
(2)
(1)
(83)
(2)
(73)
Resistor Technology
(2)
(4)
(21)
Power Rating
(11)
(1)
(4)
(4)
Current Rating
(11)
(1)
(1)
(1)
(1)
(4)
(1)
(2)
Resistor Mounting
(27)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Product Length
(7)
(16)
(2)
Product Width
(3)
(7)
(4)
(2)
(10)
Product Height
(1)
(9)
(9)
(2)
(1)
(1)
(3)
(1)
Operating Temperature Min
(3)
(21)
Đóng gói
(3)
(22)
(6)
(15)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Power Rating | Current Rating | Resistor Mounting | Product Range | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.108 100+US$0.080 500+US$0.061 1000+US$0.055 2000+US$0.054 | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | RC_L Series | 6.35mm | 3.1mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.268 50+US$0.128 250+US$0.123 500+US$0.117 1000+US$0.110 | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 7A | Surface Mount Device | CRCW e3 Series | 6.3mm | 3.15mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.115 10+US$0.055 100+US$0.048 500+US$0.037 1000+US$0.034 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | - | Surface Mount Device | - | - | - | 0.6mm | - | 155°C | ||||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.508 100+US$0.359 500+US$0.304 1000+US$0.294 2000+US$0.279 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 3W | 2.5A | Surface Mount Device | 3522 Series | 6.35mm | 3.2mm | 1.1mm | -55°C | 155°C | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 50+US$1.230 100+US$0.971 250+US$0.831 500+US$0.761 1000+US$0.712 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Metal Strip | - | 200A | Surface Mount Device | WSL_9 Series | 6.35mm | 3.18mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.776 50+US$0.384 250+US$0.301 500+US$0.274 1000+US$0.254 | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1.5W | 16A | Surface Mount Device | CRCW-HP e3 Series | 6.3mm | 3.15mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.379 100+US$0.258 500+US$0.216 1000+US$0.203 2000+US$0.199 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | CR-A-AS Series | 6.3mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.408 50+US$0.243 250+US$0.193 500+US$0.175 1000+US$0.159 | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 3W | 2A | Surface Mount Device | - | 6.35mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.167 100+US$0.114 500+US$0.095 1000+US$0.084 2000+US$0.083 | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | AC Series | 6.35mm | 3.1mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.180 50+US$0.562 100+US$0.444 250+US$0.389 500+US$0.345 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Metal Plate | - | 44A | Surface Mount Device | SLZ Series | 6.3mm | 3.1mm | 1.9mm | - | - | ||||||
Each | 10+US$0.055 100+US$0.048 500+US$0.037 1000+US$0.036 2000+US$0.035 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | CR Series | 6.3mm | 3.1mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.252 | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | - | 2A | Surface Mount Device | - | - | 3.2mm | 0.6mm | - | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.286 100+US$0.177 500+US$0.140 1000+US$0.126 2000+US$0.114 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 2W | 16A | Surface Mount Device | - | 6.35mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.177 500+US$0.140 1000+US$0.126 2000+US$0.114 4000+US$0.110 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 2W | 16A | Surface Mount Device | - | 6.35mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.639 50+US$0.375 250+US$0.299 500+US$0.251 1000+US$0.237 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 3W | 16A | Surface Mount Device | - | 6.35mm | 3.2mm | 1.1mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.109 100+US$0.068 500+US$0.062 1000+US$0.056 2000+US$0.050 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | RC_L Series | 6.35mm | 3.1mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each | 10+US$0.204 100+US$0.140 500+US$0.120 1000+US$0.101 2000+US$0.096 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | RC_P Series | 6.35mm | 3.1mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.104 100+US$0.095 500+US$0.094 1000+US$0.093 2000+US$0.092 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | - | Surface Mount Device | CRCW e3 Series | 6.3mm | 3.15mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.110 100+US$0.096 500+US$0.074 1000+US$0.059 2000+US$0.057 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | - | 2A | Surface Mount Device | RK73Z Series | 6.3mm | 3.1mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 2000+US$0.994 10000+US$0.793 20000+US$0.658 | 2512 [6432 Metric] | Metal Strip | - | 200A | Surface Mount Device | WSL_9 Series | 6.35mm | 3.18mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.403 100+US$0.275 500+US$0.259 1000+US$0.243 2000+US$0.227 | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | ERJ-S1T Series | 6.4mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each | 5+US$0.097 50+US$0.094 250+US$0.091 500+US$0.087 1000+US$0.086 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 3W | 7.75A | Surface Mount Device | - | 6.35mm | 3.2mm | 1.1mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.137 100+US$0.121 500+US$0.095 1000+US$0.077 2000+US$0.075 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 2W | 4A | Surface Mount Device | MCRS Series | 6.4mm | 3.15mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.660 50+US$0.842 100+US$0.760 250+US$0.670 500+US$0.614 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Metal Strip | - | 100A | Surface Mount Device | CSS2H-2512 Series | 6.35mm | 3.05mm | 0.78mm | -55°C | 170°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.198 100+US$0.123 500+US$0.097 1000+US$0.087 2000+US$0.079 Thêm định giá… | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | 1W | 2A | Surface Mount Device | - | 6.35mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||



















