Connectorised RF & Wireless Modules :
Tìm Thấy 252 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(4)
(6)
(8)
(3)
(4)
(151)
(71)
(5)
Switch Type
(6)
(6)
(6)
(6)
(1)
(4)
(3)
(10)
Frequency
(2)
(1)
(22)
(2)
(2)
(6)
(4)
(18)
Insertion Loss
(4)
(3)
(12)
(2)
(5)
(6)
(2)
(12)
Isolation
(1)
(1)
(2)
(10)
(1)
(1)
(2)
(17)
Đóng gói
(179)
(55)
(47)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Switch Type | Frequency | Insertion Loss | Isolation |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$8.130 50+US$7.790 100+US$7.450 250+US$7.150 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$12.480 50+US$11.780 100+US$11.070 250+US$10.900 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$8.560 50+US$8.280 100+US$7.990 250+US$7.690 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.760 5+US$7.060 10+US$6.370 50+US$6.130 100+US$5.950 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.670 5+US$12.460 10+US$11.250 50+US$10.960 100+US$10.900 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.600 5+US$7.840 10+US$7.070 50+US$6.810 100+US$6.530 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.180 5+US$9.280 10+US$8.370 50+US$8.060 100+US$7.750 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$6.370 50+US$6.130 100+US$5.950 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$11.600 50+US$10.930 100+US$10.260 250+US$10.070 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.180 5+US$9.280 10+US$8.370 50+US$8.060 100+US$7.750 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$22.200 5+US$21.250 10+US$20.300 50+US$19.420 100+US$18.580 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.600 5+US$7.840 10+US$7.070 50+US$6.370 100+US$5.840 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$17.450 5+US$15.080 10+US$12.710 50+US$12.190 100+US$11.670 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$11.600 50+US$10.740 100+US$9.880 250+US$9.490 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$15.230 5+US$12.740 10+US$10.650 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$19.060 5+US$18.860 10+US$18.650 50+US$17.810 100+US$16.950 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.680 5+US$12.630 10+US$11.580 50+US$11.190 100+US$10.940 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.170 5+US$7.440 10+US$6.710 50+US$6.460 100+US$6.210 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$12.390 5+US$12.000 10+US$11.600 50+US$10.930 100+US$10.260 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.080 5+US$7.330 10+US$6.570 50+US$6.320 100+US$6.190 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.420 5+US$9.490 10+US$8.560 50+US$8.280 100+US$7.990 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$14.010 5+US$12.410 10+US$11.220 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.480 5+US$9.310 10+US$8.130 50+US$7.790 100+US$7.450 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.210 5+US$7.250 10+US$6.290 50+US$6.040 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$6.910 50+US$6.640 100+US$6.360 250+US$5.970 | - | - | - | - | ||||||








