Không có kết quả
Chúng tôi không tìm thấy bất kỳ sản phẩm nào trùng khớp với kết quả tìm kiếm connector-eguide-rf-coaxial của bạn. Đây là một vài gợi ý dựa trên kết quả tìm kiếm của bạn.
92 Kết quả tìm được cho "connector-eguide-rf-coaxial"
Tìm rất nhiều Connectorised RF & Wireless Modules tại element14 Vietnam, bao gồm RF Isolator Modules, RF Circulator Modules, RF / Coaxial Switch Modules. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Connectorised RF & Wireless Modules từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới, bao gồm: Molex, Keysight Technologies & Fairview Microwave.
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(19)
(71)
Đóng gói
(21)
(53)
(45)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Frequency Min | Frequency Max | Direction | Insertion Loss Max | Isolation Min | Return Loss | Average Power Max | RF Circulator Dimension | RF Circulator Package Style | RF Circulator Input Connector | Frequency Band | VSWR | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4072708 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.640 5+US$8.610 10+US$7.570 50+US$7.260 100+US$6.950 Thêm định giá… | 2.3GHz | 2.4GHz | Clockwise | 0.3dB | 20dB | 22dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 110°C | 73591 Series | |||||
4072737 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$15.750 5+US$15.070 10+US$14.400 50+US$13.720 100+US$13.050 Thêm định giá… | 617MHz | 652MHz | Counterclockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 125°C | 73591 Series | |||||
4072720 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.300 5+US$6.660 10+US$6.020 50+US$5.870 100+US$5.840 | 3.4GHz | 3.6GHz | Clockwise | 0.25dB | 20dB | 23dB | 100W | 18.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 115°C | 73591 Series | |||||
4072727 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$19.240 5+US$18.960 10+US$18.660 50+US$17.490 100+US$16.330 Thêm định giá… | 7.1GHz | 8.5GHz | Counterclockwise | 0.5dB | 18dB | 19dB | 10W | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | 73591 Series | |||||
4072737RL RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$14.400 50+US$13.720 100+US$13.050 250+US$13.020 | 617MHz | 652MHz | Counterclockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 125°C | 73591 Series | |||||
4072746 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.300 5+US$12.050 10+US$11.190 | 859MHz | 894MHz | Counterclockwise | 0.25dB | 22dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 125°C | 73591 Series | |||||
4072705RL RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$6.630 50+US$6.380 100+US$6.130 250+US$5.920 | 2.496GHz | 2.69GHz | Counterclockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||
4072705 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.070 5+US$7.350 10+US$6.630 50+US$6.380 100+US$6.130 Thêm định giá… | 2.496GHz | 2.69GHz | Counterclockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||
4072731RL RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$11.250 50+US$10.960 100+US$10.900 | 1.805GHz | 1.88GHz | Counterclockwise | 0.18dB | 28dB | 25dB | 100W | - | - | - | - | - | -40°C | 120°C | 73591 Series | |||||
4072744RL RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$10.940 | 791MHz | 821MHz | Counterclockwise | 0.25dB | 22dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 115°C | 73591 Series | |||||
4072707RL RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$8.560 50+US$8.280 100+US$7.990 250+US$7.690 | 3.3GHz | 3.8GHz | Counterclockwise | 0.3dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 110°C | 73591 Series | |||||
4072703 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.300 5+US$8.480 10+US$7.650 50+US$7.390 100+US$7.130 Thêm định giá… | 2.496GHz | 2.69GHz | Clockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||
4072743 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.680 5+US$12.630 10+US$11.580 50+US$11.190 100+US$10.940 | 791MHz | 821MHz | Clockwise | 0.25dB | 22dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 115°C | 73591 Series | |||||
4072723 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.770 5+US$7.070 10+US$6.370 50+US$6.130 100+US$5.950 | 3.4GHz | 3.8GHz | Counterclockwise | 0.25dB | 20dB | 23dB | 100W | 18.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 115°C | 73591 Series | |||||
4072745 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.760 5+US$12.680 10+US$11.590 50+US$11.270 100+US$11.190 | 859MHz | 894MHz | Clockwise | 0.25dB | 22dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 125°C | 73591 Series | |||||
4072700 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.920 5+US$9.040 10+US$8.150 50+US$7.840 100+US$7.530 Thêm định giá… | 3.5GHz | 4.1GHz | Clockwise | 0.4dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||
4072747 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$14.010 5+US$12.410 10+US$11.220 | 925MHz | 960MHz | Clockwise | 0.2dB | 23dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 115°C | 73591 Series | |||||
4072726 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$22.540 5+US$20.600 10+US$18.650 50+US$17.810 100+US$16.950 Thêm định giá… | 7.1GHz | 8.5GHz | Clockwise | 0.5dB | 18dB | 19dB | 10W | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | 73591 Series | |||||
4072701 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.080 5+US$7.320 10+US$6.550 50+US$6.310 100+US$6.190 | 3.4GHz | 3.6GHz | Clockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||
4072707 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.420 5+US$9.490 10+US$8.560 50+US$8.280 100+US$7.990 Thêm định giá… | 3.3GHz | 3.8GHz | Counterclockwise | 0.3dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 110°C | 73591 Series | |||||
4072702 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.080 5+US$7.330 10+US$6.570 50+US$6.320 100+US$6.190 | 3.4GHz | 3.6GHz | Counterclockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||
4072697 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.170 5+US$7.440 10+US$6.710 50+US$6.460 100+US$6.210 Thêm định giá… | 3.4GHz | 3.8GHz | Counterclockwise | 0.3dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||
4072729 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.270 5+US$12.880 10+US$12.480 50+US$11.780 100+US$11.070 Thêm định giá… | 1.805GHz | 1.88GHz | Clockwise | 0.18dB | 28dB | 25dB | 100W | - | - | - | - | - | -40°C | 120°C | 73591 Series | |||||
4072739 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.460 5+US$12.880 10+US$12.290 50+US$11.590 100+US$10.900 Thêm định giá… | 717MHz | 756MHz | Counterclockwise | 0.25dB | 22dB | 20dB | 130W | - | - | - | - | - | -40°C | 115°C | 73591 Series | |||||
4072703RL RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$7.650 50+US$7.390 100+US$7.130 250+US$6.550 | 2.496GHz | 2.69GHz | Clockwise | 0.35dB | 20dB | 20dB | 50W | 12.6 mm x 7 mm | Module | - | - | - | -40°C | 105°C | 73591 Series | |||||









