RF & Wireless :
Tìm Thấy 15,191 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(38)
(87)
(4)
(51)
(28)
(130)
(3)
(33)
(2)
Đóng gói
(72)
(12840)
(33)
(2)
(316)
(1805)
(47)
(1294)
RF / Coaxial Cables & Assemblies (4,398)
RF & Wireless ICs (1,559)
RF Signal Conditioning (730)
Wireless Modules (416)
Antennas (182)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Bluetooth Version | Bluetooth Class | Interfaces | Receiver Sensitivity Rx | Supply Voltage Range | Operating Temperature Range | Certifications | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$4.460 25+US$4.380 100+US$4.290 490+US$4.200 | Bluetooth LE 5.2 | - | UART | -102 dBm | 1.9 V to 3.6 V | -40 °C to 85 °C | CE, FCC, ISED, KC, MIC, NCC, SRRC, UKCA | RNBD451 Series | ||||||
Each | 1+US$64.320 5+US$58.410 10+US$52.310 50+US$49.780 100+US$48.500 | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
4691443 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.550 10+US$3.870 100+US$3.290 250+US$3.230 500+US$3.160 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4551343 RoHS | AMPHENOL RF | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.140 10+US$5.810 25+US$5.300 50+US$5.080 100+US$4.860 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.687 100+US$0.562 500+US$0.539 1000+US$0.515 2000+US$0.492 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | WE-BAL Series | |||||
4659535 RoHS | AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$166.320 5+US$153.860 10+US$141.390 25+US$132.550 50+US$126.240 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4661159 RoHS | AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$19.100 10+US$18.600 25+US$18.100 100+US$17.600 250+US$17.100 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$78.860 5+US$73.060 10+US$68.370 25+US$65.210 50+US$63.070 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$1.770 10+US$1.510 100+US$1.280 500+US$1.140 1000+US$1.090 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | RFPC Series | ||||||
4691037 RoHS | AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$207.650 5+US$192.090 10+US$176.530 25+US$165.500 50+US$157.610 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
JOHNSON - CINCH CONNECTIVITY | Each | 1+US$44.490 5+US$41.240 10+US$37.980 25+US$35.600 50+US$33.910 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
JOHNSON - CINCH CONNECTIVITY | Each | 1+US$59.520 5+US$55.240 10+US$50.950 25+US$47.770 50+US$45.490 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$147.120 5+US$136.100 10+US$125.080 25+US$117.250 50+US$111.660 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4734479 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$2.130 10+US$1.810 100+US$1.540 250+US$1.450 500+US$1.380 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
Each | 1+US$3.890 10+US$3.220 25+US$2.750 | - | - | - | - | - | - | - | RF Coaxial Adapters | ||||||
4923201 RoHS | Each | 1+US$43.870 5+US$41.400 10+US$38.850 25+US$36.660 50+US$35.270 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 95-900-585 Series | |||||
4926946 RoHS | Each | 1+US$3.570 10+US$3.190 100+US$2.930 250+US$2.800 500+US$2.610 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | CAB716RF Series | |||||
4923187 RoHS | Each | 1+US$34.840 10+US$32.880 25+US$30.850 100+US$29.120 250+US$28.020 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 95-900-582 Series | |||||
AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$168.590 5+US$168.510 10+US$168.440 25+US$168.360 50+US$168.280 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | VITA 67.3 Series | |||||
4926949 RoHS | Each | 1+US$3.770 10+US$3.370 100+US$3.100 250+US$2.960 500+US$2.760 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | CAB716RF Series | |||||
4793533 RoHS | AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$298.450 5+US$276.090 10+US$253.730 25+US$244.290 50+US$234.840 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4659546 RoHS | AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$212.390 5+US$196.480 10+US$180.560 25+US$169.280 50+US$161.200 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$191.780 5+US$177.410 10+US$163.040 25+US$152.840 50+US$147.860 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$72.830 5+US$67.370 10+US$61.910 25+US$61.750 50+US$61.590 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4843790 RoHS | AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$137.780 5+US$130.670 10+US$123.550 25+US$121.370 50+US$119.190 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||



















