RF & Wireless :
Tìm Thấy 3,166 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(90)
(4)
(1)
(822)
(1)
(46)
(8)
(4)
(2)
Đóng gói
(1387)
(1659)
(36)
(1292)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Pins | Frequency Band | Filter Case / Package | Diplexer Applications | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ABRACON | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.227 100+US$0.174 500+US$0.152 1000+US$0.141 2000+US$0.137 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.15GHz | 0603 [1608 Metric] | Wi-Fi Modules, AR/VR Headsets, Wi-Fi Access Point & Mesh Wi-Fi Systems, Smart Plugs, Light/Doorbells | -40°C | 85°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.484 100+US$0.395 500+US$0.343 1000+US$0.285 2000+US$0.276 Thêm định giá… | 4 Pin | - | 0805 [2012 Metric] | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.187 100+US$0.153 500+US$0.133 2500+US$0.125 5000+US$0.115 Thêm định giá… | 6 Pin | - | 0402 [1005 Metric] | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.344 50+US$0.243 250+US$0.211 500+US$0.198 1500+US$0.178 Thêm định giá… | 4 Pin | - | 1008 [2520 Metric] | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
ABRACON | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.237 100+US$0.181 500+US$0.159 1000+US$0.142 2000+US$0.140 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 6.2GHz to 8.2GHz | 0603 [1608 Metric] | UWB Module/Communication/Radar, AR/VR Headsets, RTLS, Indoor Positioning, Secure Authentication | -40°C | 125°C | - | |||||
ANALOG DEVICES | Each | 1+US$190.560 10+US$168.380 25+US$160.710 100+US$157.500 | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | |||||
ANALOG DEVICES | Each | 1+US$148.790 10+US$131.230 25+US$125.160 100+US$122.660 | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.495 50+US$0.422 250+US$0.394 500+US$0.382 1000+US$0.371 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | ATB Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.400 50+US$1.510 100+US$1.300 250+US$1.250 500+US$1.210 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | ATB Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.650 50+US$1.400 100+US$1.360 250+US$1.290 500+US$1.260 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | ATB Series | ||||||
Each | 1+US$10.820 5+US$10.110 10+US$9.400 50+US$9.240 100+US$7.750 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$10.940 5+US$10.230 10+US$9.510 50+US$9.340 100+US$7.830 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$10.830 5+US$10.130 10+US$9.420 50+US$9.260 100+US$7.760 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$10.520 5+US$9.830 10+US$9.140 50+US$8.990 100+US$7.540 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.230 5+US$10.500 10+US$9.760 50+US$9.590 100+US$8.040 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.130 5+US$10.410 10+US$9.680 50+US$9.500 100+US$7.970 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.180 5+US$10.720 10+US$10.260 50+US$9.560 100+US$7.750 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Wireless Gecko BGM240P Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.750 10+US$4.970 25+US$4.710 100+US$4.340 250+US$4.110 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$22.120 10+US$19.290 25+US$18.300 100+US$16.960 250+US$16.150 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$20.110 10+US$17.520 25+US$16.630 100+US$16.300 250+US$15.970 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.090 10+US$7.020 25+US$6.650 100+US$6.140 250+US$5.830 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.180 10+US$7.100 25+US$6.720 100+US$6.210 250+US$5.900 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
Each | 1+US$4.330 10+US$3.750 25+US$3.540 50+US$3.400 100+US$3.260 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
SCHAFFNER - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$95.810 5+US$92.870 10+US$89.930 25+US$89.360 50+US$86.610 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 100°C | FN 751X Series | |||||
SCHAFFNER - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$92.740 5+US$87.000 10+US$81.260 25+US$81.160 50+US$81.050 Thêm định giá… | - | - | - | - | -40°C | 100°C | FN 751X Series | |||||














