RF & Wireless :
Tìm Thấy 3,151 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(87)
(4)
(1)
(818)
(1)
(46)
(8)
(4)
(2)
Đóng gói
(1384)
(1613)
(36)
(1322)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Antenna Band | Antenna Type | Frequency Range | VSWR | Gain | Antenna Mounting | Product Range | Protocol | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Antenna Polarisation |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$16.700 5+US$11.320 10+US$10.860 50+US$10.380 100+US$9.200 Thêm định giá… | - | Patch | 900MHz to 928MHz | 2:1 | 4.1dBic | Adhesive / Pin | - | LoRaWAN / Sigfox | -40°C | 105°C | Circular | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.690 10+US$3.730 25+US$3.500 50+US$3.330 100+US$3.150 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
STMICROELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.960 10+US$5.170 25+US$4.900 50+US$4.710 100+US$4.520 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 105°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.486 50+US$0.370 250+US$0.301 500+US$0.283 1500+US$0.263 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.486 50+US$0.370 250+US$0.301 500+US$0.283 1500+US$0.263 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.468 50+US$0.356 250+US$0.289 500+US$0.272 1500+US$0.253 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.290 100+US$0.237 500+US$0.205 1000+US$0.171 2000+US$0.165 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | BP Series | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.199 100+US$0.152 500+US$0.123 1000+US$0.116 2000+US$0.108 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.171 100+US$0.124 500+US$0.099 1000+US$0.093 2000+US$0.086 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.144 100+US$0.110 500+US$0.089 1000+US$0.084 2000+US$0.078 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.136 100+US$0.098 500+US$0.078 1000+US$0.073 2000+US$0.068 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.142 100+US$0.102 500+US$0.082 1000+US$0.076 2000+US$0.071 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.181 100+US$0.138 500+US$0.112 1000+US$0.105 2000+US$0.098 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.291 100+US$0.210 500+US$0.168 1000+US$0.156 2000+US$0.145 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.124 100+US$0.090 500+US$0.072 1000+US$0.067 2000+US$0.062 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | BP Series | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.146 100+US$0.125 500+US$0.104 1000+US$0.098 2000+US$0.091 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.127 100+US$0.092 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.120 100+US$0.087 500+US$0.071 1000+US$0.067 2000+US$0.066 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | BP Series | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.119 100+US$0.086 500+US$0.070 1000+US$0.066 2000+US$0.065 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | BP Series | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.125 100+US$0.109 500+US$0.089 2500+US$0.083 5000+US$0.071 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$9.090 10+US$8.070 25+US$7.640 50+US$7.290 100+US$6.910 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | 0°C | 70°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.090 10+US$8.070 25+US$7.640 50+US$7.290 100+US$6.910 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | 0°C | 70°C | - | ||||||
Each | 1+US$9.090 10+US$8.070 25+US$7.640 50+US$7.290 100+US$6.910 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.090 10+US$8.070 25+US$7.640 50+US$7.290 100+US$6.910 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$16.740 10+US$14.860 25+US$14.060 50+US$13.410 100+US$12.720 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||

