Balun Transformers :
Tìm Thấy 103 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(14)
(13)
(20)
(24)
(4)
(13)
(1)
(3)
(1)
Balun Case Style
(4)
(35)
(30)
(1)
(3)
(1)
(13)
(10)
Phase Difference
(29)
(7)
(1)
(1)
(1)
Impedance - Unbalanced / Balanced
(28)
(20)
(5)
(16)
(1)
(2)
(1)
(1)
Frequency Min
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(5)
(1)
Frequency Max
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Insertion Loss
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(2)
Product Range
(7)
(5)
(1)
(8)
(4)
(10)
(10)
Đóng gói
(5)
(100)
(78)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Impedance - Unbalanced / Balanced | Insertion Loss | Phase Difference | Balun Case Style | Frequency Min | Frequency Max | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.916 50+US$0.770 250+US$0.687 500+US$0.661 1000+US$0.635 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 1dB | 180° ± 10° | 0805 | 1.5GHz | 3.1GHz | WE-BAL Series | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.734 10+US$0.643 25+US$0.588 50+US$0.561 100+US$0.535 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 0.8dB | 180° ± 15° | 0603 | 3.3GHz | 3.9GHz | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.400 50+US$1.510 100+US$1.300 250+US$1.250 500+US$1.210 Thêm định giá… | 75ohm, 100ohm | 2dB | 180° ± 10° | 1210 | 1MHz | 100MHz | ATB Series | ||||||
PULSE ELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.138 100+US$0.126 500+US$0.104 1000+US$0.103 2000+US$0.102 Thêm định giá… | 50ohm, 200ohm | 1.5dB | 180° ± 10° | 0603 | 2.4GHz | 2.5GHz | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.650 50+US$1.400 100+US$1.360 250+US$1.290 500+US$1.260 Thêm định giá… | 75ohm, 50ohm | 2dB | 180° ± 10° | 1210 | 5MHz | 100MHz | ATB Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.630 10+US$0.552 25+US$0.505 50+US$0.482 100+US$0.459 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 0.8dB | 180° ± 10° | 0805 | 1.5GHz | 3.1GHz | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.700 10+US$0.613 25+US$0.560 50+US$0.535 100+US$0.510 Thêm định giá… | 50ohm, 50ohm | 1.14dB | 180° ± 10° | 0805 | 800MHz | 1GHz | - | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.687 100+US$0.562 500+US$0.539 1000+US$0.515 2000+US$0.492 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 1.7dB | 180° ± 17° | 0603 | 673MHz | 2.7GHz | WE-BAL Series | |||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.895 50+US$0.749 250+US$0.674 500+US$0.646 1000+US$0.618 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 1dB | 180° ± 10° | 0805 | 2.4GHz | 2.5GHz | WE-BAL Series | |||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.791 250+US$0.712 500+US$0.683 1000+US$0.653 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 1.2dB | 180° ± 10° | 0805 | 4.9GHz | 5.9GHz | WE-BAL Series | |||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.664 100+US$0.543 500+US$0.516 1000+US$0.489 2000+US$0.471 Thêm định giá… | 50ohm, 50ohm | 1.2dB | 180° ± 10° | 0603 | 2.4GHz | 2.5GHz | WE-BAL Series | |||||
MCM CUSTOM AUDIO | Each | 1+US$23.460 5+US$21.910 | 600ohm | 1dB | - | - | 10Hz | 50kHz | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.138 100+US$0.116 500+US$0.110 | 50ohm, 100ohm | 0.55dB | 180° ± 10° | 0402 | 2.4GHz | 2.5GHz | HHM19 Series | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.739 10+US$0.525 100+US$0.394 500+US$0.377 1000+US$0.360 Thêm định giá… | 50ohm | 1.6dB | 180° ± 8° | 0805 | 868MHz | 928MHz | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.468 50+US$0.427 250+US$0.417 500+US$0.407 1000+US$0.397 Thêm định giá… | 75ohm, 75ohm | 1.2dB | - | 0805 | - | - | ATB Series | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.210 100+US$0.191 500+US$0.188 1000+US$0.185 2000+US$0.182 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 1dB | 180° ± 10° | 0805 | 2.4GHz | 2.5GHz | - | |||||
Each | 1+US$17.920 | - | - | - | - | - | 50kHz | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.233 100+US$0.186 500+US$0.170 2500+US$0.165 4000+US$0.160 Thêm định giá… | 50ohm, 50ohm | 1.2dB | 180° ± 10° | 0603 | 824MHz | 894MHz | HHM17 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.262 100+US$0.238 500+US$0.222 2500+US$0.189 4000+US$0.175 Thêm định giá… | 50ohm, 50ohm | 1.2dB | 180° ± 10° | 0603 | 880MHz | 960MHz | HHM17 Series | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.660 100+US$1.380 500+US$1.300 1000+US$1.240 2000+US$1.200 Thêm định giá… | 50ohm, 100ohm | 1.3dB | 180° ± 10° | 0603 | 2.4GHz | 2.5GHz | WE-BAL Series | |||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.690 100+US$1.430 500+US$1.370 1000+US$1.300 2000+US$1.280 Thêm định giá… | 50ohm, 50ohm | 2dB | 180° ± 10° | 0603 | 2.4GHz | 2.5GHz | WE-BAL Series | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.566 10+US$0.506 25+US$0.452 50+US$0.429 100+US$0.403 Thêm định giá… | 50ohm | 0.65dB | - | CSP | 2.4GHz | 2.5GHz | - | ||||||
STMICROELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.344 10+US$0.256 100+US$0.208 500+US$0.192 1000+US$0.179 | 50ohm | 1.35dB | - | Flip-Chip | 2.4GHz | 2.5GHz | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.176 100+US$0.161 500+US$0.134 2500+US$0.125 5000+US$0.122 Thêm định giá… | 50ohm, 50ohm | 0.7dB | 180° ± 15° | 0402 | 2.4GHz | 2.5GHz | HHM19 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.194 100+US$0.177 500+US$0.171 2500+US$0.164 4000+US$0.158 Thêm định giá… | 50ohm, 50ohm | 0.8dB | 180° ± 15° | 0603 | 3.3GHz | 4.2GHz | HHM17 Series | ||||||













