RF Signal Conditioning :
Tìm Thấy 703 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Đóng gói
Danh Mục
RF Signal Conditioning
(703)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.633 100+ US$0.548 500+ US$0.496 1000+ US$0.448 2000+ US$0.434 Thêm định giá… | 6 Pin | 699MHz to 960MHz, 1.427GHz to 2.69GHz | 0805 [2012 Metric] | GSM, LTE, UMTS, 5G | -40°C | 85°C | DPX20 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.170 100+ US$0.128 500+ US$0.113 2500+ US$0.102 5000+ US$0.101 Thêm định giá… | 4 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | 0402 [1005 Metric] | Wi-Fi 6/6E Standards, Speakers & Sound Bars, Video Streaming & Network Cameras, Broadband Gateways | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.140 100+ US$0.121 500+ US$0.102 1000+ US$0.076 2000+ US$0.075 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.510 10+ US$0.412 25+ US$0.357 50+ US$0.347 100+ US$0.336 Thêm định giá… | - | - | SMD | - | -20°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.125 100+ US$0.091 500+ US$0.072 1000+ US$0.068 2000+ US$0.063 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.096 100+ US$0.084 500+ US$0.069 1000+ US$0.065 2000+ US$0.061 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.139 100+ US$0.114 500+ US$0.098 1000+ US$0.093 2000+ US$0.085 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.138 100+ US$0.118 500+ US$0.100 1000+ US$0.094 2000+ US$0.086 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.247 100+ US$0.209 500+ US$0.181 1000+ US$0.168 2000+ US$0.158 Thêm định giá… | - | - | - | - | -55°C | 85°C | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.216 100+ US$0.171 500+ US$0.144 1000+ US$0.132 2000+ US$0.123 Thêm định giá… | - | - | - | - | -55°C | 125°C | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$2.490 10+ US$2.040 25+ US$1.800 | - | - | SMD | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.096 100+ US$0.084 500+ US$0.069 1000+ US$0.065 2000+ US$0.061 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 6.3GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.140 100+ US$0.121 500+ US$0.102 1000+ US$0.076 2000+ US$0.075 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.096 100+ US$0.084 500+ US$0.069 1000+ US$0.065 2000+ US$0.057 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.17GHz to 7.125GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.271 100+ US$0.215 500+ US$0.182 1000+ US$0.167 2000+ US$0.154 Thêm định giá… | - | - | - | - | -55°C | 125°C | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.132 100+ US$0.114 500+ US$0.095 1000+ US$0.089 2000+ US$0.082 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.941 50+ US$0.744 250+ US$0.630 500+ US$0.577 1000+ US$0.535 Thêm định giá… | - | - | - | - | -55°C | 125°C | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.204 100+ US$0.182 500+ US$0.146 1000+ US$0.135 2000+ US$0.123 Thêm định giá… | - | - | - | - | -55°C | 125°C | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.947 50+ US$0.750 250+ US$0.634 500+ US$0.581 1000+ US$0.539 Thêm định giá… | - | - | - | - | -55°C | 125°C | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.096 100+ US$0.084 500+ US$0.069 1000+ US$0.065 2000+ US$0.061 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.17GHz to 7.125GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.050 10+ US$2.500 25+ US$2.170 50+ US$2.110 100+ US$2.040 Thêm định giá… | - | - | SMD | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.094 100+ US$0.081 500+ US$0.072 2500+ US$0.069 5000+ US$0.063 Thêm định giá… | - | 1.164GHz to 2.69GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.941 50+ US$0.744 250+ US$0.630 500+ US$0.577 1000+ US$0.535 Thêm định giá… | - | - | - | - | -55°C | 125°C | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.104 100+ US$0.084 500+ US$0.073 1000+ US$0.067 2000+ US$0.065 Thêm định giá… | 4 Pin | - | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 85°C | BP Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.138 100+ US$0.112 500+ US$0.093 1000+ US$0.081 2000+ US$0.079 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||




