76 Kết quả tìm được cho "PULSE"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Đóng gói
Danh Mục
RF Signal Conditioning
(76)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.263 100+ US$0.191 500+ US$0.155 1000+ US$0.139 2000+ US$0.130 Thêm định giá… | 0.33µF | 10VDC | - | 0603 [1608 Metric] | Surface Mount | ± 20% | -55°C | 125°C | - | 10Gohm | X7R | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.271 100+ US$0.215 500+ US$0.182 1000+ US$0.167 2000+ US$0.154 Thêm định giá… | 0.015µF | 50VDC | - | 0805 [2012 Metric] | Surface Mount | ± 20% | -55°C | 125°C | - | 10Gohm | X7R | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.204 100+ US$0.182 500+ US$0.146 1000+ US$0.135 2000+ US$0.123 Thêm định giá… | 2200pF | 100VDC | - | 0603 [1608 Metric] | Surface Mount | ± 20% | -55°C | 125°C | - | 10Gohm | X7R | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.947 50+ US$0.750 250+ US$0.634 500+ US$0.581 1000+ US$0.539 Thêm định giá… | 0.22µF | 50VDC | - | 1210 [3225 Metric] | Surface Mount | ± 20% | -55°C | 125°C | - | 10Gohm | X7R | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.941 50+ US$0.744 250+ US$0.630 500+ US$0.577 1000+ US$0.535 Thêm định giá… | 0.47µF | 25VDC | - | 1210 [3225 Metric] | Surface Mount | ± 20% | -55°C | 125°C | - | 10Gohm | X7R | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.941 50+ US$0.744 250+ US$0.630 500+ US$0.577 1000+ US$0.535 Thêm định giá… | 0.47µF | 50VDC | - | 1210 [3225 Metric] | Surface Mount | ± 20% | -55°C | 125°C | - | 10Gohm | X7R | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.263 100+ US$0.191 500+ US$0.155 1000+ US$0.139 2000+ US$0.130 Thêm định giá… | 0.33µF | 10VDC | - | 0603 [1608 Metric] | Surface Mount | ± 20% | -55°C | 85°C | - | 10Gohm | X5R | X2Y Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.137 100+ US$0.098 500+ US$0.078 1000+ US$0.073 2000+ US$0.068 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.127 100+ US$0.092 500+ US$0.073 1000+ US$0.069 2000+ US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.140 100+ US$0.121 500+ US$0.100 1000+ US$0.094 2000+ US$0.086 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.127 100+ US$0.092 500+ US$0.073 1000+ US$0.069 2000+ US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.143 100+ US$0.123 500+ US$0.102 1000+ US$0.096 2000+ US$0.089 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.127 100+ US$0.092 500+ US$0.073 1000+ US$0.069 2000+ US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.132 100+ US$0.113 500+ US$0.093 1000+ US$0.087 2000+ US$0.080 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.135 100+ US$0.116 500+ US$0.095 1000+ US$0.089 2000+ US$0.082 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.143 100+ US$0.123 500+ US$0.102 1000+ US$0.096 2000+ US$0.089 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.128 100+ US$0.093 500+ US$0.074 1000+ US$0.070 2000+ US$0.065 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.123 100+ US$0.089 500+ US$0.071 2500+ US$0.066 5000+ US$0.057 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.125 100+ US$0.097 500+ US$0.080 1000+ US$0.072 2000+ US$0.069 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | BP Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.162 100+ US$0.117 500+ US$0.093 1000+ US$0.087 2000+ US$0.081 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.127 100+ US$0.092 500+ US$0.073 1000+ US$0.069 2000+ US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.127 100+ US$0.092 500+ US$0.073 1000+ US$0.069 2000+ US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.128 100+ US$0.093 500+ US$0.074 1000+ US$0.070 2000+ US$0.065 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | - | ||||||
PULSE ELECTRONICS | Each | 1+ US$3.150 10+ US$2.800 25+ US$2.740 50+ US$2.550 100+ US$2.500 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
PULSE ELECTRONICS | Each | 1+ US$2.990 10+ US$2.600 25+ US$2.540 50+ US$2.470 100+ US$2.310 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||

