51 Kết quả tìm được cho "INFINEON"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(51)
RF Switch Configuration
(2)
(4)
(4)
(4)
(4)
(29)
(4)
(4)
Frequency Min
(1)
(5)
(28)
(32)
(4)
(2)
Frequency Max
(2)
(2)
(4)
(8)
(2)
(6)
(34)
(26)
Frequency Response RF Min
(1)
(5)
(30)
(33)
(4)
(2)
Frequency Response RF Max
(2)
(2)
(4)
(8)
(2)
(6)
(36)
(28)
RF IC Case Style
(14)
(2)
(20)
(39)
(9)
(2)
(2)
Supply Voltage Min
(2)
(4)
(36)
(4)
(16)
(4)
(2)
IC Case / Package
(14)
(2)
(20)
(42)
(9)
(2)
(2)
No. of Pins
(39)
(2)
(12)
(6)
(8)
(2)
(11)
(8)
Supply Voltage Max
(3)
(17)
(2)
(14)
(2)
(29)
(2)
(4)
Đóng gói
(1)
(48)
(44)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | RF Switch Configuration | Frequency Min | Frequency Max | Frequency Response RF Min | Frequency Response RF Max | RF IC Case Style | IC Case / Package | Supply Voltage Min | Supply Voltage Max | No. of Pins | Operating Temperature Min | Insertion Loss Typ | Operating Temperature Max | Product Range | Third Order Intercept Point IIP3 Typ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.390 10+US$0.313 100+US$0.270 500+US$0.259 1000+US$0.177 Thêm định giá… | SPDT | 50MHz | 9GHz | 50MHz | 9GHz | TSNP | TSNP | 1.65V | 3.6V | 6Pins | -40°C | 0.15dB | 85°C | - | 70dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.490 10+US$1.220 50+US$1.170 100+US$1.120 250+US$1.060 Thêm định giá… | 3P3T | 400MHz | 7.125GHz | 400MHz | 7.125GHz | ULGA | ULGA | 1.65V | 1.95V | 16Pins | -40°C | 0.41dB | 125°C | - | - | ||||||
Each | 1+US$0.697 10+US$0.448 100+US$0.364 500+US$0.348 1000+US$0.335 Thêm định giá… | SP4T | 40MHz | 7.125GHz | 40MHz | 7.125GHz | ULGA | ULGA | 1.65V | 1.95V | 9Pins | -40°C | 0.27dB | 85°C | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.142 500+US$0.134 1000+US$0.120 5000+US$0.116 10000+US$0.116 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.266 10+US$0.181 100+US$0.142 500+US$0.134 1000+US$0.120 Thêm định giá… | SPDT | 50MHz | 9GHz | 50MHz | 9GHz | TSNP | TSNP | 1.65V | 3.6V | 6Pins | -40°C | 0.15dB | 85°C | - | 70dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.484 10+US$0.300 100+US$0.240 500+US$0.228 1000+US$0.213 Thêm định giá… | SP3T | 100MHz | 6GHz | 100MHz | 6GHz | TSNP | TSNP | 1.8V | 3.4V | 8Pins | -40°C | 0.21dB | 85°C | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.728 10+US$0.466 100+US$0.381 500+US$0.363 1000+US$0.351 Thêm định giá… | SP4T | 100MHz | 5GHz | 100MHz | 5GHz | TSNP | TSNP | 1.8V | 3.6V | 10Pins | -30°C | 0.22dB | 85°C | - | 75dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.388 10+US$0.261 100+US$0.208 500+US$0.197 1000+US$0.178 Thêm định giá… | SPDT | 50MHz | 6GHz | 50MHz | 6GHz | TSLP | TSLP | 1.65V | 3.4V | 6Pins | -40°C | 0.2dB | 85°C | - | 74dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.760 10+US$0.484 100+US$0.396 500+US$0.378 1000+US$0.366 Thêm định giá… | SP4T | 500MHz | 6GHz | 500MHz | 6GHz | TSNP | TSNP | 1.8V | 3.6V | 10Pins | -40°C | 0.18dB | 85°C | - | 73dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.749 10+US$0.479 100+US$0.390 500+US$0.374 1000+US$0.363 Thêm định giá… | DPDT | 100MHz | 6GHz | 100MHz | 6GHz | ATSLP | ATSLP | 1.65V | 3.4V | 10Pins | -40°C | 0.28dB | 85°C | - | - | ||||||
INFINEON | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.483 10+US$0.341 100+US$0.264 500+US$0.215 1000+US$0.207 Thêm định giá… | - | 600MHz | 2.7GHz | 600MHz | 2.7GHz | TSNP | TSNP | - | - | 6Pins | - | - | - | - | - | |||||
INFINEON | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.638 10+US$0.431 100+US$0.356 500+US$0.339 1000+US$0.321 Thêm định giá… | SP6T | 100MHz | 6GHz | 100MHz | 6GHz | ATSLP | ATSLP | 1.65V | 1.95V | 12Pins | -40°C | 0.3dB | 85°C | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.728 10+US$0.466 100+US$0.464 500+US$0.462 1000+US$0.460 Thêm định giá… | SPST | 100MHz | 5GHz | 100MHz | 5GHz | TSNP | TSNP | 1.8V | 3.6V | 10Pins | -30°C | 0.19dB | 85°C | - | 75dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.645 10+US$0.412 100+US$0.335 500+US$0.320 1000+US$0.307 Thêm định giá… | SP4T | - | 6GHz | - | 6GHz | TSLP | TSLP | - | - | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.414 500+US$0.396 1000+US$0.366 2500+US$0.317 5000+US$0.297 | SPST | 400MHz | 7.125GHz | 400MHz | 7.125GHz | TSLP | TSLP | - | 50V | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.439 500+US$0.420 1000+US$0.380 2500+US$0.327 5000+US$0.304 | SPST | 400MHz | 7.125GHz | 400MHz | 7.125GHz | TSLP | TSLP | - | 90V | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.593 10+US$0.478 100+US$0.414 500+US$0.396 1000+US$0.366 Thêm định giá… | SPST | 400MHz | 7.125GHz | 400MHz | 7.125GHz | TSLP | TSLP | - | 50V | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.624 10+US$0.509 100+US$0.439 500+US$0.420 1000+US$0.380 Thêm định giá… | SPST | 400MHz | 7.125GHz | 400MHz | 7.125GHz | TSLP | TSLP | - | 90V | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.645 10+US$0.514 100+US$0.445 500+US$0.422 1000+US$0.379 Thêm định giá… | SP4T | - | 7.125GHz | - | 7.125GHz | TSNP | TSNP | - | - | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.612 500+US$0.587 1000+US$0.579 2500+US$0.564 5000+US$0.518 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.020 10+US$0.823 100+US$0.704 500+US$0.670 1000+US$0.600 Thêm định giá… | DP4T | 400MHz | 7.125GHz | 400MHz | 7.125GHz | ULGA-EP | ULGA-EP | 1.65V | 1.95V | 16Pins | -40°C | 0.43dB | 85°C | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.770 10+US$0.622 100+US$0.539 500+US$0.516 1000+US$0.484 Thêm định giá… | SPST | - | 7.125GHz | - | 7.125GHz | TSNP | TSNP | - | 1.8V | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.140 10+US$0.741 100+US$0.612 500+US$0.587 1000+US$0.579 Thêm định giá… | SPST | - | - | 400MHz | 7.125GHz | - | TSNP | - | - | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.523 10+US$0.327 100+US$0.265 500+US$0.252 1000+US$0.244 | SP4T | - | 7.125GHz | - | 7.125GHz | TSNP | TSNP | 1.2V | 1.8V | 10Pins | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.660 10+US$0.894 100+US$0.621 500+US$0.558 1000+US$0.538 Thêm định giá… | SP6T | 100MHz | 3.8GHz | 100MHz | 3.8GHz | ATSLP | ATSLP | 2.4V | 3.4V | 14Pins | -30°C | 0.23dB | 85°C | - | - | ||||||














