Đã tìm thấy 0 sản phẩm trong kết quả hiển thị về "Schottky Diodes" từ Mọi danh mục
5,475 Kết quả tìm được cho "TT ELECTRONICS"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(8)
(3)
(4)
(2)
(1)
(2)
(2)
(1)
(1)
Đóng gói
(2)
(2933)
(1)
(157)
(22)
(2263)
(295)
(1702)
Resistors - Fixed Value (4,106)
Sensors (509)
Inductors (89)
LED Products (44)
Thyristors (33)
UV & IR Components (30)
Phototransistors (29)
Transistors (22)
Photo Diodes (16)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Voltage Reference Type | Product Range | Reference Voltage Min | Reference Voltage Max | Initial Accuracy | Temperature Coefficient | IC Case / Package | No. of Pins | IC Mounting | Input Voltage Max | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.040 25+US$0.847 100+US$0.776 3000+US$0.761 | Series - Fixed | MCP1525 | 2.475V | 2.525V | 1% | ± 27ppm/°C | SOT-23 | 3Pins | Through Hole | 5.5V | -40°C | 85°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 5+US$0.458 50+US$0.264 250+US$0.191 500+US$0.174 1000+US$0.160 Thêm định giá… | - | MFP Series | - | - | - | ± 50ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$7.060 10+US$4.710 25+US$4.100 50+US$3.750 100+US$3.400 Thêm định giá… | - | WH Series | - | - | - | ± 50ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 275°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.113 100+US$0.048 500+US$0.036 1000+US$0.033 2500+US$0.028 Thêm định giá… | - | WCR Series | - | - | - | ± 100ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.266 100+US$0.192 500+US$0.151 1000+US$0.144 2000+US$0.131 Thêm định giá… | - | ASC Series | - | - | - | ± 200ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 10+US$0.091 100+US$0.072 | - | MFR Series | - | - | - | ± 50ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
Each | 1+US$1,546.530 | - | TT Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -200°C | 150°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / OPTEK TECHNOLOGY | Each | 1+US$7.010 | - | OPB840W Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 80°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 10+US$0.532 100+US$0.229 500+US$0.164 1000+US$0.149 2500+US$0.138 Thêm định giá… | - | MFR Series | - | - | - | ± 50ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 5+US$0.676 50+US$0.340 250+US$0.201 500+US$0.181 1000+US$0.166 Thêm định giá… | - | MFP Series | - | - | - | ± 200ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.023 100+US$0.021 500+US$0.019 1000+US$0.018 2500+US$0.016 | - | WCR Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / OPTEK TECHNOLOGY | Each | 1+US$2.030 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$3.510 10+US$2.210 50+US$1.740 100+US$1.670 200+US$1.350 Thêm định giá… | - | W22 Series | - | - | - | ± 75ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 350°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.940 50+US$1.430 100+US$1.350 250+US$1.190 500+US$1.140 Thêm định giá… | - | P160 Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -20°C | 70°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 5+US$3.300 50+US$1.680 250+US$1.200 500+US$1.100 1000+US$1.090 Thêm định giá… | - | OAR Series | - | - | - | ± 20ppm/°C | - | - | - | - | -40°C | 125°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.820 50+US$1.420 100+US$1.250 250+US$1.230 500+US$1.200 Thêm định giá… | - | P160 Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -20°C | 70°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.116 100+US$0.070 500+US$0.069 1000+US$0.068 2500+US$0.067 | - | WCR Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / OPTEK TECHNOLOGY | Each | 1+US$5.390 | - | OPB880 Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$2.010 10+US$1.710 25+US$1.520 50+US$1.480 100+US$1.440 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$10.890 2+US$10.840 3+US$10.790 5+US$10.740 10+US$10.690 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.078 100+US$0.058 500+US$0.046 1000+US$0.044 2500+US$0.040 | - | WCR Series | - | - | - | ± 100ppm/°C | - | - | - | - | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$2.600 10+US$1.900 25+US$1.840 50+US$1.790 100+US$1.740 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.800 10+US$1.510 100+US$1.230 500+US$1.100 1000+US$1.040 Thêm định giá… | - | 67 Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -55°C | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.940 50+US$1.430 100+US$1.350 250+US$1.250 500+US$1.190 Thêm định giá… | - | P160 Series | - | - | - | - | - | - | - | - | -20°C | 70°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 5+US$2.790 50+US$1.570 250+US$1.040 500+US$0.928 1000+US$0.902 Thêm định giá… | - | OAR Series | - | - | - | ± 20ppm/°C | - | - | - | - | -40°C | 125°C | - | |||||



















