0
0 sản phẩmUS$0.00

25µV Instrumentation Amplifiers :

Tìm Thấy 20 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 25µV Instrumentation Amplifiers tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Instrumentation Amplifiers, chẳng hạn như 50µV, 70µV, 100µV & 15µV Instrumentation Amplifiers từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Analog Devices & Texas Instruments.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Input Offset Voltage
Slew Rate Typ
Gain Bandwidth Product
Supply Voltage Range
IC Case / Package
No. of Pins
CMRR
Instrumentation Amplifier Type
IC Mounting
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
4019315

RoHS

Each
1+US$17.380
10+US$13.710
98+US$11.800
196+US$11.430
294+US$11.240
Thêm định giá…
1Channels
25µV
35V/µs
10MHz
± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V
NSOIC
8Pins
140dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019316

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$15.690
10+US$12.380
25+US$11.550
100+US$10.640
250+US$10.630
Thêm định giá…
1Channels
25µV
35V/µs
10MHz
± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V
NSOIC
8Pins
140dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019316RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$12.380
25+US$11.550
100+US$10.640
250+US$10.630
500+US$10.420
1Channels
25µV
35V/µs
10MHz
± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V
NSOIC
8Pins
140dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019327RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$10.590
25+US$9.870
100+US$9.070
250+US$9.000
500+US$8.820
1Channels
25µV
0.8V/µs
2.2MHz
± 2.3V to ± 18V, 4.6V to 36V
NSOIC
8Pins
150dB
High Precision, High Performance, Low Noise, Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019327

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$13.500
10+US$10.590
25+US$9.870
100+US$9.070
250+US$9.000
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.8V/µs
2.2MHz
± 2.3V to ± 18V, 4.6V to 36V
NSOIC
8Pins
150dB
High Precision, High Performance, Low Noise, Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019199

RoHS

Each
1+US$8.470
10+US$6.540
98+US$5.520
196+US$5.320
294+US$5.210
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.3V/µs
800kHz
2.7V to 12V, ± 2.5V to ± 6V
NSOIC
8Pins
110dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
3116830

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.340
10+US$4.040
25+US$3.730
50+US$3.550
100+US$3.370
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.17V/µs
15kHz
4V to 36V, ± 2V to ± 18V
SOIC
8Pins
130dB
0
Surface Mount
-40°C
125°C
4019214

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$17.540
10+US$13.890
25+US$12.980
100+US$12.020
250+US$11.780
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.05V/µs
80kHz
2.2V to 36V, ± 1.1V to ± 18V
NSOIC
8Pins
96dB
Micropower
Surface Mount
-40°C
85°C
4019332

RoHS

Each
1+US$35.820
10+US$28.960
25+US$27.170
100+US$25.380
250+US$24.680
1Channels
25µV
50V/µs
3.5MHz
± 4V to ± 18V
NSOIC
8Pins
140dB
Low Gain Drift, Low Noise
Surface Mount
-40°C
85°C
4019203RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$10.240
25+US$9.530
100+US$8.760
250+US$8.680
500+US$8.510
1Channels
25µV
0.3V/µs
800kHz
2.7V to 12V, ± 2.5V to ± 6V
NSOIC
8Pins
110dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019203

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$13.070
10+US$10.240
25+US$9.530
100+US$8.760
250+US$8.680
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.3V/µs
800kHz
2.7V to 12V, ± 2.5V to ± 6V
NSOIC
8Pins
110dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019326

RoHS

Each
1+US$14.450
10+US$11.370
98+US$9.770
196+US$9.450
294+US$9.290
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.8V/µs
2.2MHz
± 2.3V to ± 18V, 4.6V to 36V
NSOIC
8Pins
150dB
High Precision, High Performance, Low Noise, Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019202

RoHS

Each
1+US$13.970
10+US$10.980
98+US$9.420
196+US$9.110
294+US$8.960
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.3V/µs
800kHz
2.7V to 12V, ± 2.5V to ± 6V
NSOIC
8Pins
110dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019235

RoHS

Each
1+US$16.900
10+US$13.370
98+US$11.520
196+US$11.160
294+US$10.980
Thêm định giá…
1Channels
25µV
2.5V/µs
825kHz
± 2.3V to ± 18V
NSOIC
8Pins
140dB
High Performance, Precision, Programmable Gain
Surface Mount
-40°C
125°C
4019213

RoHS

Each
1+US$20.290
10+US$16.060
98+US$13.870
196+US$13.430
294+US$13.220
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.05V/µs
80kHz
2.2V to 36V, ± 1.1V to ± 18V
NSOIC
8Pins
96dB
Micropower
Surface Mount
-40°C
85°C
4019236

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$16.900
10+US$13.370
25+US$12.480
100+US$11.530
250+US$11.300
Thêm định giá…
1Channels
25µV
2.5V/µs
825kHz
± 2.3V to ± 18V
NSOIC
8Pins
140dB
High Performance, Precision, Programmable Gain
Surface Mount
-40°C
125°C
4019200

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.000
10+US$5.380
25+US$4.970
100+US$4.520
250+US$4.370
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.3V/µs
800kHz
2.7V to 12V, ± 2.5V to ± 6V
NSOIC
8Pins
110dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4240956

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
3000+US$5.050
9000+US$4.950
1Channels
25µV
2V/µs
-
± 2.3V to ± 18V
MSOP
8Pins
130dB
High Performance, Precision, Programmable Gain
Surface Mount
-40°C
125°C
4019201

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.840
10+US$6.830
25+US$6.320
100+US$5.750
250+US$5.570
Thêm định giá…
1Channels
25µV
0.3V/µs
800kHz
2.7V to 12V, ± 2.5V to ± 6V
NSOIC
8Pins
110dB
Low Power
Surface Mount
-40°C
85°C
4019206

RoHS

Each
1+US$67.730
10+US$54.640
25+US$50.110
100+US$47.550
1Channels
25µV
5V/µs
25MHz
± 6V to ± 18V
DIP
16Pins
125dB
Programmable Gain, Precision
Through Hole
0°C
70°C
1-20 trên 20 sản phẩm
/ 1 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM