60µV Instrumentation Amplifiers :
Tìm Thấy 19 Sản PhẩmTìm rất nhiều 60µV Instrumentation Amplifiers tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Instrumentation Amplifiers, chẳng hạn như 50µV, 70µV, 100µV & 15µV Instrumentation Amplifiers từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Analog Devices.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(19)
Input Offset Voltage
=60µV
1
(2)
(4)
(5)
(9)
(3)
(5)
(3)
(4)
No. of Channels
(15)
(4)
Slew Rate Typ
(2)
(5)
(2)
(7)
(3)
Gain Bandwidth Product
(5)
(5)
(4)
(2)
(3)
Supply Voltage Range
(9)
(2)
(3)
(5)
IC Case / Package
(1)
(3)
(1)
(13)
(1)
No. of Pins
(4)
(15)
CMRR
(5)
(5)
(3)
(4)
(2)
Instrumentation Amplifier Type
(5)
(4)
(5)
(2)
(3)
IC Mounting
(18)
(1)
Đóng gói
(6)
(8)
(8)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Input Offset Voltage | Slew Rate Typ | Gain Bandwidth Product | Supply Voltage Range | IC Case / Package | No. of Pins | CMRR | Instrumentation Amplifier Type | IC Mounting | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$11.980 10+US$9.330 25+US$8.670 100+US$7.950 250+US$7.810 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 35V/µs | 10MHz | ± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V | NSOIC | 8Pins | 136dB | Low Power | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$10.820 10+US$8.420 98+US$7.190 196+US$6.940 294+US$6.820 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 35V/µs | 10MHz | ± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V | NSOIC | 8Pins | 136dB | Low Power | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$9.330 25+US$8.670 100+US$7.950 250+US$7.810 500+US$7.660 | 1Channels | 60µV | 35V/µs | 10MHz | ± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V | NSOIC | 8Pins | 136dB | Low Power | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$15.380 10+US$12.060 50+US$10.740 100+US$10.330 250+US$9.890 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 1.2V/µs | 1MHz | ± 2.6V to ± 18V | DIP | 8Pins | 118dB | General Purpose | Through Hole | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$9.090 25+US$8.460 100+US$7.760 250+US$7.650 500+US$7.500 | 1Channels | 60µV | 1.2V/µs | 1MHz | ± 2.6V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 118dB | General Purpose | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$12.210 10+US$9.540 25+US$8.880 100+US$8.140 250+US$8.030 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 1.2V/µs | 1MHz | ± 2.6V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 118dB | General Purpose | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.150 10+US$7.090 25+US$6.570 100+US$6.010 250+US$5.870 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 0.8V/µs | 2.2MHz | ± 2.3V to ± 18V, 4.6V to 36V | NSOIC | 8Pins | 146dB | High Precision, High Performance, Low Noise, Low Power | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$9.540 25+US$8.880 100+US$8.140 250+US$8.030 750+US$7.870 | 1Channels | 60µV | 1.2V/µs | 1MHz | ± 2.6V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 118dB | General Purpose | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$9.150 10+US$7.090 98+US$6.020 196+US$5.810 294+US$5.700 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 0.8V/µs | 2.2MHz | ± 2.3V to ± 18V, 4.6V to 36V | NSOIC | 8Pins | 146dB | High Precision, High Performance, Low Noise, Low Power | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$11.640 10+US$9.090 25+US$8.460 100+US$7.760 250+US$7.650 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 1.2V/µs | 1MHz | ± 2.6V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 118dB | General Purpose | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.170 10+US$7.900 25+US$7.340 100+US$6.710 250+US$6.580 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 2.5V/µs | 825kHz | ± 2.3V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 130dB | High Performance, Precision, Programmable Gain | Surface Mount | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$7.900 25+US$7.340 100+US$6.710 250+US$6.580 500+US$6.450 | 1Channels | 60µV | 2.5V/µs | 825kHz | ± 2.3V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 130dB | High Performance, Precision, Programmable Gain | Surface Mount | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$9.810 25+US$9.110 100+US$8.360 250+US$8.220 500+US$8.060 | 1Channels | 60µV | 2.5V/µs | 825kHz | ± 2.3V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 130dB | High Performance, Precision, Programmable Gain | Surface Mount | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$10.880 10+US$8.480 98+US$7.230 196+US$6.980 294+US$6.860 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 2V/µs | 825kHz | ± 2.3V to ± 18V | SOIC | 8Pins | 130dB | High Performance, Precision, Programmable Gain | Surface Mount | -40°C | 125°C | AD8221 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$22.920 10+US$18.310 25+US$17.160 100+US$16.110 250+US$15.790 Thêm định giá… | 2Channels | 60µV | 2.5V/µs | 1.2MHz | ± 2.3V to ± 18V | LFCSP | 16Pins | 140dB | General Purpose, High Performance, Precision | Surface Mount | -40°C | 85°C | AD8222 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$24.670 10+US$19.740 25+US$18.520 100+US$17.450 250+US$17.110 Thêm định giá… | 2Channels | 60µV | 2V/µs | 1.2MHz | ± 2.3V to ± 18V | LFCSP | 16Pins | 140dB | General Purpose, High Performance, Precision | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$12.580 10+US$9.810 25+US$9.110 100+US$8.360 250+US$8.220 Thêm định giá… | 1Channels | 60µV | 2.5V/µs | 825kHz | ± 2.3V to ± 18V | NSOIC | 8Pins | 130dB | High Performance, Precision, Programmable Gain | Surface Mount | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$22.320 10+US$18.010 25+US$16.510 100+US$15.670 250+US$15.100 Thêm định giá… | 2Channels | 60µV | 2.5V/µs | 1.2MHz | ± 2.3V to ± 18V | LFCSP-EP | 16Pins | 140dB | General Purpose, High Performance, Precision | Surface Mount | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$20.570 10+US$16.590 25+US$15.220 100+US$14.440 250+US$13.910 Thêm định giá… | 2Channels | 60µV | 2.5V/µs | 1.2MHz | ± 2.3V to ± 18V | LFCSP | 16Pins | 140dB | General Purpose, High Performance, Precision | Surface Mount | -40°C | 85°C | AD8222 Series | ||||||





