0
0 sản phẩmUS$0.00

Operational Amplifiers - Op Amps :

Tìm Thấy 47 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
No. of Amplifiers
Supply Voltage
Gain Bandwidth Product
Gain Bandwidth
Gain dB Max
Slew Rate Typ
Input Voltage Min
Supply Voltage Range
Input Voltage Max
IC Case / Package
No. of Pins
Output Current Min
Amplifier Type
Output Current - Max
Rail to Rail
Input Offset Voltage
Input Resistance
Input Bias Current
IC Mounting
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Product Range
Qualification
4205743

RoHS

Each
1+US$22.610
10+US$18.100
50+US$16.290
100+US$15.740
250+US$15.150
Thêm định giá…
1Channels
-
-
880MHz
-
-
1200V/µs
-
± 3V to ± 6V
-
DIP
8Pins
-
Current Feedback
-
-
2mV
-
3µA
Through Hole
-40°C
85°C
AD8001 Series
-
2843178

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.350
10+US$1.550
50+US$1.470
100+US$1.380
250+US$1.300
Thêm định giá…
1Channels
-
-
61MHz
-
-
17V/µs
-
3V to 5.5V
-
SOT-23
6Pins
-
General Purpose
-
Rail - Rail Output (RRO)
270µV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
3869559

RoHS

Each
1+US$4.380
10+US$3.250
25+US$2.770
50+US$2.620
100+US$2.570
Thêm định giá…
2Channels
-
-
250MHz
-
-
1.2kV/µs
-
± 2.25V to ± 6V, 4.5V to 12V
-
QFN-EP
16Pins
-
General Purpose
-
-
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
3941882

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.190
10+US$3.160
25+US$2.900
50+US$2.760
100+US$2.620
Thêm định giá…
2Channels
-
-
250MHz
-
-
1.2kV/µs
-
± 2.25V to ± 6V, 4.5V to 12V
-
QFN-EP
16Pins
-
General Purpose
-
-
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4019502

RoHS

Each
1+US$12.000
10+US$9.420
98+US$8.070
196+US$7.800
294+US$7.670
Thêm định giá…
1Channels
-
-
715MHz
-
-
1.2kV/µs
-
± 3V to ± 6V
-
SOIC
8Pins
-
Current Feedback
-
-
2mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4019527

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.830
10+US$6.860
25+US$6.360
100+US$5.820
250+US$5.700
Thêm định giá…
2Channels
-
-
350MHz
-
-
2.25kV/µs
-
± 1.5V to ± 6V
-
MSOP
8Pins
-
Current Feedback
-
-
1.5mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4019503

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$13.110
10+US$10.310
25+US$9.610
100+US$8.840
250+US$8.800
Thêm định giá…
1Channels
-
-
715MHz
-
-
1.2kV/µs
-
± 3V to ± 6V
-
SOIC
8Pins
-
Current Feedback
-
-
2mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4019059

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.880
10+US$6.090
25+US$5.650
100+US$5.160
250+US$5.020
Thêm định giá…
1Channels
1Amplifiers
-
-
-
-
26V/µs
-
2.7V to 12V
-
LFCSP-EP
8Pins
-
Differential
-
Rail - Rail Output (RRO)
100µV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4020385

RoHS

Each
1+US$7.570
10+US$5.850
98+US$4.950
196+US$4.770
294+US$4.690
Thêm định giá…
2Channels
-
-
80MHz
-
-
13V/µs
-
2.7V to 12V
-
NSOIC
8Pins
-
General Purpose
-
Rail - Rail Output (RRO)
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4019061

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.590
10+US$6.670
25+US$6.180
100+US$5.650
250+US$5.530
Thêm định giá…
1Channels
1Amplifiers
-
32MHz
-
-
26V/µs
-
2.7V to 12V
-
NSOIC
8Pins
-
Differential
-
Rail - Rail Output (RRO)
100µV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4018948

RoHS

Each
1+US$5.850
10+US$4.480
98+US$3.770
196+US$3.630
294+US$3.560
Thêm định giá…
1Channels
-
-
350MHz
-
-
1.2kV/µs
-
2.7V to 11V, ± 1.35V to ± 5.5V
-
NSOIC
8Pins
-
Differential
-
-
1.5mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4019503RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$10.310
25+US$9.610
100+US$8.840
250+US$8.800
750+US$8.630
1Channels
-
-
715MHz
-
-
1.2kV/µs
-
± 3V to ± 6V
-
SOIC
8Pins
-
Current Feedback
-
-
2mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4018949

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.390
10+US$4.910
25+US$4.540
100+US$4.130
250+US$3.980
Thêm định giá…
1Channels
1Amplifiers
-
350MHz
-
-
1.2kV/µs
-
2.7V to 11V, ± 1.35V to ± 5.5V
-
NSOIC
8Pins
-
Differential
-
-
1.5mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4020384

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.270
10+US$6.410
25+US$5.940
100+US$5.430
250+US$5.300
Thêm định giá…
2Channels
-
-
80MHz
-
-
13V/µs
-
2.7V to 12V
-
MSOP
8Pins
-
General Purpose
-
Rail - Rail Output (RRO)
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4019061RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$6.670
25+US$6.180
100+US$5.650
250+US$5.530
500+US$5.420
1Channels
1Amplifiers
-
32MHz
-
-
26V/µs
-
2.7V to 12V
-
NSOIC
8Pins
-
Differential
-
Rail - Rail Output (RRO)
100µV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4020382RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$6.410
25+US$5.940
100+US$5.430
250+US$5.300
500+US$5.200
2Channels
-
-
80MHz
-
-
13V/µs
-
2.7V to 12V
-
LFCSP
8Pins
-
General Purpose
-
Rail - Rail Output (RRO)
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4205744

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.360
10+US$4.890
25+US$4.520
100+US$4.110
250+US$3.970
Thêm định giá…
1Channels
1Amplifiers
-
350MHz
-
0.129dB
1.2kV/µs
-
± 1.35V to ± 5.5V, 2.7V to 11V
-
MSOP
8Pins
-
Differential
-
-
3.5mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
AEC-Q100
4019529RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$6.860
25+US$6.360
100+US$5.820
250+US$5.700
500+US$5.590
2Channels
-
-
350MHz
-
-
2.25kV/µs
-
± 1.5V to ± 6V
-
NSOIC
8Pins
-
Current Feedback
-
-
1.5mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4019526

RoHS

Each
1+US$8.830
10+US$6.860
50+US$6.060
100+US$5.820
250+US$5.560
Thêm định giá…
2Channels
-
-
350MHz
-
-
2.25kV/µs
-
± 1.5V to ± 6V
-
MSOP
8Pins
-
Current Feedback
-
-
1.5mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4020381

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.880
10+US$4.500
25+US$4.160
100+US$3.780
250+US$3.630
Thêm định giá…
1Channels
-
-
80MHz
-
-
13V/µs
-
2.7V to 12V
-
NSOIC
8Pins
-
General Purpose
-
Rail - Rail Output (RRO)
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4019058

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$11.840
10+US$9.280
25+US$8.640
100+US$7.940
250+US$7.790
Thêm định giá…
1Channels
1Amplifiers
-
32MHz
-
-
26V/µs
-
2.7V to 12V
-
LFCSP-EP
8Pins
-
Differential
-
Rail - Rail Output (RRO)
100µV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4217948

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.270
10+US$6.410
25+US$5.940
100+US$5.430
250+US$5.300
Thêm định giá…
1Channels
-
-
80MHz
-
-
13V/µs
-
2.7V to 12V
-
MSOP
8Pins
-
General Purpose
-
Rail - Rail Output (RRO)
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4020379

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.380
10+US$4.110
25+US$3.790
100+US$3.440
250+US$3.290
Thêm định giá…
1Channels
-
-
80MHz
-
-
13V/µs
-
2.7V to 12V
-
SOT-23
6Pins
-
General Purpose
-
Rail - Rail Output (RRO)
40mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
4019505

RoHS

Each
1+US$10.320
10+US$8.060
98+US$6.870
196+US$6.640
294+US$6.530
Thêm định giá…
2Channels
-
-
600MHz
-
-
1.2kV/µs
-
± 3V to ± 6V
-
NSOIC
8Pins
-
Current Feedback
-
-
2mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
85°C
-
-
4018946

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.390
10+US$4.910
25+US$4.540
100+US$4.130
250+US$3.980
Thêm định giá…
1Channels
1Amplifiers
-
350MHz
-
-
1.2kV/µs
-
2.7V to 11V, ± 1.35V to ± 5.5V
-
MSOP
8Pins
-
Differential
-
-
1.5mV
-
3µA
Surface Mount
-40°C
125°C
-
-
1-25 trên 47 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM