29 Kết quả tìm được cho "INFINEON"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(29)
IC Case / Package
(12)
(4)
(24)
(10)
Interface Case Style
(2)
(10)
(5)
No. of Pins
(8)
(42)
Supply Voltage Min
(2)
(2)
(12)
Supply Voltage Max
(50)
Protocol Supported
(20)
(4)
(4)
(22)
Supported Standards
(8)
(4)
(14)
(14)
(6)
(4)
Output Voltage
(24)
(26)
Operating Temperature Min
(50)
Operating Temperature Max
(50)
Đóng gói
(25)
(25)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | IC Case / Package | No. of Pins | Supply Voltage Min | Supply Voltage Max | Protocol Supported | Supported Standards | Output Voltage | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.740 10+US$3.670 25+US$3.600 50+US$3.000 100+US$2.940 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.410 10+US$3.240 25+US$2.860 50+US$2.750 100+US$2.640 Thêm định giá… | - | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.240 10+US$2.430 25+US$2.230 50+US$2.120 100+US$2.010 Thêm định giá… | - | DSO | 24Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.230 10+US$2.440 25+US$2.240 50+US$2.130 100+US$2.030 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.030 10+US$3.050 25+US$2.800 50+US$2.670 100+US$2.530 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN FD, LIN | ISO 11898-2, ISO 17987-4, LIN 2.2, SAE J2284, SAE J2602 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.000 10+US$3.040 25+US$2.790 50+US$2.660 100+US$2.520 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN FD, LIN | ISO 11898-2, ISO 17987-4, LIN 2.2, SAE J2284, SAE J2602 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.330 10+US$1.700 50+US$1.630 100+US$1.550 250+US$1.500 Thêm định giá… | - | TSSOP-EP | 24Pins | 5.5V | 28V | CAN, FlexRay, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.710 10+US$3.540 25+US$3.260 50+US$3.100 100+US$2.930 Thêm định giá… | - | DSO | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.230 10+US$2.420 25+US$2.220 50+US$2.110 100+US$1.990 Thêm định giá… | - | TSSOP-EP | 24Pins | 5.5V | 28V | CAN, FlexRay, LIN | ISO 11898-2, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.670 10+US$2.740 25+US$2.500 50+US$2.380 100+US$2.250 Thêm định giá… | - | DSO | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.150 10+US$3.150 25+US$2.890 50+US$2.750 100+US$2.600 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.030 10+US$3.050 25+US$2.800 50+US$2.670 100+US$2.530 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.550 10+US$4.460 25+US$4.370 50+US$4.280 100+US$4.190 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | 3V | 28V | CAN | ISO 11898-2 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.410 10+US$3.350 25+US$3.180 50+US$3.050 100+US$2.910 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.980 10+US$2.000 50+US$1.920 100+US$1.840 250+US$1.730 Thêm định giá… | - | DSO | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.530 10+US$2.660 25+US$2.440 50+US$2.320 100+US$2.200 Thêm định giá… | - | DSO | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.150 10+US$3.150 25+US$2.840 50+US$2.720 100+US$2.600 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.050 10+US$5.400 25+US$5.000 50+US$4.770 100+US$4.540 Thêm định giá… | - | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.930 10+US$6.140 25+US$5.690 50+US$5.440 100+US$5.190 Thêm định giá… | - | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5/6, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.550 10+US$2.000 25+US$1.860 50+US$1.790 100+US$1.710 Thêm định giá… | - | DSO | 24Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.340 10+US$3.110 25+US$3.080 50+US$3.050 100+US$3.020 Thêm định giá… | - | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$5.400 25+US$5.000 50+US$4.770 100+US$4.540 250+US$4.330 Thêm định giá… | - | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$5.400 25+US$5.000 50+US$4.770 100+US$4.540 250+US$4.330 Thêm định giá… | - | VQFN-EP | 48Pins | 4.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$6.140 25+US$5.690 50+US$5.440 100+US$5.190 250+US$5.070 Thêm định giá… | - | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5/6, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.620 10+US$5.900 25+US$5.470 50+US$5.230 100+US$4.990 Thêm định giá… | - | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5/6, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||






