Logic :
Tìm Thấy 5,107 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
No. of Pins
Đóng gói
Danh Mục
Logic
(5,107)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.338 10+ US$0.235 100+ US$0.179 500+ US$0.157 1000+ US$0.149 Thêm định giá… | 8Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.230 10+ US$0.158 100+ US$0.119 500+ US$0.103 1000+ US$0.095 Thêm định giá… | 6Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.284 10+ US$0.192 100+ US$0.145 500+ US$0.126 1000+ US$0.121 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
3120056 RoHS | Each | 1+ US$1.520 10+ US$0.951 50+ US$0.916 100+ US$0.879 250+ US$0.823 Thêm định giá… | 20Pins | |||||
3120587 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.945 10+ US$0.899 50+ US$0.853 100+ US$0.807 250+ US$0.760 Thêm định giá… | 5Pins | |||||
3006255 RoHS | TEXAS INSTRUMENTS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.510 10+ US$0.987 50+ US$0.931 100+ US$0.873 250+ US$0.819 Thêm định giá… | 48Pins | ||||
3006626 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.271 10+ US$0.167 100+ US$0.144 500+ US$0.128 1000+ US$0.112 Thêm định giá… | 6Pins | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.297 10+ US$0.184 100+ US$0.145 500+ US$0.137 1000+ US$0.130 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.338 10+ US$0.235 100+ US$0.179 500+ US$0.157 1000+ US$0.149 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.930 10+ US$3.760 25+ US$3.460 100+ US$3.140 250+ US$3.090 Thêm định giá… | 8Pins | ||||||
3006453 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.406 10+ US$0.251 100+ US$0.200 500+ US$0.190 1000+ US$0.187 Thêm định giá… | 14Pins | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.554 10+ US$0.438 100+ US$0.411 500+ US$0.384 1000+ US$0.368 Thêm định giá… | 20Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.905 10+ US$0.643 100+ US$0.505 500+ US$0.464 1000+ US$0.450 Thêm định giá… | 12Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.625 10+ US$0.441 100+ US$0.394 500+ US$0.314 1000+ US$0.299 | 8Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.594 10+ US$0.414 100+ US$0.320 500+ US$0.283 1000+ US$0.272 Thêm định giá… | 6Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.527 10+ US$0.484 100+ US$0.416 500+ US$0.366 1000+ US$0.350 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.689 10+ US$0.480 100+ US$0.370 500+ US$0.347 1000+ US$0.322 Thêm định giá… | 20Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.162 10+ US$0.104 100+ US$0.077 500+ US$0.067 1000+ US$0.064 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.513 10+ US$0.353 100+ US$0.272 500+ US$0.239 1000+ US$0.230 Thêm định giá… | 8Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.500 10+ US$0.341 100+ US$0.257 500+ US$0.223 1000+ US$0.212 Thêm định giá… | 16Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.473 10+ US$0.329 100+ US$0.253 500+ US$0.221 1000+ US$0.210 Thêm định giá… | 8Pins | ||||||
Each | 1+ US$0.905 10+ US$0.499 100+ US$0.476 500+ US$0.459 1000+ US$0.392 Thêm định giá… | 20Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.419 10+ US$0.289 100+ US$0.222 500+ US$0.194 1000+ US$0.185 Thêm định giá… | 8Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.146 10+ US$0.088 100+ US$0.086 500+ US$0.084 | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.446 10+ US$0.308 100+ US$0.237 500+ US$0.207 1000+ US$0.199 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||





















