Logic :
Tìm Thấy 5,065 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(909)
(1630)
(1416)
(255)
(86)
(121)
(2)
(7)
(14)
No. of Pins
(6)
(1)
(5)
(4)
(1)
(17)
(49)
(2)
Đóng gói
(1450)
(3391)
(398)
(3209)
(1)
Gates & Inverters (1,809)
Level Shifters (457)
Flip Flops (351)
Shift Registers (256)
Counters (182)
Latches (172)
Multivibrators (77)
Bus Switches (72)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Pins |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.344 10+US$0.216 100+US$0.173 500+US$0.165 1000+US$0.150 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each | 1+US$1.640 10+US$1.390 50+US$1.370 100+US$1.340 250+US$1.310 Thêm định giá… | 48Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.110 10+US$0.064 100+US$0.050 500+US$0.049 1000+US$0.048 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.354 10+US$0.220 100+US$0.175 500+US$0.167 1000+US$0.151 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
3006629 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.501 10+US$0.313 100+US$0.251 500+US$0.238 1000+US$0.229 Thêm định giá… | 8Pins | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.702 10+US$0.489 100+US$0.380 500+US$0.287 1000+US$0.275 Thêm định giá… | 8Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 10+US$0.046 100+US$0.036 500+US$0.034 1000+US$0.025 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.600 25+US$4.740 100+US$3.460 1000+US$3.450 | 8Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 10+US$0.048 100+US$0.037 500+US$0.035 1000+US$0.030 Thêm định giá… | 6Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.572 10+US$0.344 100+US$0.289 500+US$0.275 1000+US$0.268 Thêm định giá… | 16Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.135 50+US$0.068 100+US$0.057 500+US$0.049 1500+US$0.046 | 5Pins | ||||||
Each | 1+US$0.521 10+US$0.300 100+US$0.261 500+US$0.245 1000+US$0.237 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each | 1+US$0.480 10+US$0.299 100+US$0.257 500+US$0.252 1000+US$0.247 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.473 50+US$0.296 100+US$0.264 500+US$0.225 1000+US$0.215 | 16Pins | ||||||
Each | 1+US$0.624 10+US$0.374 100+US$0.325 500+US$0.311 1000+US$0.293 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each | 5+US$0.216 10+US$0.150 100+US$0.113 500+US$0.098 1000+US$0.094 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.311 50+US$0.184 100+US$0.158 500+US$0.138 1000+US$0.131 | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.344 10+US$0.213 100+US$0.170 500+US$0.162 1000+US$0.159 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.284 10+US$0.198 100+US$0.149 500+US$0.130 1000+US$0.122 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each | 1+US$0.427 10+US$0.297 100+US$0.243 500+US$0.205 1000+US$0.197 | 14Pins | ||||||
Each | 1+US$0.864 10+US$0.501 100+US$0.497 | 20Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.135 50+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.049 1500+US$0.046 | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.459 10+US$0.322 100+US$0.248 500+US$0.216 1000+US$0.208 Thêm định giá… | 16Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.176 10+US$0.119 100+US$0.090 500+US$0.086 | 14Pins | ||||||
Each | 1+US$0.635 10+US$0.312 100+US$0.275 | 14Pins | ||||||















