Memory:

Tìm Thấy 4,033 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Memory Density
Memory Configuration
Interfaces
Clock Frequency Max
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
4398528

RoHS

Each
1+
US$1,179.370
-
-
-
-
4849571

RoHS

Each
1+
US$517.540
80GB
80G x 8bit
eMMC 5.1
200MHz
4849843

RoHS

Each
1+
US$134.350
-
-
-
-
4835749

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.659
10+
US$0.579
100+
US$0.544
500+
US$0.529
1000+
US$0.497
Thêm định giá…
256Kbit
32K x 8bit
I2C
1MHz
4849825

RoHS

Each
1+
US$449.850
-
-
-
-
4849770

RoHS

Each
1+
US$252.050
-
-
-
-
4849800

RoHS

Each
1+
US$104.860
-
-
-
-
4849568

RoHS

Each
1+
US$124.470
64GB
64G x 8bit
eMMC 5.1
200MHz
4852970

RoHS

Each
1+
US$267.370
32Gbit
1G x 32bit
-
4.8GHz
4723261

RoHS

Each
1+
US$170.380
12Gbit
768M x 16bit
-
2.133GHz
4849727

RoHS

Each
1+
US$388.210
-
-
-
-
4732545

RoHS

Each
1+
US$9.290
1Gbit
128M x 8bit
-
933MHz
4458228

RoHS

Each
1+
US$209.040
-
-
-
-
4849570

RoHS

Each
1+
US$111.240
64GB
64G x 8bit
eMMC 5.1
200MHz
4849582

RoHS

Each
1+
US$466.770
256Kbit
256G x 8bit
eMMC 5.1
200MHz
4732791

RoHS

Each
1+
US$32.280
8Gbit
512M x 16bit
-
1.866GHz
4849848

RoHS

Each
1+
US$534.220
-
-
-
-
4849753

RoHS

Each
1+
US$269.380
-
-
-
-
4849758

RoHS

Each
1+
US$296.650
-
-
-
-
4849811

RoHS

Each
1+
US$664.310
-
-
-
-
4849804

RoHS

Each
1+
US$110.530
-
-
-
-
4398534

RoHS

Each
1+
US$93.700
-
-
-
-
4849740

RoHS

Each
1+
US$350.050
-
-
-
-
4849754

RoHS

Each
1+
US$271.710
-
-
-
-
4849818

RoHS

Each
1+
US$144.310
-
-
-
-
751-775 trên 4033 sản phẩm
/ 162 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM