0
0 sản phẩmUS$0.00

Voltage References :

Tìm Thấy 571 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Voltage Reference Type
IC Type
Product Range
No. of Amplifiers
Reference Voltage Min
Reference Voltage Max
Initial Accuracy
Temperature Coefficient
Output Current
IC Case / Package
Supply Voltage Range
No. of Pins
Amplifier Case Style
IC Mounting
Input Voltage Max
Operating Temperature Min
Amplifier Output
Operating Temperature Max
Qualification
9758500

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.040
25+US$0.847
100+US$0.776
3000+US$0.761
Series - Fixed
-
MCP1525
-
2.475V
2.525V
1%
± 27ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Through Hole
5.5V
-40°C
-
85°C
-
2511355

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.320
10+US$5.640
25+US$5.220
100+US$4.760
250+US$4.610
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
MAX6141
-
4.055V
4.14V
1%
± 15ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
12.6V
-40°C
-
85°C
-
1084310

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.040
25+US$0.847
100+US$0.776
3000+US$0.761
Series - Fixed
-
MCP1541
-
4.055V
4.137V
1%
± 27ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
5.5V
-40°C
-
85°C
-
1132706

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.150
10+US$0.742
100+US$0.614
500+US$0.589
1000+US$0.578
Thêm định giá…
Shunt - Fixed
-
ZRC250
-
2.475V
2.525V
1%
± 300ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
3124598

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.286
10+US$0.177
100+US$0.140
500+US$0.133
1000+US$0.122
Thêm định giá…
Shunt - Adjustable
-
TL431
-
2.495V
36V
1%
-
-
TO-226AA
-
3Pins
-
Through Hole
36V
-40°C
-
85°C
-
2358142

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.070
10+US$1.350
50+US$1.280
100+US$1.210
250+US$1.150
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
ISL21080
-
1.4925V
1.5075V
0.5%
± 50ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
5.5V
-40°C
-
85°C
-
2511236

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.570
10+US$2.690
25+US$2.470
100+US$2.220
250+US$2.110
Thêm định giá…
Shunt - Fixed
-
LM4040
-
4.995V
5.005V
0.1%
± 30ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
2509866

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.368
25+US$0.361
100+US$0.354
3000+US$0.346
Shunt - Fixed
-
LM4040
-
-
4.096V
1%
± 30ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
2511339

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.910
10+US$1.410
25+US$1.290
100+US$1.150
250+US$1.090
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
MAX6102
-
2.49V
2.51V
0.4%
± 75ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
12.6V
-40°C
-
85°C
-
2920716

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.375
25+US$0.368
100+US$0.360
3000+US$0.353
Shunt - Adjustable
-
-
-
1.24V
10V
1%
± 20ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
3009345

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.296
10+US$0.179
100+US$0.142
500+US$0.135
1000+US$0.121
Thêm định giá…
Shunt - Adjustable
-
-
-
2.495V
36V
1%
92ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
2724325

RoHS

Each
5+US$0.347
10+US$0.215
100+US$0.171
500+US$0.163
1000+US$0.139
Thêm định giá…
Shunt - Adjustable
-
-
-
1.24V
16V
1%
-
-
TO-92
-
3Pins
-
Through Hole
16V
-40°C
-
85°C
-
3009368

RoHS

Each
1+US$1.050
10+US$0.672
100+US$0.552
500+US$0.529
1000+US$0.429
Thêm định giá…
Shunt - Adjustable
-
TL431
-
2.495V
36V
2%
-
-
TO-226AA
-
3Pins
-
Through Hole
36V
-40°C
-
85°C
-
3009222

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.684
10+US$0.435
100+US$0.354
500+US$0.338
1000+US$0.326
Thêm định giá…
Shunt - Fixed
-
-
-
2.475V
2.525V
1%
± 20ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
2511338

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.910
10+US$1.410
25+US$1.290
100+US$1.150
250+US$1.090
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
MAX6101
-
1.245V
1.255V
0.4%
± 75ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
12.6V
-40°C
-
85°C
-
2509863

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.398
25+US$0.391
100+US$0.383
3000+US$0.375
Shunt - Fixed
-
LM4040
-
-
2.5V
0.5%
± 20ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
3124414

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.700
10+US$1.840
50+US$1.810
100+US$1.770
250+US$1.730
Thêm định giá…
Shunt - Fixed
-
LM4040
-
4.995V
5.005V
0.1%
± 30ppm/°C
-
TO-226AA
-
3Pins
-
Through Hole
-
-40°C
-
85°C
-
2358144

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.940
10+US$1.300
50+US$1.230
100+US$1.160
250+US$1.090
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
ISL21080
-
2.4925V
2.5075V
0.3%
± 50ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
5.5V
-40°C
-
85°C
-
2532923

RoHS

Each
5+US$0.406
10+US$0.255
100+US$0.208
500+US$0.202
1000+US$0.192
Thêm định giá…
Shunt - Adjustable
-
TL431A
-
2.495V
36V
1%
± 50ppm/°C
-
TO-92
-
3Pins
-
Through Hole
36V
-40°C
-
85°C
-
3009283

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.330
10+US$0.857
50+US$0.808
100+US$0.758
250+US$0.710
Thêm định giá…
Shunt - Adjustable
-
LMV431A
-
1.24V
30V
1%
± 39ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
30V
-40°C
-
85°C
-
3009212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.888
10+US$0.574
100+US$0.471
500+US$0.450
1000+US$0.435
Thêm định giá…
Shunt - Fixed
-
-
-
2.985V
3.015V
0.5%
± 20ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
2509865

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.368
25+US$0.317
100+US$0.276
3000+US$0.271
Shunt - Fixed
-
LM4040
-
-
2.5V
1%
± 20ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
-
-40°C
-
85°C
-
2511179

RoHS

Each
1+US$16.610
10+US$13.170
25+US$12.310
100+US$11.360
300+US$10.830
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
MAX674
-
9.985V
10.015V
15mV
± 15ppm/°C
-
NSOIC
-
8Pins
-
Surface Mount
33V
-40°C
-
85°C
-
2543335

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.680
10+US$5.120
25+US$4.740
50+US$4.530
100+US$4.310
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
FGA ISL60002
-
1.199V
1.201V
1%
± 20ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
5.5V
-40°C
-
85°C
-
2511274

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.680
10+US$1.990
25+US$1.820
100+US$1.640
250+US$1.540
Thêm định giá…
Series - Fixed
-
MAX6004
-
4.055V
4.137V
1%
± 20ppm/°C
-
SOT-23
-
3Pins
-
Surface Mount
12.6V
-40°C
-
85°C
-
1-25 trên 571 sản phẩm
/ 23 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM