42 Kết quả tìm được cho "COMUS / ASSEMTECH"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(42)
Sensor Mounting
(6)
(5)
(8)
(3)
Sensor Type
(1)
(4)
(11)
Sensing Distance Max
(3)
(1)
(3)
(5)
(3)
(1)
Sensing Range Max
(3)
(1)
(3)
(5)
(3)
(1)
Output Current
(2)
(4)
(1)
(1)
Level Switch Type
(3)
(2)
Sensor Body Material
(1)
(2)
(1)
(1)
Switching Voltage
(2)
(2)
Beam Angle
(2)
(1)
Supply Voltage DC Min
(3)
Đóng gói
(41)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Sensor Body Material | Beam Angle | Output Current | Switching Voltage | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$3.730 10+US$3.170 25+US$3.050 50+US$2.950 100+US$2.850 Thêm định giá… | Nickel | 15° | 250mA | 60VAC | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$6.750 10+US$5.890 | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$6.430 10+US$5.610 25+US$5.410 50+US$5.230 100+US$5.150 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$8.130 10+US$7.270 25+US$7.020 50+US$6.910 100+US$6.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$5.590 10+US$4.890 25+US$4.720 50+US$4.550 100+US$4.480 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$3.530 10+US$3.090 25+US$2.980 50+US$2.880 | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$19.230 10+US$17.280 | Nickel | - | 250mA | 24VAC | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$34.860 5+US$32.490 10+US$31.960 25+US$31.430 50+US$30.810 Thêm định giá… | Stainless Steel | - | 500mA | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$6.710 10+US$5.850 | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$5.270 10+US$4.610 25+US$4.440 50+US$4.290 100+US$4.220 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$7.120 10+US$6.220 | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$9.790 | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$17.100 10+US$15.370 25+US$15.120 50+US$14.860 100+US$14.570 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$14.240 | - | - | - | 24VAC | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$4.200 10+US$3.670 25+US$3.530 50+US$3.410 | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$34.930 | - | - | 2A | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$32.720 5+US$30.510 10+US$30.010 25+US$29.510 50+US$28.920 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$33.210 | - | - | - | - | - | ||||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$11.990 | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$15.460 10+US$15.160 25+US$14.850 50+US$14.540 100+US$14.230 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$6.710 10+US$5.850 | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$3.500 10+US$3.050 25+US$2.950 50+US$2.840 100+US$2.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$3.500 10+US$3.050 25+US$2.950 50+US$2.840 100+US$2.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$33.210 | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$8.050 10+US$7.210 | - | - | - | - | - | ||||||




















