8 Kết quả tìm được cho "BT"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(8)
Thermistor Type
(8)
Resistance (25°C)
(3)
(1)
(2)
(2)
Resistance Tolerance (25°C)
(8)
Product Range
(3)
(5)
NTC Mounting
(8)
B-Constant
(2)
(1)
(3)
(2)
B-Constant Tolerance
(8)
NTC Case Size
(3)
(5)
Thermal Time Constant (in Air)
(8)
Operating Temperature Min
(8)
Đóng gói
(8)
(8)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Thermistor Type | Resistance (25°C) | Resistance Tolerance (25°C) | Product Range | NTC Mounting | B-Constant | B-Constant Tolerance | NTC Case Size | Thermal Time Constant (in Air) | Probe Material | Probe Diameter | Lead Length | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.071 500+US$0.067 2500+US$0.064 5000+US$0.056 Thêm định giá… | Chip | 33kohm | ± 1% | BTN04G Series | Surface Mount | 4100K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.071 500+US$0.067 2500+US$0.064 5000+US$0.056 Thêm định giá… | Chip | 47kohm | ± 1% | BTN04G Series | Surface Mount | 4100K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.071 500+US$0.067 2500+US$0.064 5000+US$0.056 Thêm định giá… | Chip | 10kohm | ± 1% | BTN04G Series | Surface Mount | 3970K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.074 100+US$0.058 500+US$0.055 2500+US$0.052 7500+US$0.046 Thêm định giá… | Chip | 10kohm | ± 1% | BTN02G Series | Surface Mount | 3435K | ± 1% | 0201 [0603 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.071 500+US$0.067 2500+US$0.064 5000+US$0.056 Thêm định giá… | Chip | 10kohm | ± 1% | BTN04G Series | Surface Mount | 3435K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.082 100+US$0.068 500+US$0.060 2500+US$0.057 7500+US$0.051 Thêm định giá… | Chip | 47kohm | ± 1% | BTN02G Series | Surface Mount | 4100K | ± 1% | 0201 [0603 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.071 500+US$0.067 2500+US$0.064 5000+US$0.061 Thêm định giá… | Chip | 100kohm | ± 1% | BTN04G Series | Surface Mount | 4300K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.074 100+US$0.058 500+US$0.055 2500+US$0.052 7500+US$0.046 Thêm định giá… | Chip | 100kohm | ± 1% | BTN02G Series | Surface Mount | 4300K | ± 1% | 0201 [0603 Metric] | 3s | - | - | - | -40°C | 125°C | - | ||||||
