Extraction :
Tìm Thấy 463 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(77)
(25)
(30)
(31)
(1)
(2)
(2)
(1)
(2)
For Use With
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(451)
(7)
(1)
(1)
(3)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | For Use With |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3862514 | Each | 1+US$49.820 5+US$48.270 | 16-12 AWG Mega-Fit Crimp Terminals | |||||
3865168 | Each | 1+US$280.430 5+US$278.090 10+US$275.740 25+US$273.400 50+US$271.050 Thêm định giá… | Molex CP Series Crimp Contacts | |||||
3846447 | HARTING | Each | 1+US$39.650 5+US$35.780 10+US$35.070 25+US$34.350 50+US$33.640 | D-SUB Mixed Contacts | ||||
3820593 | MOLEX / FCT | Each | 1+US$15.880 10+US$14.650 25+US$14.360 100+US$14.070 250+US$13.780 Thêm định giá… | High Density Contacts | ||||
4353407 | TROMPETER - CINCH CONNECTIVITY | Each | 1+US$59.200 10+US$51.930 | BNC Cable Plug | ||||
1869639 | TT ELECTRONICS / AB CONNECTORS | Each | 1+US$177.100 5+US$168.520 10+US$161.900 25+US$157.170 50+US$153.860 Thêm định giá… | TT Electronics ABCIRP Series Circular Connectors | ||||
2673225 | Each | 1+US$123.620 5+US$114.570 10+US$111.110 25+US$108.700 50+US$106.280 Thêm định giá… | Connector Contacts | |||||
2673223 | Each | 1+US$137.260 5+US$127.320 10+US$120.880 25+US$116.320 50+US$111.750 Thêm định giá… | Connector Contacts | |||||
3473549 | POSITRONIC | Each | 1+US$153.680 5+US$142.440 10+US$137.870 25+US$132.040 50+US$129.400 Thêm định giá… | Positronic Infinity Series Contacts | ||||
3473550 | POSITRONIC | Each | 1+US$192.620 5+US$183.490 10+US$172.340 25+US$163.000 50+US$158.560 Thêm định giá… | - | ||||
658649 | Each | 1+US$29.040 5+US$26.380 10+US$24.840 25+US$24.540 50+US$24.240 Thêm định giá… | Micro-Fit Terminals | |||||
JONARD TOOLS | Each | 1+US$34.430 | - | |||||
TROMPETER - CINCH CONNECTIVITY | Each | 1+US$71.140 | TPS, TCM, TRS, TTM Connectors | |||||
JONARD TOOLS | Each | 1+US$46.740 | Bayonet Type Bases in Panels & Switchboards | |||||
2785126 | MOODY TOOLS | 1 Kit | 1+US$49.260 | - | ||||
3255112 | AMPHENOL AUDIO | Each | 1+US$9.350 10+US$6.540 | Amphenol HPT Series Connectors | ||||
3410520 | MOODY TOOLS | 1 Kit | 1+US$49.260 | - | ||||
AMP - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$39.860 5+US$36.950 10+US$35.750 25+US$34.240 50+US$33.560 Thêm định giá… | Amp Mate-N-Lok Contacts | |||||
4260838 | MULTICOMP PRO | Each | 1+US$4.060 10+US$3.340 25+US$3.150 75+US$3.130 150+US$3.110 Thêm định giá… | - | ||||
4260840 | MULTICOMP PRO | Each | 1+US$10.270 10+US$8.660 25+US$8.480 50+US$8.280 100+US$6.660 | - | ||||
3973145 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$20.170 5+US$18.900 10+US$18.370 25+US$17.980 50+US$17.580 Thêm định giá… | Amphe-PV H4 Plus Series Cable Connectors | ||||
4125894 RoHS | AMPHENOL SV MICROWAVE | Each | 1+US$854.230 5+US$791.870 10+US$766.470 | SMPM Coaxial RF Connector | ||||
3998066 | MOLEX | Each | 1+US$135.570 5+US$125.660 10+US$125.410 25+US$125.160 50+US$124.910 Thêm định giá… | Molex Squba 3.6 207776 and 207777 Series 20 to 16 AWG Plug and Receptacle Crimp Terminals | ||||
3998063 | Each | 1+US$61.640 5+US$57.120 10+US$55.290 25+US$55.140 50+US$54.980 Thêm định giá… | MX150 Connectors | |||||
4222193 | HARTING | Each | 1+US$101.690 5+US$94.650 10+US$91.720 25+US$88.050 | - | ||||





















