37 Kết quả tìm được cho "WEIDMULLER"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(37)
For Use With
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Blade Length
(2)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Tip Size
(1)
(2)
(3)
(1)
Stripping Capacity Metric
(1)
(2)
(1)
(1)
Product Range
(2)
(1)
(1)
(1)
Stripping Capacity AWG
(1)
(1)
Overall Length - Metric
(2)
Drive Size - Metric
(1)
(1)
Overall Length
(1)
Đóng gói
(35)
(2)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Stripping Capacity Metric | For Use With | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
887298 | Each | 1+US$39.750 3+US$37.510 | - | Weidmuller CST Cable Stripper Tool | - | |||||
828087 | Each | 1+US$136.480 5+US$126.900 15+US$122.600 | 0.08mm² to 10mm² | Flexible & Solid Conductors | Stripax | |||||
2095768 | Each | 1+US$88.000 3+US$81.830 | - | - | - | |||||
4768231 | Each | 1+US$46.010 | - | - | - | |||||
2448758 | Each | 1+US$143.910 | 0.25mm² to 6mm² | Flexible & Solid Conductors | - | |||||
WEIDMULLER | Each | 1+US$167.980 10+US$159.190 25+US$154.790 50+US$148.630 100+US$141.600 | 0.25mm² to 6mm² | Flexible & Solid Conductors | - | |||||
Each | 1+US$137.480 3+US$127.840 5+US$125.290 | - | Solid & Stranded Wires | - | ||||||
2466977 | WEIDMULLER | Each | 1+US$64.660 10+US$64.340 25+US$62.430 50+US$56.370 100+US$52.870 Thêm định giá… | - | Flexible and Solid Conductors | - | ||||
2125279 | WEIDMULLER | Each | 1+US$83.350 10+US$82.950 25+US$80.570 50+US$73.030 100+US$68.660 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
887304 | Each | 1+US$38.990 | - | Weidmuller CST Cable Stripper Tool | - | |||||
2095769 | WEIDMULLER | Each | 1+US$89.730 | - | - | - | ||||
887237 | Each | 1+US$97.930 | 2.5mm to 8mm | Coaxial Cable | - | |||||
3592982 | WEIDMULLER | Each | 1+US$69.260 10+US$68.930 25+US$66.950 50+US$60.680 100+US$57.060 Thêm định giá… | - | Copper and Aluminium Conductors | - | ||||
3275388 | WEIDMULLER | Each | 1+US$430.350 5+US$412.420 10+US$401.210 25+US$390.000 | - | - | - | ||||
3874523 | WEIDMULLER | Each | 1+US$12.410 10+US$11.880 25+US$10.780 50+US$10.510 100+US$9.730 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3869959 | WEIDMULLER | Each | 1+US$14.620 10+US$11.750 25+US$11.200 50+US$10.260 100+US$9.910 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
2522715 | WEIDMULLER | 1 Kit | 1+US$27.540 | 0.3mm to 1.3mm | Flexible & Solid Conductors with PVC, PTFE & Silicon Insulation | - | ||||
3872008 | WEIDMULLER | Each | 1+US$15.150 10+US$14.510 25+US$13.160 50+US$12.840 100+US$11.880 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3869475 | WEIDMULLER | Each | 1+US$16.110 10+US$12.940 25+US$12.340 50+US$11.300 100+US$10.920 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3869955 | WEIDMULLER | Each | 1+US$14.060 10+US$13.460 25+US$12.210 50+US$11.910 100+US$11.020 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3869956 | WEIDMULLER | Each | 1+US$14.620 10+US$14.000 25+US$12.700 50+US$12.390 100+US$11.460 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3872668 | WEIDMULLER | Each | 1+US$17.580 10+US$16.830 25+US$15.270 50+US$14.900 100+US$13.780 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3872669 | WEIDMULLER | Each | 1+US$19.890 10+US$19.050 25+US$17.280 50+US$16.860 100+US$15.590 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3869958 | WEIDMULLER | Each | 1+US$19.890 10+US$19.050 25+US$17.280 50+US$16.860 100+US$15.590 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
3872007 | WEIDMULLER | Each | 1+US$21.230 10+US$20.280 25+US$19.520 50+US$17.900 100+US$16.850 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
























