14 Kết quả tìm được cho "COMUS / ASSEMTECH"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(14)
For Use With
(12)
(1)
Product Range
(1)
Đóng gói
(14)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | Contact Configuration | Switch Mounting | Contact Current Max | Switching Voltage Max | Switching Power Max | Contact Resistance Max | Operate AT Min | Operate AT Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$1.860 10+US$1.790 25+US$1.720 50+US$1.690 100+US$1.660 | - | SPST-NO | Through Hole | 100mA | 24V | 1VA | 0.2ohm | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$2.630 10+US$2.340 25+US$2.070 50+US$1.880 100+US$1.640 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$2.400 10+US$2.070 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$0.725 10+US$0.602 25+US$0.585 50+US$0.568 100+US$0.501 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$3.900 10+US$3.480 25+US$3.070 50+US$2.800 100+US$2.430 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$8.240 10+US$6.870 25+US$6.280 50+US$5.440 100+US$5.350 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$2.830 10+US$2.530 25+US$2.230 50+US$2.030 100+US$1.770 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$0.624 10+US$0.482 25+US$0.468 50+US$0.456 100+US$0.402 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$0.509 10+US$0.416 25+US$0.394 50+US$0.382 100+US$0.372 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$2.120 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$3.790 10+US$3.380 25+US$2.980 50+US$2.720 100+US$2.370 Thêm định giá… | MPS Series | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$8.060 10+US$6.720 25+US$6.140 50+US$5.330 100+US$5.230 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
3762739 | COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$7.650 5+US$6.900 10+US$6.620 20+US$6.340 50+US$6.060 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
732771 | COMUS / ASSEMTECH | Each | 1+US$12.000 10+US$9.400 25+US$8.160 50+US$8.010 100+US$7.860 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||












