656 Kết quả tìm được cho "EDAC"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(656)
Đóng gói
(620)
(1)
(10)
(4)
(20)
(2)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | Contact Plating | Contact Material | Contact Gender | Contact Termination Type | Wire Size AWG Min | Wire Size AWG Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 10+US$0.350 100+US$0.298 500+US$0.266 1000+US$0.253 2500+US$0.244 Thêm định giá… | 516 | Gold Plated Contacts | Phosphor Bronze | - | Crimp | 28AWG | 18AWG | ||||||
Each | 10+US$0.526 100+US$0.448 500+US$0.405 1000+US$0.372 2500+US$0.351 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$26.930 10+US$22.900 25+US$21.460 100+US$19.460 250+US$18.250 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.500 10+US$8.080 25+US$7.560 100+US$6.860 250+US$6.420 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
1703926 | Each | 1+US$228.820 5+US$209.290 10+US$205.280 25+US$196.620 50+US$192.690 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | |||||
260289 | Each | 1+US$100.920 5+US$93.540 10+US$90.540 25+US$86.710 50+US$84.980 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$23.010 5+US$21.300 10+US$19.870 25+US$19.300 50+US$18.730 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$17.480 2+US$16.790 5+US$16.440 10+US$15.760 25+US$15.070 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$124.750 5+US$115.510 10+US$103.970 25+US$101.900 50+US$101.190 | 140 Series | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 10+US$0.147 100+US$0.146 500+US$0.145 1000+US$0.144 2500+US$0.140 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$74.230 2+US$71.770 5+US$68.250 10+US$66.490 25+US$64.730 Thêm định giá… | 516 Series | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$52.560 5+US$45.990 10+US$38.110 25+US$34.160 50+US$31.540 Thêm định giá… | 516 | Gold Plated Contacts | Phosphor Bronze | - | Solder | - | - | ||||||
Each | 1+US$26.980 10+US$22.940 25+US$21.490 100+US$19.500 250+US$18.280 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.860 10+US$10.940 100+US$9.280 250+US$8.620 500+US$8.280 Thêm định giá… | 345 | - | Copper Alloy | - | Solder | - | - | ||||||
Each | 1+US$31.680 10+US$26.930 25+US$25.240 100+US$22.890 250+US$21.470 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$23.430 10+US$22.540 25+US$21.110 100+US$18.640 250+US$16.800 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$34.240 5+US$31.670 10+US$29.100 25+US$27.790 50+US$26.890 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$20.380 10+US$20.170 25+US$19.960 100+US$19.120 250+US$18.120 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.450 5+US$8.830 10+US$8.210 25+US$8.120 50+US$8.030 Thêm định giá… | 307 | - | Copper Alloy | - | Solder | - | - | ||||||
Each | 1+US$0.300 | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
2057376 RoHS | Each | 1+US$0.413 10+US$0.392 25+US$0.306 100+US$0.285 250+US$0.274 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$4.020 10+US$3.420 100+US$2.910 250+US$2.730 500+US$2.590 Thêm định giá… | 395 | - | Copper Alloy | - | Solder | - | - | ||||||
Each | 1+US$31.780 2+US$31.100 5+US$29.740 10+US$28.380 25+US$27.700 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.470 10+US$8.520 100+US$7.040 250+US$6.800 500+US$6.380 Thêm định giá… | 345 | - | Copper Alloy | - | Solder | - | - | ||||||
Each | 1+US$21.660 10+US$18.410 25+US$17.210 100+US$15.890 250+US$15.500 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||























