368 Kết quả tìm được cho "JOHANSON TECHNOLOGY"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(368)
Đóng gói
(11)
(371)
(11)
(220)
Capacitors (233)
Inductors (66)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductor Kit Type | Kit Contents | Range of Inductance Values | No. of Items in Kit | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JOHANSON TECHNOLOGY | 1 Kit | 1+US$57.670 3+US$55.150 5+US$52.620 10+US$50.090 20+US$49.090 | Power Inductors Design Kit | 50 pcs of 0402 Size Inductors | 1nH to 47nH | 1400 | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.888 10+US$0.794 | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.531 10+US$0.467 | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.582 10+US$0.529 | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.580 100+US$0.574 500+US$0.567 1000+US$0.561 2000+US$0.554 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.499 100+US$0.472 500+US$0.445 1000+US$0.418 2000+US$0.391 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.980 10+US$2.490 25+US$1.990 50+US$1.810 100+US$1.630 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.730 100+US$1.550 500+US$1.360 1000+US$1.170 2000+US$0.974 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.032 100+US$0.027 500+US$0.025 2500+US$0.023 5000+US$0.018 Thêm định giá… | - | - | - | - | L-07C Series | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.472 100+US$0.443 500+US$0.413 1000+US$0.384 2000+US$0.354 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.653 10+US$0.559 25+US$0.528 50+US$0.492 100+US$0.456 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.716 100+US$0.508 500+US$0.419 1000+US$0.395 2000+US$0.368 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.309 100+US$0.292 500+US$0.274 1000+US$0.256 2000+US$0.238 Thêm định giá… | - | - | - | - | S Series | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.032 100+US$0.027 500+US$0.025 2500+US$0.023 5000+US$0.020 Thêm định giá… | - | - | - | - | L-07C Series | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.140 100+US$0.122 500+US$0.101 2500+US$0.091 5000+US$0.084 Thêm định giá… | - | - | - | - | S Series | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.159 100+US$0.139 500+US$0.114 2500+US$0.089 5000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | L-07C Series | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.180 10+US$1.480 25+US$0.880 50+US$0.724 100+US$0.607 | - | - | - | - | - | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.230 10+US$0.874 25+US$0.834 50+US$0.817 | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.346 100+US$0.313 500+US$0.255 1000+US$0.241 2000+US$0.226 Thêm định giá… | - | - | - | - | S Series | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.140 10+US$0.933 | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.509 100+US$0.465 500+US$0.388 1000+US$0.382 2000+US$0.364 Thêm định giá… | - | - | - | - | S Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.107 100+US$0.093 500+US$0.073 2500+US$0.069 5000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | S Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 100+US$0.052 500+US$0.051 2500+US$0.050 5000+US$0.049 Thêm định giá… | - | - | - | - | S Series | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.301 100+US$0.234 500+US$0.194 2500+US$0.156 5000+US$0.138 Thêm định giá… | - | - | - | - | L-07W Series | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.223 100+US$0.199 500+US$0.160 2500+US$0.155 5000+US$0.150 Thêm định giá… | - | - | - | - | S Series | ||||||













