1,347 Kết quả tìm được cho "JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1347)
Đóng gói
(898)
(2)
(127)
(1)
(312)
(195)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Tab Size - Metric | Tab Size - Imperial | Terminal Material | Mounting Hole Dia | Terminal Plating | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.136 500+US$0.117 1000+US$0.116 2500+US$0.110 5000+US$0.106 Thêm định giá… | 6.35mm x 0.81mm | 0.25" x 0.032" | Brass | 1.3mm | Tin | JST TAB | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.054 1000+US$0.046 2500+US$0.045 5000+US$0.043 10000+US$0.042 Thêm định giá… | 2.8mm x 0.51mm | 0.11" x 0.02" | Brass | 0.9mm | Tin | JST TAB | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.110 200+US$0.037 600+US$0.031 1600+US$0.027 4000+US$0.026 | - | - | - | - | - | PHD | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.170 325+US$0.044 975+US$0.041 2600+US$0.038 6500+US$0.033 | - | - | - | - | - | ZH | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.043 1000+US$0.042 2500+US$0.041 5000+US$0.036 10000+US$0.036 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | XH | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.102 200+US$0.038 600+US$0.033 1600+US$0.028 4000+US$0.027 | - | - | - | - | - | XH | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.242 575+US$0.078 1725+US$0.067 4600+US$0.059 11500+US$0.046 | - | - | - | - | - | SH | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.118 200+US$0.042 600+US$0.036 1600+US$0.031 4000+US$0.029 | - | - | - | - | - | PH | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.118 200+US$0.044 600+US$0.038 1600+US$0.032 4000+US$0.031 | - | - | - | - | - | XH | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.072 1000+US$0.048 2500+US$0.046 5000+US$0.043 10000+US$0.042 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | HL | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.130 100+US$0.068 300+US$0.062 800+US$0.060 2000+US$0.057 | - | - | - | - | - | EL | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.090 500+US$0.081 1000+US$0.076 2500+US$0.073 5000+US$0.069 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | PA Series | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.108 500+US$0.096 1000+US$0.091 2500+US$0.088 5000+US$0.084 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | PA Series | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.091 500+US$0.082 1000+US$0.076 2500+US$0.073 5000+US$0.070 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | PA Series | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.082 500+US$0.073 1000+US$0.069 2500+US$0.061 5000+US$0.058 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | PA | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.077 87+US$0.067 262+US$0.065 700+US$0.063 1750+US$0.061 | - | - | - | - | - | VH Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.154 112+US$0.065 337+US$0.058 900+US$0.057 2250+US$0.055 | - | - | - | - | - | VH | ||||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.064 1000+US$0.055 2500+US$0.054 5000+US$0.052 10000+US$0.050 Thêm định giá… | 2.8mm x 0.81mm | 0.11" x 0.032" | Brass | 1mm | Tin | - | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 10+US$0.197 100+US$0.173 500+US$0.167 1000+US$0.157 2500+US$0.148 Thêm định giá… | 6.35mm x 0.81mm | 0.25" x 0.032" | Copper | 1.3mm | Tin | - | |||||
Pack of 100 | 1+US$11.430 10+US$10.870 100+US$10.660 250+US$10.440 500+US$10.220 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | R | ||||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.054 1000+US$0.040 2500+US$0.039 5000+US$0.035 10000+US$0.034 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 100+US$0.041 1000+US$0.026 2500+US$0.025 5000+US$0.024 10000+US$0.023 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | R Type | ||||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 10+US$0.210 100+US$0.179 500+US$0.160 1000+US$0.151 2500+US$0.143 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | PA | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 100+US$0.089 500+US$0.080 1000+US$0.076 2500+US$0.072 5000+US$0.069 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | SH | |||||
JST / JAPAN SOLDERLESS TERMINALS | Each | 10+US$0.835 100+US$0.710 500+US$0.634 1000+US$0.603 2500+US$0.558 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | JWPF | |||||
























