922 Kết quả tìm được cho "ROLINE"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(922)
Audio Video Connector A
(1)
(1)
(1)
(4)
(1)
(1)
(2)
(1)
Audio Video Connector B
(1)
(1)
(3)
(1)
(2)
(3)
(1)
(1)
No. of Ports
(1)
(1)
(2)
(7)
(2)
(2)
(2)
Product Range
(7)
(3)
(1)
(2)
Hub Style
(5)
(1)
(2)
(2)
Convert From Positions
(2)
(1)
(3)
(2)
Accessory Type
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Drive Interface
(1)
(1)
Inter Series Connector A
(1)
Đóng gói
(914)
(8)
Cable Assemblies (790)
Computer Products (47)
Modular Connectors (19)
Junction Boxes (2)
Patch Panels (1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Audio Video Connector A | Audio Video Connector B | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$6.160 10+US$5.440 100+US$5.110 250+US$4.650 500+US$4.410 Thêm định giá… | DVI-D Plug | HDMI Receptacle - Type A | - | ||||||
Each | 1+US$6.200 10+US$6.080 100+US$5.960 250+US$5.830 500+US$5.710 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
2506260 RoHS | Each | 1+US$4.380 10+US$3.600 100+US$3.530 250+US$3.460 500+US$3.390 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+US$7.480 10+US$7.220 100+US$6.960 250+US$5.740 500+US$5.630 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
2444230 RoHS | Each | 1+US$8.770 10+US$8.600 100+US$8.420 250+US$8.250 500+US$8.070 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
2484315 RoHS | Each | 1+US$24.410 10+US$24.160 100+US$23.900 250+US$23.430 500+US$22.950 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
2444234 RoHS | Each | 1+US$12.700 10+US$11.210 100+US$9.720 250+US$9.530 500+US$9.340 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
2464956 RoHS | Each | 1+US$20.280 10+US$20.070 25+US$19.850 100+US$19.460 250+US$19.060 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+US$21.760 10+US$21.210 25+US$20.790 100+US$20.370 250+US$19.940 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$67.860 10+US$55.850 25+US$54.740 100+US$53.620 250+US$52.500 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$13.530 10+US$11.140 100+US$10.920 250+US$10.690 500+US$10.470 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
2444232 RoHS | Each | 1+US$5.470 10+US$4.510 100+US$4.420 250+US$4.330 500+US$4.240 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+US$22.870 10+US$22.420 25+US$21.960 100+US$21.500 250+US$21.050 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$1.340 5+US$1.190 25+US$1.110 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$59.970 10+US$49.360 25+US$48.380 100+US$47.390 250+US$46.400 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.980 10+US$11.830 100+US$11.680 250+US$11.380 500+US$11.160 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.520 5+US$11.690 10+US$11.220 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$33.770 5+US$31.970 10+US$30.160 25+US$28.810 50+US$27.940 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.550 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$29.200 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$2.280 5+US$2.000 25+US$1.780 50+US$1.740 100+US$1.700 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.050 5+US$2.700 25+US$2.520 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$1.610 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.390 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$8.740 10+US$7.890 100+US$7.740 250+US$7.580 500+US$7.420 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||


















