211 Kết quả tìm được cho "TURCK"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(211)
Đóng gói
(211)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Positions | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TURCK | Each | 1+US$41.450 5+US$39.870 10+US$38.360 25+US$37.340 50+US$36.500 Thêm định giá… | 4 Positions | - | |||||
Each | 1+US$214.940 5+US$207.890 10+US$203.740 | - | - | ||||||
Each | 1+US$134.160 5+US$129.620 10+US$125.380 25+US$122.880 50+US$120.370 Thêm định giá… | - | - | ||||||
2840499 RoHS | Each | 1+US$44.170 5+US$42.550 10+US$41.060 25+US$40.060 50+US$38.520 Thêm định giá… | 5 Positions | - | |||||
Each | 1+US$595.050 | - | - | ||||||
Each | 1+US$134.910 | - | - | ||||||
Each | 1+US$33.600 5+US$32.370 10+US$31.240 25+US$30.480 50+US$29.300 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$229.920 | - | - | ||||||
Each | 1+US$883.820 5+US$866.150 10+US$848.470 25+US$830.800 50+US$813.120 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$421.050 | - | - | ||||||
Each | 1+US$144.910 | - | - | ||||||
TURCK | Each | 1+US$18.660 10+US$18.010 25+US$17.380 100+US$16.940 250+US$16.260 Thêm định giá… | 5 Positions | - | |||||
Each | 1+US$59.570 5+US$58.380 10+US$57.190 20+US$56.000 | - | - | ||||||
Each | 1+US$142.260 | - | eurofast Series | ||||||
Each | 1+US$59.690 5+US$57.330 10+US$54.680 20+US$52.270 | - | - | ||||||
TURCK | Each | 1+US$598.460 | - | - | |||||
Each | 1+US$753.040 | - | - | ||||||
Each | 1+US$58.630 5+US$57.460 10+US$56.290 25+US$55.120 50+US$53.940 Thêm định giá… | - | C7-A20 Series | ||||||
Each | 1+US$40.450 10+US$38.770 25+US$37.990 | - | - | ||||||
Each | 1+US$38.340 10+US$37.580 25+US$36.810 50+US$36.040 100+US$35.280 Thêm định giá… | - | C10-A10 Series | ||||||
2840470 RoHS | Each | 1+US$31.880 10+US$28.340 25+US$26.730 100+US$24.620 250+US$23.330 Thêm định giá… | - | - | |||||
Each | 1+US$57.590 5+US$55.200 10+US$54.090 25+US$52.960 50+US$52.030 | - | C5-A30 Series | ||||||
Each | 1+US$54.450 5+US$52.380 10+US$50.390 25+US$49.050 50+US$47.940 Thêm định giá… | 6 Positions | - | ||||||
2840550 RoHS | Each | 1+US$18.700 10+US$17.980 25+US$17.300 100+US$16.840 250+US$16.460 Thêm định giá… | 3 Positions | - | |||||
Each | 1+US$35.630 5+US$34.320 10+US$33.120 25+US$32.310 50+US$31.070 Thêm định giá… | - | - | ||||||






















