518 Kết quả tìm được cho "EDAC"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(518)
Product Range
(34)
(4)
(1)
(4)
(1)
(1)
(4)
(1)
For Use With
(1)
(1)
(1)
(17)
(4)
(12)
(1)
(2)
Accessory Type
(1)
(1)
(6)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(486)
(1)
(9)
(4)
(18)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | Contact Plating | Contact Material | Contact Gender | Contact Termination Type | Wire Size AWG Min | Wire Size AWG Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$0.350 100+US$0.298 500+US$0.266 1000+US$0.253 2500+US$0.244 Thêm định giá… | 516 | Gold Plated Contacts | Phosphor Bronze | - | Crimp | 28AWG | 18AWG | ||||||
Each | 1+US$11.090 10+US$9.430 25+US$8.830 100+US$8.410 250+US$7.500 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.370 10+US$7.970 100+US$6.770 250+US$6.340 500+US$6.310 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
3877725 RoHS | Each | 100+US$0.094 500+US$0.084 1000+US$0.064 2500+US$0.060 5000+US$0.059 Thêm định giá… | 140 Series | - | - | - | - | - | - | |||||
3877729 RoHS | Each | 100+US$0.096 500+US$0.086 1000+US$0.082 2500+US$0.077 5000+US$0.076 Thêm định giá… | 140 Series | Tin Plated Contacts | Brass | - | Through Hole Straight | - | - | |||||
3877736 RoHS | Each | 100+US$0.077 500+US$0.068 1000+US$0.066 2500+US$0.061 5000+US$0.059 Thêm định giá… | 140 Series | Tin Plated Contacts | Brass | - | Through Hole Right Angle | - | - | |||||
3877733 RoHS | Each | 10+US$0.257 100+US$0.218 500+US$0.195 1000+US$0.181 2500+US$0.169 Thêm định giá… | 140 Series | Tin Plated Contacts | Brass | - | Through Hole Straight | - | - | |||||
3877732 RoHS | Each | 10+US$0.234 100+US$0.198 500+US$0.177 1000+US$0.169 2500+US$0.155 Thêm định giá… | 140 Series | Tin Plated Contacts | Brass | - | Through Hole Straight | - | - | |||||
Each | 1+US$14.730 10+US$13.480 100+US$12.220 250+US$11.480 500+US$10.710 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
1703926 | Each | 1+US$229.890 5+US$209.290 10+US$204.790 25+US$200.380 50+US$196.380 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | |||||
260289 | Each | 1+US$103.340 5+US$97.240 10+US$94.110 25+US$89.150 50+US$88.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$15.850 5+US$15.080 10+US$14.970 25+US$14.860 50+US$14.740 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$17.590 5+US$16.470 10+US$15.340 25+US$15.220 50+US$15.090 Thêm định giá… | 685 Series | - | - | - | - | - | - | ||||||
4306587 RoHS | Each | 1+US$13.810 5+US$12.940 10+US$12.380 25+US$12.370 50+US$12.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4306601 RoHS | Each | 1+US$13.210 5+US$12.360 10+US$11.510 25+US$10.930 50+US$10.920 Thêm định giá… | 686 Series | - | - | - | - | - | - | |||||
4306583 RoHS | Each | 1+US$9.960 5+US$9.320 10+US$8.920 25+US$8.910 50+US$8.900 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$20.360 5+US$19.020 10+US$17.700 25+US$17.690 50+US$17.680 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$124.750 5+US$115.510 10+US$103.970 25+US$101.900 50+US$100.010 Thêm định giá… | 140 Series | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 10+US$0.147 100+US$0.146 500+US$0.145 1000+US$0.144 2500+US$0.141 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$73.420 5+US$68.550 10+US$63.670 25+US$60.220 50+US$58.180 | 516 Series | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$53.650 5+US$46.940 10+US$38.900 25+US$34.870 50+US$32.190 Thêm định giá… | 516 | Gold Plated Contacts | Phosphor Bronze | - | Solder | - | - | ||||||
Each | 1+US$28.780 10+US$24.470 25+US$22.940 100+US$20.800 250+US$19.500 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.360 10+US$10.510 100+US$8.920 250+US$8.280 500+US$7.960 Thêm định giá… | 345 | - | Copper Alloy | - | Solder | - | - | ||||||
Each | 10+US$0.524 100+US$0.435 500+US$0.391 1000+US$0.358 2500+US$0.337 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$31.680 10+US$26.930 25+US$25.240 100+US$22.890 250+US$21.470 Thêm định giá… | 516 | - | - | - | - | - | - | ||||||























