7,443 Kết quả tìm được cho "L-COM"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(11)
(7428)
(2)
(1)
For Use With
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Accessory Type
(1)
(3)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Pressure Type
(8)
(36)
(5)
No. of Contacts
(12)
(1)
(1)
(2)
(8)
(1)
(5)
(3)
Operating Pressure Max
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
(1)
Audio Video Connector B
(2)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
(1)
(3)
Pressure Port Type
(14)
Audio Video Connector A
(2)
(1)
(1)
(2)
(1)
(2)
(2)
(2)
Process Connection Type
(2)
(1)
(9)
Stripping Capacity Metric
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(7362)
(77)
(4)
Cable Assemblies (5,463)
Audio Visual/Antennas (158)
Modular Connectors (138)
Surge Protectors (72)
Sensors (50)
Patch Panels (49)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Accessory Type | For Use With | Connector Body Material | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$15.790 10+US$13.430 25+US$12.590 100+US$11.410 250+US$10.710 Thêm định giá… | Cover | L-COM USB & Firewire Receptacle Connectors | Nylon (Polyamide), Glass Filled Body | - | ||||||
Each | 1+US$33.620 10+US$28.580 25+US$26.800 100+US$24.300 250+US$22.780 Thêm định giá… | Cover | L-COM WPSD Series Waterproof D-Sub Connectors | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) Body | WPSD | ||||||
Each | 1+US$114.600 5+US$106.480 10+US$98.350 25+US$97.400 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.560 10+US$11.440 25+US$11.310 100+US$10.260 250+US$9.950 Thêm định giá… | - | - | - | D Sub Adapters | ||||||
Each | 1+US$26.110 5+US$25.030 10+US$23.940 25+US$23.650 50+US$22.520 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$29.470 10+US$25.120 25+US$23.550 100+US$21.360 250+US$20.810 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$14.890 10+US$12.950 25+US$12.130 100+US$11.000 250+US$10.920 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$15.900 10+US$15.650 25+US$15.390 100+US$14.010 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$23.910 10+US$20.320 25+US$19.050 100+US$17.400 250+US$17.100 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$14.270 10+US$12.740 25+US$11.940 100+US$10.830 250+US$10.160 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.990 10+US$5.280 100+US$4.490 250+US$4.210 500+US$4.000 Thêm định giá… | - | - | Steel Body | - | ||||||
Each | 1+US$14.690 10+US$13.460 25+US$12.880 100+US$12.300 250+US$11.530 Thêm định giá… | - | - | - | CSMUAB Series | ||||||
Each | 1+US$19.310 10+US$16.410 25+US$15.380 100+US$14.230 250+US$13.080 Thêm định giá… | - | - | - | CAUBLKAB Series | ||||||
Each | 1+US$10.110 10+US$9.970 25+US$9.820 100+US$8.720 250+US$8.580 Thêm định giá… | - | - | - | CAUBLKAB Series | ||||||
Each | 1+US$29.020 10+US$24.670 25+US$23.120 100+US$20.970 250+US$19.660 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$20.740 10+US$18.040 25+US$16.900 100+US$15.330 250+US$14.380 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$19.430 10+US$16.830 25+US$15.780 100+US$14.310 250+US$13.940 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
2851157 | Each | 1+US$155.090 5+US$144.510 10+US$133.920 25+US$125.540 50+US$122.610 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$35.920 5+US$33.230 10+US$30.530 25+US$28.630 50+US$27.250 Thêm định giá… | - | - | - | CSMN9MF Series | ||||||
Each | 1+US$20.220 10+US$19.780 25+US$19.330 100+US$17.660 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$31.250 10+US$26.660 25+US$25.000 100+US$22.670 250+US$21.250 Thêm định giá… | - | - | - | ECF504-AAS Series | ||||||
1757376 RoHS | Each | 1+US$5.590 10+US$4.840 100+US$4.110 250+US$3.860 500+US$3.680 Thêm định giá… | - | - | Steel Body | - | |||||
Each | 1+US$54.580 5+US$50.490 10+US$46.390 25+US$43.490 50+US$41.420 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
3780722 RoHS | Each | 1+US$21.580 10+US$19.880 25+US$18.270 100+US$17.100 250+US$16.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
3781369 RoHS | Each | 1+US$9.240 10+US$8.480 100+US$7.500 250+US$7.040 500+US$6.700 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
























