28 Kết quả tìm được cho "LUMISSIL"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(27)
(1)
No. of Channels
(2)
(4)
(1)
(1)
(3)
(2)
(1)
(2)
Topology
(2)
(1)
(1)
No. of Outputs
(1)
Silicon Core Number
(1)
Silicon Manufacturer
(1)
Output Type
(1)
Đóng gói
(1)
(27)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Silicon Manufacturer | For Use With | Core Architecture | Core Sub-Architecture | Product Range | Silicon Core Number | Silicon Family Name | Kit Contents |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$18.830 | Lumissil Microsystems | Raspberry Pi | - | - | - | IS31FL3731 | - | Scroll HAT Mini Board | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.3924 10+US$1.0597 50+US$0.9611 100+US$0.8502 250+US$0.8009 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.9819 10+US$2.2673 50+US$2.0578 100+US$1.8237 250+US$1.7128 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.0474 10+US$0.8009 50+US$0.727 100+US$0.6407 250+US$0.6038 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.5915 10+US$0.4313 100+US$0.3327 500+US$0.2896 1000+US$0.2637 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.4294 10+US$1.0843 50+US$0.9858 100+US$0.8749 250+US$0.8132 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.8625 10+US$0.6161 100+US$0.4806 500+US$0.419 1000+US$0.382 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.0597 10+US$0.764 100+US$0.5915 500+US$0.5175 1000+US$0.4682 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.9819 10+US$2.2673 50+US$2.0578 100+US$1.8237 250+US$1.7128 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.4929 10+US$0.3573 100+US$0.2785 500+US$0.2415 1000+US$0.2206 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.8464 10+US$2.1687 50+US$1.9592 100+US$1.7374 250+US$1.6388 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.0331 10+US$1.5402 50+US$1.3924 100+US$1.2322 250+US$1.1706 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.7744 10+US$1.3554 50+US$1.2199 100+US$1.0843 250+US$1.0227 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.2938 10+US$0.9858 50+US$0.8872 100+US$0.7886 250+US$0.7393 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.7744 10+US$1.3554 50+US$1.2199 100+US$1.0843 250+US$1.0227 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.9962 10+US$1.5279 50+US$1.3801 100+US$1.2199 250+US$1.146 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.6388 10+US$1.2445 50+US$1.1336 100+US$0.9981 250+US$0.9365 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.080 10+US$0.789 100+US$0.616 500+US$0.530 1000+US$0.508 | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.1336 10+US$0.8625 50+US$0.7763 100+US$0.690 250+US$0.6531 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.3431 10+US$1.0227 50+US$0.9242 100+US$0.8256 250+US$0.7763 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.3289 10+US$1.7744 50+US$1.6019 100+US$1.417 250+US$1.3431 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.5895 10+US$1.2076 50+US$1.0967 100+US$0.9734 250+US$0.9118 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.7497 10+US$1.3308 50+US$1.2076 100+US$1.072 250+US$0.9981 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.4398 10+US$1.8606 50+US$1.6758 100+US$1.491 250+US$1.4047 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.799 10+US$1.3677 50+US$1.2445 100+US$1.0967 250+US$1.035 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
