917 Kết quả tìm được cho "ROLINE"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(917)
No. of Ports
(1)
(1)
(2)
(7)
(2)
(2)
(2)
Product Range
(7)
(3)
(1)
(1)
Hub Style
(5)
(1)
(2)
(2)
Audio Video Connector A
(1)
(1)
(1)
(4)
(1)
(1)
(2)
(1)
Audio Video Connector B
(1)
(1)
(3)
(1)
(2)
(3)
(1)
(1)
Convert From Positions
(2)
(1)
(3)
(2)
Accessory Type
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Drive Interface
(1)
(1)
Inter Series Connector A
(1)
Đóng gói
(909)
(8)
Cable Assemblies (785)
Computer Products (47)
Modular Connectors (19)
Junction Boxes (2)
Patch Panels (1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Audio Video Connector A | Audio Video Connector B | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$6.250 10+US$5.590 100+US$5.290 250+US$4.870 500+US$4.640 Thêm định giá… | DVI-D Plug | HDMI Receptacle - Type A | - | ||||||
Each | 1+US$6.200 10+US$6.080 100+US$5.960 250+US$5.830 500+US$5.710 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
2506260 RoHS | Each | 1+US$4.380 10+US$3.600 100+US$3.530 250+US$3.460 500+US$3.390 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+US$8.270 10+US$7.980 100+US$7.690 250+US$6.340 500+US$6.220 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
2444230 RoHS | Each | 1+US$9.690 10+US$9.500 100+US$9.310 250+US$9.110 500+US$8.920 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
2484315 RoHS | Each | 1+US$25.820 10+US$25.550 100+US$25.280 250+US$24.780 500+US$24.270 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
2444234 RoHS | Each | 1+US$14.040 10+US$12.390 100+US$10.730 250+US$10.520 500+US$10.310 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
2464956 RoHS | Each | 1+US$22.720 10+US$22.480 25+US$22.240 100+US$21.800 250+US$21.360 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+US$67.860 10+US$55.850 25+US$54.740 100+US$53.620 250+US$52.500 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$21.480 10+US$20.940 25+US$20.530 100+US$20.110 250+US$19.690 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$13.360 10+US$10.990 100+US$10.780 250+US$10.560 500+US$10.340 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
2444232 RoHS | Each | 1+US$5.870 10+US$4.840 100+US$4.750 250+US$4.650 500+US$4.550 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+US$22.870 10+US$22.420 25+US$21.960 100+US$21.500 250+US$21.050 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$1.340 5+US$1.190 25+US$1.110 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$57.320 10+US$47.180 25+US$46.240 100+US$45.300 250+US$44.350 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$13.280 10+US$13.110 100+US$12.940 250+US$12.610 500+US$12.360 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.780 5+US$11.940 10+US$11.440 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$60.690 5+US$59.520 10+US$58.100 25+US$56.590 50+US$55.400 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.310 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$30.960 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.050 5+US$2.700 25+US$2.520 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.280 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$2.280 5+US$2.000 25+US$1.780 50+US$1.740 100+US$1.700 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$2.180 | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$40.450 | - | - | - | ||||||


















