69 Kết quả tìm được cho "SUPERIOR ELECTRIC"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(69)
Connector Mounting
(28)
(11)
Product Range
(6)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Current Rating
(1)
(3)
(4)
(9)
(9)
(6)
Contact Termination Type
(17)
(2)
(12)
Voltage Rating
(22)
(5)
(2)
Gender
(12)
(7)
Connector Colour
(1)
(1)
(2)
(2)
(2)
Đóng gói
(69)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | For Use With | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1017652 | SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$115.770 | POWERSTAT Variable Transformers | RB Series | ||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$294.130 5+US$279.870 | - | POWERSTAT Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$868.220 | - | - | |||||
Each | 1+US$118.980 10+US$114.690 50+US$113.390 | - | Supercon Series | ||||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$642.300 | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$45.240 5+US$43.400 10+US$41.690 25+US$40.120 | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$1,956.140 | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$93.890 5+US$88.280 10+US$82.720 25+US$79.560 50+US$78.180 Thêm định giá… | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$93.890 5+US$88.280 10+US$82.720 25+US$79.560 50+US$78.180 Thêm định giá… | - | PS50 Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$88.800 10+US$85.590 50+US$84.620 | - | Supercon Series | |||||
3929777 | SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$1,992.000 | - | - | ||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$29.500 | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$445.630 5+US$424.020 | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$533.330 5+US$507.470 | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$125.880 5+US$118.360 10+US$110.910 25+US$106.670 50+US$104.820 Thêm định giá… | - | RS100 Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$125.880 5+US$118.360 10+US$110.910 25+US$106.670 50+US$104.820 Thêm định giá… | - | PS100 Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$125.880 5+US$118.360 10+US$110.910 25+US$106.670 50+US$104.820 Thêm định giá… | - | RP100 Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$125.880 5+US$118.360 10+US$110.910 25+US$106.670 50+US$104.820 Thêm định giá… | - | PP100 Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$998.450 | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$88.800 10+US$85.590 50+US$84.620 | - | Supercon Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$125.880 5+US$118.360 10+US$110.910 25+US$106.670 50+US$104.820 Thêm định giá… | - | RP100 Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$125.880 5+US$118.360 10+US$110.910 25+US$106.670 50+US$104.820 Thêm định giá… | - | PS100 Series | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$203.720 5+US$193.190 10+US$181.110 25+US$172.650 50+US$172.590 Thêm định giá… | - | - | |||||
SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$29.500 5+US$28.300 10+US$27.190 25+US$26.170 | - | - | |||||
1017640 | SUPERIOR ELECTRIC | Each | 1+US$180.980 5+US$158.360 10+US$145.560 | - | - | ||||





















