Không tìm thấy kết quả phù hợp chính xác.
Hiển thị các sản phẩm có mã số tương tự
41 Kết quả tìm được cho "TECHNO"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(30)
(1)
(2)
(8)
Product Range
(2)
(14)
(2)
(3)
(3)
(2)
(9)
(1)
Connector Body Material
(1)
(20)
(2)
Circular Connector Contact Type
(1)
(12)
(10)
Circular Connector Shell Style
(10)
(9)
(2)
(2)
Connector Type
(23)
No. of Contacts
(7)
(8)
(5)
(2)
(1)
Coupling Style
(3)
(2)
(1)
Đóng gói
(33)
(10)
(6)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.190 2+US$4.120 3+US$4.050 5+US$3.970 10+US$3.900 Thêm định giá… | 20Mohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 100ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+US$61.060 12+US$57.390 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$38.850 5+US$35.530 10+US$35.390 25+US$35.240 50+US$35.090 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH209 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$20.960 10+US$19.090 25+US$15.240 | - | - | - | - | - | - | TH200 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$22.950 10+US$20.990 25+US$20.910 100+US$20.820 250+US$20.730 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH209 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$20.330 10+US$19.930 25+US$19.520 100+US$19.120 250+US$18.710 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$24.630 10+US$22.430 25+US$17.910 | - | - | - | - | - | - | TH390 TeeTube | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$14.060 10+US$13.780 25+US$13.500 100+US$13.220 250+US$12.940 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH391 Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.200 10+US$5.570 100+US$5.070 500+US$4.570 1000+US$4.480 Thêm định giá… | 1Gohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 300ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+US$11.420 10+US$11.200 25+US$10.970 100+US$10.740 250+US$10.510 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$23.330 10+US$21.340 25+US$21.250 100+US$21.160 250+US$21.070 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH209 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.970 2+US$3.880 3+US$3.790 5+US$3.700 10+US$3.610 Thêm định giá… | 2Mohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 100ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+US$18.000 10+US$15.950 25+US$14.490 100+US$13.600 250+US$13.140 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$13.510 10+US$13.240 25+US$12.970 100+US$12.700 250+US$12.430 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH384 Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$24.650 10+US$22.550 25+US$22.460 100+US$22.360 250+US$22.270 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH200 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.470 10+US$4.880 100+US$4.630 500+US$3.870 1000+US$3.420 Thêm định giá… | 10Mohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 100ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+US$10.650 10+US$10.440 25+US$10.230 100+US$10.020 250+US$9.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH384 Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$17.100 10+US$15.150 25+US$13.770 100+US$12.930 250+US$12.490 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH381 Micro Connector Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$15.780 10+US$14.840 25+US$14.400 100+US$13.140 250+US$12.860 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH391 Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.920 10+US$6.050 100+US$5.020 500+US$4.490 1000+US$3.740 Thêm định giá… | 50Mohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 100ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+US$22.580 10+US$22.130 25+US$21.680 100+US$21.230 250+US$20.780 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH405 Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$17.620 10+US$15.610 25+US$14.180 100+US$13.320 250+US$12.870 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH381 Micro Connector Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.810 2+US$4.240 3+US$3.740 5+US$3.550 10+US$3.320 Thêm định giá… | - | - | - | 2512 [6432 Metric] | - | - | CDHV Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$17.290 10+US$15.320 25+US$13.920 100+US$13.070 250+US$12.630 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.830 10+US$12.580 25+US$12.320 100+US$12.070 250+US$11.810 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||




















