Không tìm thấy kết quả phù hợp chính xác.
Hiển thị các sản phẩm có mã số tương tự
41 Kết quả tìm được cho "TECHNO"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Đóng gói
Danh Mục
Connectors
(23)
Passive Components
(8)
Electrical
(6)
Cable, Wire & Cable Assemblies
(3)
- Cable Joints (3)
Chemicals & Adhesives
(1)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.920 2+ US$4.700 3+ US$4.480 5+ US$4.260 10+ US$4.040 Thêm định giá… | 20Mohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 100ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+ US$61.060 12+ US$57.390 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$38.850 5+ US$35.530 10+ US$35.390 25+ US$35.240 50+ US$35.090 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH209 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$20.960 10+ US$19.090 25+ US$15.240 | - | - | - | - | - | - | TH200 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$22.950 10+ US$20.990 25+ US$20.910 100+ US$20.820 250+ US$20.730 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH209 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$20.330 10+ US$19.930 25+ US$19.520 100+ US$19.120 250+ US$18.710 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$14.420 10+ US$14.140 25+ US$13.850 100+ US$13.560 250+ US$13.270 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$24.630 10+ US$22.430 25+ US$17.910 | - | - | - | - | - | - | TH390 TeeTube | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$14.060 10+ US$13.780 25+ US$13.500 100+ US$13.220 250+ US$12.940 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH391 Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.600 10+ US$4.100 100+ US$3.720 500+ US$3.330 1000+ US$3.270 Thêm định giá… | 1Gohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 300ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+ US$11.420 10+ US$11.200 25+ US$10.970 100+ US$10.740 250+ US$10.510 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$23.330 10+ US$21.340 25+ US$21.250 100+ US$21.160 250+ US$21.070 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH209 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.970 2+ US$3.890 3+ US$3.810 5+ US$3.720 10+ US$3.640 Thêm định giá… | 2Mohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 100ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+ US$17.780 10+ US$15.590 25+ US$14.190 100+ US$13.360 250+ US$12.890 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$13.510 10+ US$13.240 25+ US$12.970 100+ US$12.700 250+ US$12.430 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH384 Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$24.650 10+ US$22.550 25+ US$22.460 100+ US$22.360 250+ US$22.270 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH200 TeeBox | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$10.650 10+ US$10.440 25+ US$10.230 100+ US$10.020 250+ US$9.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH384 Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$16.890 10+ US$14.810 25+ US$13.480 100+ US$12.690 250+ US$12.240 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH381 Micro Connector Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$15.780 10+ US$14.840 25+ US$14.400 100+ US$13.140 250+ US$12.860 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH391 Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$9.950 10+ US$6.800 100+ US$5.350 500+ US$4.490 1000+ US$3.720 Thêm định giá… | 50Mohm | ± 1% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | CRHV Series | ± 100ppm/°C | 1.5kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1+ US$21.930 10+ US$21.500 25+ US$21.060 100+ US$20.620 250+ US$20.180 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH405 Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$17.410 10+ US$15.260 25+ US$13.890 100+ US$13.070 250+ US$12.610 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH381 Micro Connector Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.810 2+ US$4.240 3+ US$3.740 5+ US$3.550 10+ US$3.320 Thêm định giá… | - | - | - | 2512 [6432 Metric] | - | - | CDHV Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$17.060 10+ US$14.950 25+ US$13.610 100+ US$12.810 250+ US$12.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$12.170 10+ US$11.930 25+ US$11.690 100+ US$11.440 250+ US$11.200 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TH387 Micro Teeplug Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||





















