159 Kết quả tìm được cho "cmc"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(85)
(4)
(36)
(1)
(2)
(2)
(3)
(3)
(1)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(9)
(3)
(1)
For Use With
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Accessory Type
(3)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
Signal to Noise Ratio (SNR)
(1)
(1)
(2)
(2)
(2)
Microphone Type
(8)
Directivity
(8)
Switch Terminals
(2)
(1)
Contact Configuration
(3)
Đóng gói
(142)
(1)
(16)
(15)
Transducers (8)
Cable Assemblies (3)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Slots / Outputs | Output Power Max | Output Voltage Min | Output Voltage Max | Output Current Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
EXCELSYS / ADVANCED ENERGY | Each | 1+US$142.550 5+US$131.790 10+US$127.420 50+US$117.780 | 1Outputs | 300W | 15V | 28V | 12.5A | |||||
Each | 10+US$0.729 100+US$0.718 500+US$0.707 1000+US$0.696 2000+US$0.685 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$7.410 10+US$6.590 100+US$5.560 250+US$4.970 500+US$4.880 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
VCC / VISUAL COMMUNICATIONS COMPANY | Each | 1+US$2.190 10+US$1.580 25+US$1.390 50+US$1.190 100+US$0.991 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
VCC / VISUAL COMMUNICATIONS COMPANY | Each | 1+US$2.190 10+US$1.580 25+US$1.390 50+US$1.190 100+US$0.991 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$5.080 10+US$4.320 100+US$3.680 250+US$3.460 | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.475 137+US$0.342 412+US$0.321 1100+US$0.292 2750+US$0.272 | - | - | - | - | - | ||||||
VCC / VISUAL COMMUNICATIONS COMPANY | Each | 1+US$2.190 10+US$1.590 25+US$1.430 50+US$1.270 100+US$1.110 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
VCC / VISUAL COMMUNICATIONS COMPANY | Each | 1+US$0.968 10+US$0.671 25+US$0.619 50+US$0.566 100+US$0.513 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
VCC / VISUAL COMMUNICATIONS COMPANY | Each | 1+US$1.100 10+US$0.734 25+US$0.646 50+US$0.557 100+US$0.468 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$3.710 5+US$3.380 10+US$3.040 20+US$2.890 40+US$2.740 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$376.490 5+US$350.790 10+US$341.380 25+US$313.250 50+US$303.990 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.255 300+US$0.174 900+US$0.166 2400+US$0.158 6000+US$0.155 | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.490 10+US$8.540 25+US$8.030 100+US$7.460 250+US$6.960 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.270 10+US$11.050 25+US$10.390 100+US$9.660 250+US$9.000 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$7.610 10+US$7.440 25+US$7.260 100+US$7.080 250+US$6.900 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$15.000 10+US$13.500 25+US$12.700 100+US$11.800 250+US$11.000 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 10+US$0.117 100+US$0.090 500+US$0.088 1000+US$0.086 2000+US$0.084 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$7.960 | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.286 287+US$0.191 862+US$0.182 2300+US$0.173 5750+US$0.163 | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.160 10+US$10.040 25+US$9.450 100+US$8.780 250+US$8.260 | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 10+US$0.090 100+US$0.085 500+US$0.080 1000+US$0.075 2000+US$0.070 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$25.860 10+US$24.650 25+US$24.460 100+US$20.630 250+US$20.610 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$941.530 5+US$847.380 10+US$797.160 | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$22.310 10+US$21.390 25+US$20.470 100+US$19.550 250+US$18.630 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | ||||||




















