Ethernet Cables :
Tìm Thấy 14 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(4)
(1)
(4)
(1)
(3)
Jacket Colour
=Silver
1
(8)
(124)
(1049)
(689)
(2)
(95)
(364)
(695)
LAN Category
(3)
Connector to Connector
(7)
(1)
(3)
(3)
Cable Construction
(4)
(2)
Cable Length - Metric
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
Cable Length - Imperial
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
(2)
Product Range
(3)
(1)
Đóng gói
(14)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | LAN Category | Connector to Connector | Cable Construction | Jacket Colour | Cable Length - Metric | Cable Length - Imperial | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AMPHENOL CABLES ON DEMAND | Each | 1+US$1.520 10+US$1.300 100+US$1.110 500+US$0.978 1000+US$0.931 Thêm định giá… | - | RJ12 Plug to Free End | - | Silver | 0.3m | 1ft | - | |||||
Each | 1+US$1.530 10+US$1.500 50+US$1.460 | Cat5e | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | Silver | 300mm | 0.98ft | 2965 Patch Cable Series | ||||||
Each | 1+US$2.630 10+US$2.560 50+US$2.500 | Cat5e | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | Silver | 1.25m | 4.1ft | 2965 Patch Cable Series | ||||||
Each | 1+US$4.860 10+US$4.450 25+US$4.250 50+US$3.500 100+US$3.350 Thêm định giá… | - | RJ11 Plug to RJ11 Plug | - | Silver | 7.62m | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.750 10+US$5.650 25+US$5.550 50+US$5.440 100+US$5.340 Thêm định giá… | - | RJ12 Plug to RJ12 Plug | FUTP (Foiled Unshielded Twisted Pair) | Silver | - | 25ft | - | ||||||
Each | 1+US$2.340 500+US$2.290 1250+US$2.220 | - | RJ12 Plug to RJ12 Plug | - | Silver | 2.14m | 7ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$2.940 10+US$2.550 25+US$2.410 50+US$2.360 100+US$2.310 Thêm định giá… | - | RJ11 Plug to RJ11 Plug | FUTP (Foiled Unshielded Twisted Pair) | Silver | 2.14m | 7ft | - | ||||||
Each | 1+US$7.910 10+US$6.720 100+US$6.410 250+US$6.100 500+US$5.950 Thêm định giá… | - | RJ11 Plug to RJ11 Plug | - | Silver | 914.4mm | 3ft | - | ||||||
Each | 1+US$12.000 10+US$11.160 25+US$10.750 100+US$9.990 250+US$9.490 Thêm định giá… | - | RJ11 Plug to RJ11 Plug | - | Silver | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$2.290 500+US$2.230 1250+US$2.160 | - | RJ12 Plug to RJ12 Plug | FUTP (Foiled Unshielded Twisted Pair) | Silver | 2.1m | 7ft | - | ||||||
Each | 100+US$3.030 250+US$3.010 500+US$2.990 | - | RJ11 Plug to RJ11 Plug | FUTP (Foiled Unshielded Twisted Pair) | Silver | - | 25ft | - | ||||||
Each | 1+US$10.560 10+US$10.490 25+US$10.420 100+US$9.990 250+US$9.560 Thêm định giá… | - | RJ11 Plug to RJ11 Plug | - | Silver | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$26.670 10+US$25.020 25+US$24.380 100+US$23.460 250+US$22.940 Thêm định giá… | - | RJ11 Plug to RJ11 Plug | - | Silver | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.910 10+US$4.800 50+US$4.710 | Cat5e | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | Silver | - | - | 2965 Patch Cable Series | ||||||












