0
0 sản phẩmUS$0.00

Cable Blanking Plugs :

Tìm Thấy 314 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Plug Material
Thread Size
Outside Diameter
External Diameter
Product Range
4745532
Each
1+US$0.421
10+US$0.393
25+US$0.364
50+US$0.335
100+US$0.320
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745608
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+US$0.953
10+US$0.817
25+US$0.771
50+US$0.738
100+US$0.707
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745545
Each
1+US$0.235
10+US$0.216
25+US$0.198
50+US$0.179
100+US$0.173
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745520
Each
1+US$0.326
10+US$0.278
25+US$0.263
50+US$0.251
100+US$0.241
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745523
Each
1+US$0.157
10+US$0.144
25+US$0.132
50+US$0.119
100+US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745559
Each
1+US$0.557
10+US$0.478
25+US$0.452
50+US$0.432
100+US$0.414
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745612
Each
1+US$0.783
10+US$0.730
25+US$0.676
50+US$0.624
100+US$0.598
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745580
Each
1+US$0.496
10+US$0.462
25+US$0.428
50+US$0.394
100+US$0.376
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745599
Each
1+US$0.748
10+US$0.671
25+US$0.626
50+US$0.589
100+US$0.568
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745582
Each
1+US$0.582
10+US$0.526
25+US$0.489
50+US$0.461
100+US$0.442
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745556
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+US$0.235
10+US$0.216
25+US$0.198
50+US$0.179
100+US$0.173
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745597
Each
1+US$0.636
10+US$0.593
25+US$0.550
50+US$0.507
100+US$0.486
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746398
Each
1+US$11.770
5+US$11.150
10+US$10.520
25+US$9.790
50+US$9.500
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745537
Each
1+US$0.157
10+US$0.144
25+US$0.132
50+US$0.119
100+US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745558
Each
1+US$0.273
10+US$0.252
25+US$0.229
50+US$0.220
100+US$0.207
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745588
Each
1+US$0.545
10+US$0.508
25+US$0.470
50+US$0.433
100+US$0.413
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745587
Each
1+US$0.613
10+US$0.571
25+US$0.529
50+US$0.488
100+US$0.468
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746397
Each
1+US$10.840
5+US$10.220
10+US$9.600
25+US$8.820
50+US$8.630
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562741

RoHS

Pack of 100
1+US$11.7059
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
-
-
14.5mm
-
4745546
Each
1+US$0.209
10+US$0.193
25+US$0.176
50+US$0.160
100+US$0.154
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562714

RoHS

Pack of 100
1+US$21.0336
LDPE (Low Density Polyethylene)
M5
-
9mm
-
4745524
Each
1+US$0.372
10+US$0.347
25+US$0.321
50+US$0.296
100+US$0.283
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745539
Each
1+US$0.228
10+US$0.200
25+US$0.189
50+US$0.181
100+US$0.173
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745543
Each
1+US$0.534
10+US$0.465
25+US$0.433
50+US$0.414
100+US$0.396
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745547
Each
1+US$0.421
10+US$0.393
25+US$0.364
50+US$0.335
100+US$0.320
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
101-125 trên 314 sản phẩm
/ 13 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY