0
0 sản phẩmUS$0.00

Cable Blanking Plugs :

Tìm Thấy 314 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Plug Material
Thread Size
Outside Diameter
External Diameter
Product Range
4562728

RoHS

Pack of 100
1+US$29.8562
LDPE (Low Density Polyethylene)
M12
-
18mm
-
4746383
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+US$2.040
10+US$1.760
25+US$1.660
50+US$1.590
100+US$1.520
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562731

RoHS

Pack of 100
1+US$32.5178
LDPE (Low Density Polyethylene)
M16
-
24mm
-
4745595
Each
1+US$0.788
10+US$0.674
25+US$0.636
50+US$0.609
100+US$0.583
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746389
Each
1+US$5.370
10+US$4.670
25+US$4.410
50+US$4.230
100+US$4.000
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562734

RoHS

Pack of 100
1+US$25.860
LDPE (Low Density Polyethylene)
M20
-
30mm
-
4562737

RoHS

Pack of 100
1+US$10.523
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
-
-
6.3mm
-
4562723

RoHS

Pack of 100
1+US$26.6278
LDPE (Low Density Polyethylene)
M10
-
16mm
-
4562725

RoHS

Pack of 100
1+US$26.6278
LDPE (Low Density Polyethylene)
M10
-
16mm
-
4562727

RoHS

Pack of 100
1+US$26.6278
LDPE (Low Density Polyethylene)
M10
-
16mm
-
4745527
Each
1+US$0.196
10+US$0.173
25+US$0.163
50+US$0.156
100+US$0.150
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745542
Each
1+US$0.209
10+US$0.193
25+US$0.176
50+US$0.160
100+US$0.154
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745550
Each
1+US$0.209
10+US$0.193
25+US$0.176
50+US$0.160
100+US$0.154
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745561
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+US$0.470
10+US$0.439
25+US$0.406
50+US$0.374
100+US$0.357
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745598
Each
1+US$0.545
10+US$0.508
25+US$0.470
50+US$0.433
100+US$0.413
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746394
Each
1+US$4.280
10+US$3.760
25+US$3.550
50+US$3.370
100+US$3.210
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745584
Each
1+US$0.612
10+US$0.527
25+US$0.498
50+US$0.476
100+US$0.456
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745522
Each
1+US$0.326
10+US$0.278
25+US$0.258
50+US$0.246
100+US$0.240
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562718

RoHS

Pack of 100
1+US$12.420
LDPE (Low Density Polyethylene)
M6
-
10mm
-
4745606
Each
1+US$0.853
10+US$0.725
25+US$0.685
50+US$0.656
100+US$0.628
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745610
Each
1+US$0.913
10+US$0.813
25+US$0.767
50+US$0.721
100+US$0.692
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745535
Each
1+US$0.504
10+US$0.453
25+US$0.416
50+US$0.391
100+US$0.385
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745552
Each
1+US$0.209
10+US$0.193
25+US$0.176
50+US$0.160
100+US$0.154
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746396
Each
1+US$6.820
5+US$6.360
10+US$5.900
25+US$5.580
50+US$5.340
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745538
Each
1+US$0.504
10+US$0.453
25+US$0.418
50+US$0.394
100+US$0.391
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
126-150 trên 314 sản phẩm
/ 13 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY