Cable Glands :
Tìm Thấy 2,106 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(248)
(112)
(196)
(76)
(48)
(12)
(39)
(24)
(17)
Thread Size
(1)
(57)
(2)
(1)
(1)
(1)
(21)
(1)
Cable Diameter Min
(1)
(2)
(3)
(47)
(6)
(2)
(129)
(5)
Cable Diameter Max
(1)
(2)
(2)
(3)
(3)
(1)
(26)
(3)
Cable Gland Material
(3)
(21)
(1)
(1)
(17)
(397)
(9)
(1)
Gland Colour
(407)
(9)
(11)
(13)
(1)
(6)
(13)
(1)
IP / NEMA Rating
(1)
(5)
(38)
(43)
(7)
(8)
(324)
(10)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(12)
(5)
(1)
(5)
(3)
Đóng gói
(1775)
(331)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Thread Size | Cable Diameter Min | Cable Diameter Max | Cable Gland Material | Gland Colour | IP / NEMA Rating | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4746069 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$18.060 5+US$17.110 10+US$16.150 25+US$15.030 50+US$14.580 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746103 | Each | 1+US$1.150 10+US$1.010 25+US$0.954 50+US$0.903 100+US$0.865 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746184 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$10.570 5+US$9.860 10+US$9.150 25+US$8.650 50+US$8.290 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746185 | Each | 1+US$13.130 5+US$12.360 10+US$11.580 25+US$10.950 50+US$10.490 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746195 | Each | 1+US$15.410 5+US$14.550 10+US$13.690 25+US$12.890 50+US$12.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746196 | Each | 1+US$23.390 5+US$22.120 10+US$20.840 25+US$19.710 50+US$18.890 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746199 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$11.650 5+US$10.980 10+US$10.310 25+US$9.710 50+US$9.370 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746205 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$2.460 10+US$2.130 25+US$2.010 50+US$1.930 100+US$1.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746210 | Each | 1+US$3.750 10+US$3.300 25+US$3.100 50+US$2.970 100+US$2.840 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746217 | Each | 1+US$16.530 5+US$15.430 10+US$14.330 25+US$13.550 50+US$12.990 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746226 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$7.810 5+US$7.300 10+US$6.780 25+US$6.410 50+US$6.140 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746230 | Each | 1+US$10.610 5+US$10.000 10+US$9.390 25+US$8.630 50+US$8.450 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746244 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$27.850 5+US$26.010 10+US$24.160 25+US$23.120 50+US$22.170 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746250 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$5.400 10+US$5.010 25+US$4.620 50+US$4.240 100+US$4.150 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746257 | Each | 1+US$56.470 5+US$52.760 10+US$49.050 25+US$46.420 50+US$45.540 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746258 | Each | 1+US$1.550 10+US$1.440 25+US$1.330 50+US$1.230 100+US$1.190 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746261 | Each | 1+US$1.890 10+US$1.660 25+US$1.540 50+US$1.460 100+US$1.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746329 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.496 10+US$0.462 25+US$0.428 50+US$0.394 100+US$0.376 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746332 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.906 10+US$0.844 25+US$0.783 50+US$0.722 100+US$0.692 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746615 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.979 10+US$0.913 25+US$0.846 50+US$0.780 100+US$0.748 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746617 | Each | 1+US$1.150 10+US$1.070 25+US$0.994 50+US$0.917 100+US$0.879 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746620 | Each | 1+US$3.000 10+US$2.780 25+US$2.560 50+US$2.350 100+US$2.300 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746626 | Each | 1+US$7.910 5+US$7.470 10+US$7.020 25+US$6.620 50+US$6.350 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746641 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$11.460 5+US$10.860 10+US$10.250 25+US$9.540 50+US$9.250 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746322 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.496 10+US$0.462 25+US$0.428 50+US$0.394 100+US$0.376 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||