0
0 sản phẩmUS$0.00

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Thread Size
Cable Diameter Min
Cable Diameter Max
Cable Gland Material
Gland Colour
IP / NEMA Rating
Product Range
4746069
Each
1+US$18.060
5+US$17.110
10+US$16.150
25+US$15.030
50+US$14.580
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746103
Each
1+US$1.150
10+US$1.010
25+US$0.954
50+US$0.903
100+US$0.865
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746184
Each
1+US$10.570
5+US$9.860
10+US$9.150
25+US$8.650
50+US$8.290
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746185
Each
1+US$13.130
5+US$12.360
10+US$11.580
25+US$10.950
50+US$10.490
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746195
Each
1+US$15.410
5+US$14.550
10+US$13.690
25+US$12.890
50+US$12.400
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746196
Each
1+US$23.390
5+US$22.120
10+US$20.840
25+US$19.710
50+US$18.890
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746199
Each
1+US$11.650
5+US$10.980
10+US$10.310
25+US$9.710
50+US$9.370
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746205
Each
1+US$2.460
10+US$2.130
25+US$2.010
50+US$1.930
100+US$1.850
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746210
Each
1+US$3.750
10+US$3.300
25+US$3.100
50+US$2.970
100+US$2.840
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746217
Each
1+US$16.530
5+US$15.430
10+US$14.330
25+US$13.550
50+US$12.990
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746226
Each
1+US$7.810
5+US$7.300
10+US$6.780
25+US$6.410
50+US$6.140
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746230
Each
1+US$10.610
5+US$10.000
10+US$9.390
25+US$8.630
50+US$8.450
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746244
Each
1+US$27.850
5+US$26.010
10+US$24.160
25+US$23.120
50+US$22.170
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746250
Each
1+US$5.400
10+US$5.010
25+US$4.620
50+US$4.240
100+US$4.150
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746257
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+US$56.470
5+US$52.760
10+US$49.050
25+US$46.420
50+US$45.540
-
-
-
-
-
-
-
4746258
Each
1+US$1.550
10+US$1.440
25+US$1.330
50+US$1.230
100+US$1.190
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746261
Each
1+US$1.890
10+US$1.660
25+US$1.540
50+US$1.460
100+US$1.400
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746329
Each
1+US$0.496
10+US$0.462
25+US$0.428
50+US$0.394
100+US$0.376
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746332
Each
1+US$0.906
10+US$0.844
25+US$0.783
50+US$0.722
100+US$0.692
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746615
Each
1+US$0.979
10+US$0.913
25+US$0.846
50+US$0.780
100+US$0.748
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746617
Each
1+US$1.150
10+US$1.070
25+US$0.994
50+US$0.917
100+US$0.879
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746620
Each
1+US$3.000
10+US$2.780
25+US$2.560
50+US$2.350
100+US$2.300
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746626
Each
1+US$7.910
5+US$7.470
10+US$7.020
25+US$6.620
50+US$6.350
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746641
Each
1+US$11.460
5+US$10.860
10+US$10.250
25+US$9.540
50+US$9.250
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746322
Each
1+US$0.496
10+US$0.462
25+US$0.428
50+US$0.394
100+US$0.376
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
926-950 trên 2106 sản phẩm
/ 85 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY