Cable Glands :
Tìm Thấy 2,105 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(248)
(112)
(200)
(76)
(48)
(8)
(39)
(24)
(17)
Thread Size
(1)
(57)
(2)
(1)
(1)
(1)
(21)
(1)
Cable Diameter Min
(1)
(2)
(3)
(47)
(6)
(2)
(129)
(5)
Cable Diameter Max
(1)
(2)
(2)
(3)
(3)
(1)
(26)
(3)
Cable Gland Material
(3)
(21)
(1)
(1)
(17)
(397)
(9)
(1)
Gland Colour
(406)
(9)
(11)
(13)
(1)
(6)
(13)
(1)
IP / NEMA Rating
(1)
(5)
(38)
(42)
(7)
(8)
(324)
(10)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(12)
(5)
(1)
(5)
(3)
Đóng gói
(1774)
(331)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Thread Size | Cable Diameter Min | Cable Diameter Max | Cable Gland Material | Gland Colour | IP / NEMA Rating | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4746106 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$1.080 10+US$1.000 25+US$0.931 50+US$0.858 100+US$0.823 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746274 | Each | 1+US$0.710 10+US$0.662 25+US$0.613 50+US$0.565 100+US$0.542 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745692 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$1.360 10+US$1.260 25+US$1.170 50+US$1.080 100+US$1.040 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746087 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.759 10+US$0.708 25+US$0.656 50+US$0.605 100+US$0.580 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4745809 | Each | 1+US$0.396 10+US$0.370 25+US$0.342 50+US$0.315 100+US$0.301 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745502 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$25.970 5+US$25.500 10+US$25.010 25+US$23.100 50+US$22.600 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4745913 | Each | 1+US$5.400 10+US$5.010 25+US$4.620 50+US$4.240 100+US$4.150 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745995 | Each | 1+US$0.595 10+US$0.555 25+US$0.514 50+US$0.473 100+US$0.451 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745841 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.322 10+US$0.300 25+US$0.278 50+US$0.256 100+US$0.244 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4745706 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.421 10+US$0.393 25+US$0.364 50+US$0.335 100+US$0.320 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4745773 | Each | 1+US$2.160 10+US$2.010 25+US$1.860 50+US$1.710 100+US$1.650 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745716 | Each | 1+US$1.260 10+US$1.170 25+US$1.090 50+US$0.998 100+US$0.967 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745497 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$15.320 5+US$14.520 10+US$13.700 25+US$12.750 50+US$12.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4737602 | Each | 1+US$0.595 10+US$0.555 25+US$0.514 50+US$0.473 100+US$0.451 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746268 | Each | 1+US$0.636 10+US$0.593 25+US$0.550 50+US$0.507 100+US$0.486 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745755 | Each | 1+US$0.372 10+US$0.347 25+US$0.321 50+US$0.296 100+US$0.283 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746273 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.636 10+US$0.593 25+US$0.550 50+US$0.507 100+US$0.486 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746102 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$1.080 10+US$1.000 25+US$0.931 50+US$0.858 100+US$0.823 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746611 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.881 10+US$0.821 25+US$0.761 50+US$0.702 100+US$0.673 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746093 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.759 10+US$0.708 25+US$0.656 50+US$0.605 100+US$0.580 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4746331 | AMPHENOL INDUSTRIAL | Each | 1+US$0.783 10+US$0.730 25+US$0.676 50+US$0.624 100+US$0.598 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||
4745865 | Each | 1+US$0.881 10+US$0.821 25+US$0.761 50+US$0.702 100+US$0.673 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746057 | Each | 1+US$42.680 5+US$39.870 10+US$37.050 25+US$35.050 50+US$34.130 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746073 | Each | 1+US$59.250 5+US$57.520 10+US$56.580 25+US$54.450 50+US$53.490 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4746001 | Each | 1+US$1.180 10+US$1.100 25+US$1.020 50+US$0.937 100+US$0.898 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||