0
0 sản phẩmUS$0.00

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Thread Size
Cable Diameter Min
Cable Diameter Max
Cable Gland Material
Gland Colour
IP / NEMA Rating
Product Range
4746106
Each
1+US$1.080
10+US$1.000
25+US$0.931
50+US$0.858
100+US$0.823
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746274
Each
1+US$0.710
10+US$0.662
25+US$0.613
50+US$0.565
100+US$0.542
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745692
Each
1+US$1.360
10+US$1.260
25+US$1.170
50+US$1.080
100+US$1.040
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746087
Each
1+US$0.759
10+US$0.708
25+US$0.656
50+US$0.605
100+US$0.580
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745809
Each
1+US$0.396
10+US$0.370
25+US$0.342
50+US$0.315
100+US$0.301
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745502
Each
1+US$25.970
5+US$25.500
10+US$25.010
25+US$23.100
50+US$22.600
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745913
Each
1+US$5.400
10+US$5.010
25+US$4.620
50+US$4.240
100+US$4.150
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745995
Each
1+US$0.595
10+US$0.555
25+US$0.514
50+US$0.473
100+US$0.451
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745841
Each
1+US$0.322
10+US$0.300
25+US$0.278
50+US$0.256
100+US$0.244
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745706
Each
1+US$0.421
10+US$0.393
25+US$0.364
50+US$0.335
100+US$0.320
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745773
Each
1+US$2.160
10+US$2.010
25+US$1.860
50+US$1.710
100+US$1.650
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745716
Each
1+US$1.260
10+US$1.170
25+US$1.090
50+US$0.998
100+US$0.967
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745497
Each
1+US$15.320
5+US$14.520
10+US$13.700
25+US$12.750
50+US$12.360
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
Each
1+US$0.595
10+US$0.555
25+US$0.514
50+US$0.473
100+US$0.451
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746268
Each
1+US$0.636
10+US$0.593
25+US$0.550
50+US$0.507
100+US$0.486
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745755
Each
1+US$0.372
10+US$0.347
25+US$0.321
50+US$0.296
100+US$0.283
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746273
Each
1+US$0.636
10+US$0.593
25+US$0.550
50+US$0.507
100+US$0.486
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746102
Each
1+US$1.080
10+US$1.000
25+US$0.931
50+US$0.858
100+US$0.823
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746611
Each
1+US$0.881
10+US$0.821
25+US$0.761
50+US$0.702
100+US$0.673
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746093
Each
1+US$0.759
10+US$0.708
25+US$0.656
50+US$0.605
100+US$0.580
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746331
Each
1+US$0.783
10+US$0.730
25+US$0.676
50+US$0.624
100+US$0.598
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4745865
Each
1+US$0.881
10+US$0.821
25+US$0.761
50+US$0.702
100+US$0.673
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746057
Each
1+US$42.680
5+US$39.870
10+US$37.050
25+US$35.050
50+US$34.130
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746073
Each
1+US$59.250
5+US$57.520
10+US$56.580
25+US$54.450
50+US$53.490
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
4746001
Each
1+US$1.180
10+US$1.100
25+US$1.020
50+US$0.937
100+US$0.898
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
1626-1650 trên 2105 sản phẩm
/ 85 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY