Cable Grommets :
Tìm Thấy 17 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(9)
(1)
(7)
Panel Thickness Max
=1.5mm
1
(5)
(5)
(1)
(5)
(4)
(1)
(1)
(17)
Grommet Type
(1)
(2)
(1)
Cable Diameter Min
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Cable Diameter Max
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Grommet Material
(1)
(2)
(2)
Mounting Hole Dia
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Grommet Colour
(4)
Product Range
(2)
(1)
(3)
Đóng gói
(11)
(5)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Grommet Type | Cable Diameter Min | Cable Diameter Max | Grommet Material | Mounting Hole Dia | Panel Thickness Max | Grommet Colour | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HELLERMANNTYTON | Each | 1+US$52.700 5+US$46.110 10+US$38.210 25+US$34.260 50+US$31.620 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | 1.5mm | - | - | |||||
3819517 RoHS | Each | 1+US$0.469 | - | - | - | TPE (Thermoplastic Elastomer) | 16mm | 1.5mm | Black | DGB Series | |||||
Reel of 75 Vòng | 1+US$185.980 5+US$182.270 10+US$178.550 25+US$174.830 50+US$171.110 Thêm định giá… | Solid Edging | - | - | PVC (Polyvinylchloride) | - | 1.5mm | Black | - | ||||||
3823538 RoHS | Each | 1+US$0.361 10+US$0.309 25+US$0.298 50+US$0.287 100+US$0.286 | - | 14mm | - | - | - | 1.5mm | - | QFG Series | |||||
3823537 RoHS | Each | 1+US$0.556 10+US$0.477 25+US$0.447 50+US$0.425 100+US$0.361 Thêm định giá… | Open | - | - | - | - | 1.5mm | - | - | |||||
3823539 RoHS | Each | 1+US$0.773 10+US$0.655 25+US$0.615 50+US$0.585 100+US$0.557 Thêm định giá… | - | - | - | - | 22mm | 1.5mm | Black | QFG Series | |||||
Pack of 1000 | 1+US$93.150 5+US$90.160 10+US$87.160 25+US$87.150 50+US$73.410 Thêm định giá… | - | - | 6mm | - | 10mm | 1.5mm | - | - | ||||||
Each | 10+US$0.100 50+US$0.088 100+US$0.082 | - | 3.1mm | 3.9mm | - | 7.1mm | 1.5mm | - | - | ||||||
3819515 RoHS | Each | 1+US$0.577 10+US$0.493 25+US$0.462 50+US$0.441 100+US$0.419 Thêm định giá… | Closed / Holeplug | - | - | TPE (Thermoplastic Elastomer) | 11mm | 1.5mm | Black | DGB Series | |||||
3823540 RoHS | Each | 1+US$1.420 10+US$1.210 100+US$1.020 500+US$0.910 1000+US$0.867 Thêm định giá… | - | 24mm | - | Elastomer | 28mm | 1.5mm | - | - | |||||
3823497 RoHS | Each | 1+US$0.135 | Open | - | 14.3mm | - | - | 1.5mm | - | PGSA Series | |||||
3847131 RoHS | Each | 500+US$0.130 1000+US$0.121 2500+US$0.102 10000+US$0.098 25000+US$0.095 | - | - | - | PVC (Polyvinylchloride) | 10mm | 1.5mm | - | - | |||||
3823535 RoHS | Each | 1+US$0.391 10+US$0.327 25+US$0.306 50+US$0.291 100+US$0.277 Thêm định giá… | - | 7mm | - | - | - | 1.5mm | - | QFG Series | |||||
Pack of 1000 | 1+US$90.010 5+US$86.420 10+US$83.760 25+US$80.640 50+US$77.960 Thêm định giá… | - | 8mm | 9mm | - | 9.5mm | 1.5mm | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$67.730 5+US$65.030 10+US$63.030 25+US$60.680 50+US$58.660 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | 9mm | 1.5mm | - | - | ||||||
Pack of 2000 | 1+US$151.700 5+US$145.650 10+US$141.170 25+US$135.910 50+US$131.390 Thêm định giá… | - | 5mm | 6mm | - | 8mm | 1.5mm | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$27,191.220 5+US$26,884.060 10+US$24,606.740 | - | 6.5mm | 7.5mm | - | 8mm | 1.5mm | - | - | ||||||












